Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh - CII


CII (HOSE):   36.50   1  (2.8%)
Tham Chiếu 35.50
Mở Cửa 35.50
TN/CN 35.50 / 36.80
Khối Lượng 596,180
KLTB 13 tuần 1,740,561
KLTB 10 ngày 1,090,683
CN 52 tuần 40.4
TN 52 tuần 24.2
EPS 7,485
PE 4.9
Vốn thị trường 10,031
KL đang lưu hành 274.83 triệu
Giá sổ sách 25.2 ngàn
ROE 32%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 1,751
MUA BÁN
36.35 667,840 36.40 11,300 36.50 11,530 36.55 800 36.60 3,060 36.65 380
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CII:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,020,000 1,239,490 41% 0 1,198,952 0%
2015 3,145,000 1,774,657 56% 0 936,840 0%
2014 768,190 2,626,127 342% 233,720 544,285 233%
2013 778,500 718,499 92% 311,000 118,780 38%
2011 779,900 198,841 25% 396,800 130,811 33%
2010 762,390 198,035 26% 450,000 377,354 84%
2009 309,970 202,590 65% 156,050 316,248 203%
2008 359,149 229,046 64% 160,100 146,300 91%
2007 323,234 177,424 55% 1,441 95,819 6,649%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5.5% (550 đồng tiền mặt)01/03/2017

2016
6.5% (650 đồng tiền mặt)26/12/2016
6.5% (650 đồng tiền mặt)18/07/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)03/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)12/02/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)02/01/2014

2013
4% (400 đồng tiền mặt)18/09/2013

2012
8% (800 đồng tiền mặt)14/11/2012
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)24/08/2012
18% (1800 đồng tiền mặt)07/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
RSI(7) Vượt lên 30237 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100242 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-166 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-175 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20241 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20232 (lần)
William(7) Vượt lên -80240 (lần)
William(14) Vượt lên -80236 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.6%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
94.9%
ROA:
 
87.4%
ROE:
 
93.8%
P/B:
 
42.8%
ĐÁY CP:
 
31.9%
Hệ Số Nợ:
 
58.6%
BETA:
 
68.7%
THANH KHOẢN:
 
96.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LUT 2.5 109 22.9 1% 20% 0.2 51.2%
CI5 12.5 0 0 17% 0% 0 30.4%
CTX 19.7 322 61.2 2% 91% 0.1 42.1%
CT3 8.7 0 0 9% 0% 0 27.6%
PXL 2.4 201 11.9 2% 24% 0.8 60.1%
NTB 1.1 -8,209 -0.1 42% -6% 0.9 37.6%
DND 10.5 0 0 5% 87% 0 36.1%
HU4 4.7 560 8.4 3% 29% 0 44%
BCE 6 262 22.9 2% 51% 0.7 51.2%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 43.5%

So sánh

BCECIIDNDPVVSDU
Giá Thị Trường 6.00
0   0%
36.50
1   2.8%
10.50
0   0%
1.40
-0.10   -6.7%
20.00
0   0%
EPS/PE 0.26k / 22.97.49k / 4.90k / 0.0-1.27k / -1.10.26k / 75.8
Giá Sổ Sách 11.87
ngàn
25.22
ngàn
12.00
ngàn
5.02
ngàn
17.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,4031,740,5611,74565,351134
Khối lượng đang lưu hành 30,000,000274,828,2378,834,00030,000,00020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 180
tỷ VND
10,031
tỷ VND
93
tỷ VND
42
tỷ VND
400
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 811,010
(2.7%)
134,175,831
(48.82%)
0
(0%)
19,000
(0.06%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,290
tỷ VND
8,088
tỷ VND
237
tỷ VND
3,384
tỷ VND
1,392
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 175
tỷ VND
3,518
tỷ VND
8
tỷ VND
-203
tỷ VND
21
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 356
tỷ VND
6,931
tỷ VND
107
tỷ VND
151
tỷ VND
342
tỷ VND
Tổng Nợ 894
tỷ VND
11,371
tỷ VND
76
tỷ VND
1,120
tỷ VND
531
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,250
tỷ VND
18,302
tỷ VND
183
tỷ VND
1,271
tỷ VND
872
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
1,888
tỷ VND
20
tỷ VND
1
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 212% / 323% / 5-3% / -251% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%62%41%88%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%43%3%-6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%85%21.30%-11.50%159.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -20.80%107.60%42.90%-1,686.10%84.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.50%1.20%0%-19.10%-0.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357