Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần CMISTONE Việt Nam - CMI


CMI (HNX):   1.50   -0.10  (-6.3%)
Tham Chiếu 1.60
Mở Cửa 1.50
TN/CN 1.50 / 1.60
Khối Lượng 294,000
KLTB 13 tuần 50,767
KLTB 10 ngày 7,740
CN 52 tuần 6.6
TN 52 tuần 1.6
EPS -7,286
PE -0.2
Vốn thị trường 23
KL đang lưu hành 16 triệu
Giá sổ sách 1.0 ngàn
ROE -741%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước -878
MUA BÁN
1.50 6,600 1.60 34,200 1.70 162,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 60,910 4,003 7% 28,830 -47,282 -164%
2015 0 39,997 0% 8,232 39 0%
2014 153,272 113,552 74% 39,958 25,439 64%
2013 47,250 52,876 112% 15,776 12,762 81%
2012 93,610 32,430 35% 23,520 1,350 6%
2010 101,530 84,273 83% 15,200 8,950 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/10/2014

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)25/03/2011
Tỉ lệ: 1/2 giá 11900/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-11 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.3%)
EPS:
 
0.6%
PE:
 
3.9%
ROA:
 
0.8%
ROE:
 
0.2%
P/B:
 
42.2%
ĐÁY CP:
 
99.2%
Hệ Số Nợ:
 
6.1%
BETA:
 
93.3%
THANH KHOẢN:
 
80.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMJ 10.2 0 0 18% 0% 0 49%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 50.7%
MVB 9 1,042 8.6 10% 88% 0 44%
MSR 28.6 293 97.6 3% 168% 0 37.8%
ACM 1.2 -536 -2.2 -5% 12% 1.4 51.6%
HGM 37 2,124 17.4 13% 221% 0.1 60.8%
MMC 1.1 0 0 -55% 0% 0.6 25.3%
KHL 0.4 -1,114 -0.4 -29% 10% -1.1 34.1%
NBC 8 2,146 3.7 17% 63% 0.9 65.3%
THT 6.6 1,136 5.8 10% 56% 0.4 63.5%

So sánh

ALVCMIMICMTMTHT
Giá Thị Trường 8.60
0   0%
1.50
-0.10   -6.3%
4.60
0   0%
2.60
0   0%
6.60
0.10   1.5%
EPS/PE 3.18k / 2.7-7.29k / -0.20.61k / 7.6-5.27k / -0.51.14k / 5.8
Giá Sổ Sách 17.23
ngàn
0.98
ngàn
6.44
ngàn
-1.02
ngàn
11.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 78,75650,767116013,117
Khối lượng đang lưu hành 3,157,93616,000,0005,514,62131,000,00024,569,052
Tổng Vốn Thị Trường 27
tỷ VND
24
tỷ VND
25
tỷ VND
81
tỷ VND
162
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(1.11%)
1,003,100
(6.27%)
0
(0%)
0
(0%)
1,867,500
(7.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 273
tỷ VND
506
tỷ VND
855
tỷ VND
15
tỷ VND
18,869
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 22
tỷ VND
-78
tỷ VND
19
tỷ VND
-303
tỷ VND
410
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 54
tỷ VND
16
tỷ VND
36
tỷ VND
-32
tỷ VND
288
tỷ VND
Tổng Nợ 74
tỷ VND
248
tỷ VND
45
tỷ VND
34
tỷ VND
427
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 128
tỷ VND
264
tỷ VND
80
tỷ VND
3
tỷ VND
716
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
0
tỷ VND
11
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 23-44% / -7414% / 9-5,532% / 5194% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%94%56%1,166%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%-15%2%-1,987%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 137%125.20%16.20%-26.10%6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 54.50%-24,068.90%-29.60%-102.90%13.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.60%-8.50%-2.60%-16.50%13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357