Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần COKYVINA - CKV


CKV (HNX):   18   0  (0%)
Tham Chiếu 18
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 5,856
KLTB 10 ngày 120
CN 52 tuần 18.4
TN 52 tuần 11.0
EPS 947
PE 19
Vốn thị trường 73
KL đang lưu hành 4.05 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 4%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 858
MUA BÁN
18.00 2,000 19.00 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CKV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 230,776 29,408 13% 4,897 426 9%
2016 130,000 208,622 160% 6,070 5,073 84%
2015 102,600 199,646 195% 4,785 5,278 110%
2014 95,000 212,463 224% 4,350 4,469 103%
2013 70,000 135,352 193% 4,100 4,410 108%
2012 62,400 59,689 96% 4,720 6,506 138%
2011 98,400 39,760 40% 5,990 6,184 103%
2010 120,000 69,705 58% 4,130 4,840 117%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)04/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.5%)
EPS:
 
57.7%
PE:
 
50.9%
ROA:
 
36.9%
ROE:
 
30.9%
P/B:
 
66.1%
ĐÁY CP:
 
26.2%
Hệ Số Nợ:
 
54.4%
BETA:
 
78.8%
THANH KHOẢN:
 
62.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CNC 40 0 0 25% 0% 0 44.2%
CMG 15.7 1,832 8.6 13% 90% 0.8 66.4%
TST 5.1 444 11.5 3% 23% 0.0 57.4%
IFC 12 0 0 292% 0% 0 28%
SMT 22.7 2,069 11 14% 154% 0.3 60%
ONE 5.7 1,091 5.2 9% 45% 0.8 66.2%
CNN 14.5 0 0 13% 0% 0 24.3%
TTN 4.3 898 4.8 13% 63% 0 64.2%
CKV 18 947 19 4% 85% 0.8 51.5%
KST 17 2,694 6.3 13% 83% -0.5 50.5%

So sánh

CKVHPTSAMSGTSMT
Giá Thị Trường 18.00
0   0%
13.00
0   0%
9.33
-0.07   -0.7%
9.34
-0.06   -0.6%
22.70
1.90   9.1%
EPS/PE 0.95k / 19.00.80k / 16.40.31k / 30.51.82k / 5.12.07k / 11.0
Giá Sổ Sách 21.20
ngàn
12.76
ngàn
13.84
ngàn
7.85
ngàn
14.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,856591852,59251,3781,582
Khối lượng đang lưu hành 4,050,0008,683,214180,235,33674,001,6045,467,432
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
113
tỷ VND
1,682
tỷ VND
691
tỷ VND
124
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
0
(0%)
22,450,736
(12.46%)
9,645,959
(13.03%)
1,135,325
(20.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,027
tỷ VND
917
tỷ VND
14,676
tỷ VND
4,925
tỷ VND
1,253
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21
tỷ VND
30
tỷ VND
288
tỷ VND
-113
tỷ VND
46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 86
tỷ VND
88
tỷ VND
2,494
tỷ VND
581
tỷ VND
81
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
279
tỷ VND
1,132
tỷ VND
1,243
tỷ VND
104
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 182
tỷ VND
366
tỷ VND
3,626
tỷ VND
1,824
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
14
tỷ VND
220
tỷ VND
84
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 42% / 72% / 27% / 236% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%76%31%68%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%2%-2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%-2.20%23.30%140.10%41.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.60%-1.90%-52.30%3,566%140.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%-1.90%43.60%-13.70%34.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357