Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái - CLL


CLL (HOSE):   29   1.50  (5.5%)
Tham Chiếu 27.50
Mở Cửa 28.40
TN/CN 28.40 / 29
Khối Lượng 10,000
KLTB 13 tuần 4,595
KLTB 10 ngày 2,134
CN 52 tuần 28.4
TN 52 tuần 24.8
EPS 2,446
PE 11.2
Vốn thị trường 935
KL đang lưu hành 34 triệu
Giá sổ sách 17.5 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,391
MUA BÁN
26.80 50 27.00 5,000 27.10 100 28.90 470 29.00 3,270 29.40 5,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 300,000 252,047 84% 83,500 83,281 100%
2016 295,150 287,702 97% 81,240 81,327 100%
2015 275,000 272,921 99% 77,000 78,274 102%
2014 229,000 234,926 103% 75,103 76,448 102%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)23/03/2017

2016
17% (1700 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)06/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
PSAR đảo chiều tăng2
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(3T) Vượt lên F100.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
80.0%
PE:
 
65.1%
ROA:
 
91.5%
ROE:
 
67.7%
P/B:
 
41.5%
ĐÁY CP:
 
67.1%
Hệ Số Nợ:
 
95.1%
BETA:
 
18.0%
THANH KHOẢN:
 
54.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXP 12.8 928 13.7 7% 99% 0.2 61.6%
VFR 5.9 2,664 2.2 14% 32% -1.0 68.3%
PVP 8.3 764 10.9 7% 72% 0 46.8%
PSP 7.6 805 9.4 4% 39% 0 56.9%
CCP 19.8 728 27.2 6% 140% 0 40.1%
SGP 11 1,674 6.6 21% 134% 0 60.9%
TNP 9.2 352 26.1 10% 83% 0 55.1%
PDN 92.3 6,335 14.6 19% 273% -0.3 52.3%
HDO 0.8 -1,348 -0.6 -31% 20% 0.5 38.5%
VNT 28.4 3,297 8.6 19% 160% 0.1 59.8%

So sánh

CLLPTSTCWVSGVTO
Giá Thị Trường 29.00
1.50   5.5%
6.00
0   0%
19.00
0   0%
1.20
0   0%
8.20
-0.07   -0.8%
EPS/PE 2.45k / 11.20.92k / 6.52.72k / 7.0-3.11k / -0.41.17k / 7.1
Giá Sổ Sách 17.47
ngàn
16.00
ngàn
21.47
ngàn
-24.95
ngàn
14.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,5953,8163,0001,937159,656
Khối lượng đang lưu hành 34,000,0005,568,00014,998,25811,044,00079,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 986
tỷ VND
33
tỷ VND
285
tỷ VND
13
tỷ VND
655
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
66,650
(1.2%)
0
(0%)
0
(0%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,153
tỷ VND
2,914
tỷ VND
845
tỷ VND
814
tỷ VND
14,551
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 362
tỷ VND
74
tỷ VND
77
tỷ VND
-389
tỷ VND
884
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 594
tỷ VND
89
tỷ VND
322
tỷ VND
-276
tỷ VND
1,133
tỷ VND
Tổng Nợ 20
tỷ VND
88
tỷ VND
355
tỷ VND
538
tỷ VND
813
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 614
tỷ VND
178
tỷ VND
677
tỷ VND
263
tỷ VND
1,946
tỷ VND
Tiền mặt 88
tỷ VND
15
tỷ VND
154
tỷ VND
9
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 143% / 69% / 19-13% / 125% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%50%52%205%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%3%9%-48%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%-1.50%9.70%-9.40%-4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.20%467%5.50%9.70%15.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%20%-6.90%-13.40%0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357