Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần COKYVINA - CKV


CKV (HNX):   17.10   0  (0%)
Tham Chiếu 17.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 6,932
KLTB 10 ngày 41
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 11.0
EPS 947
PE 18.1
Vốn thị trường 69
KL đang lưu hành 4.05 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 4%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 858
MUA BÁN
18.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CKV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 130,000 208,621 160% 6,070 5,066 83%
2015 102,600 199,646 195% 4,780 5,278 110%
2014 95,000 212,463 224% 4,350 4,469 103%
2013 70,000 135,352 193% 4,100 4,410 108%
2012 62,400 59,689 96% 4,720 6,506 138%
2011 98,400 39,760 40% 5,990 6,184 103%
2010 120,000 69,705 58% 4,130 4,840 117%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)04/06/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)11/06/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.4%)
EPS:
 
58.5%
PE:
 
53.2%
ROA:
 
35.9%
ROE:
 
29.8%
P/B:
 
68.2%
ĐÁY CP:
 
35.3%
Hệ Số Nợ:
 
54.5%
BETA:
 
81.9%
THANH KHOẢN:
 
63.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTC 9 584 15.4 10% 52% 0.1 55.6%
ELC 23.8 2,059 11.6 12% 138% -0.4 63%
IFC 9.4 0 0 292% 0% 0 33.4%
ADC 16.2 2,328 7 15% 107% -0.2 58.7%
UNI 4 13 307.7 0% 39% 1.1 55.8%
TTZ 3.7 512 7.2 3% 24% 1.8 66.1%
CMT 11 1,485 7.4 8% 59% -0.2 54.3%
VAT 6.3 -289 -21.8 -2% 53% 1.2 41%
SMT 20.7 2,069 10 14% 140% -0.2 56.1%
ITD 21.8 2,859 7.6 27% 150% 0.6 77.1%

So sánh

CKVFOXKSTONEVTC
Giá Thị Trường 17.10
0   0%
73.90
0   0%
15.80
0   0%
6.10
0.30   5.2%
9.00
0   0%
EPS/PE 0.95k / 18.16.45k / 11.52.69k / 5.91.09k / 5.60.58k / 15.4
Giá Sổ Sách 21.20
ngàn
24.94
ngàn
20.46
ngàn
12.73
ngàn
17.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,9324,9136869,9461,931
Khối lượng đang lưu hành 4,050,000150,786,4702,996,0107,236,9764,534,696
Tổng Vốn Thị Trường 69
tỷ VND
11,143
tỷ VND
47
tỷ VND
44
tỷ VND
41
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
0
(0%)
93,400
(3.12%)
877,493
(12.13%)
606,204
(13.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,027
tỷ VND
11,420
tỷ VND
1,113
tỷ VND
2,780
tỷ VND
1,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21
tỷ VND
1,522
tỷ VND
20
tỷ VND
44
tỷ VND
2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 86
tỷ VND
3,419
tỷ VND
61
tỷ VND
92
tỷ VND
78
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
5,238
tỷ VND
98
tỷ VND
229
tỷ VND
92
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 182
tỷ VND
8,658
tỷ VND
159
tỷ VND
321
tỷ VND
170
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
624
tỷ VND
26
tỷ VND
16
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 412% / 315% / 132% / 95% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%61%61%71%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%13%2%2%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%14.50%22.30%19.40%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.50%9.60%36.30%9.10%5,316.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.80%0%-10.50%15%0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357