Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Mạng và Truyền thông - CMT


CMT (HOSE):   11.20   0.20  (1.8%)
Tham Chiếu 11
Mở Cửa 10.25
TN/CN 10.25 / 11.20
Khối Lượng 920
KLTB 13 tuần 1,101
KLTB 10 ngày 1,508
CN 52 tuần 14
TN 52 tuần 8.9
EPS 1,281
PE 8.7
Vốn thị trường 90
KL đang lưu hành 7.28 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 7%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 993
MUA BÁN
10.80 2,100 11.20 130 11.75 540
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 450,000 182,990 41% 7,500 4,676 62%
2016 400,000 446,137 112% 7,500 7,246 97%
2015 370,000 488,089 132% 8,500 8,011 94%
2014 350,000 352,145 101% 16,000 10,455 65%
2013 350,000 330,116 94% 25,000 8,583 34%
2011 300,000 297,932 99% 30,000 9,089 30%
2010 350,000 176,593 50% 60,000 11,820 20%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)27 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
CCI(7) Vượt lên -100221 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100222 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D245 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.6%)
EPS:
 
62.9%
PE:
 
73.6%
ROA:
 
44.9%
ROE:
 
39.0%
P/B:
 
79.6%
ĐÁY CP:
 
48.9%
Hệ Số Nợ:
 
53.6%
BETA:
 
74.2%
THANH KHOẢN:
 
41.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CNC 35.5 0 0 25% 0% 0 47.8%
SGT 7.4 2,157 3.4 26% 90% 0.0 65%
ITD 17.2 2,969 5.8 27% 117% 0.8 82.7%
SAM 7.2 186 38.9 2% 52% 0.6 55%
KST 18.5 2,903 6.4 14% 92% -0.6 49.6%
TST 5.1 949 5.4 5% 24% 0.1 61.4%
POT 20.6 1,485 13.9 9% 125% 0.5 49.9%
VIE 9.9 -194 -51 -3% 153% 1.1 31.5%
VTC 8.9 1,611 5.5 17% 48% -0.6 61.6%
ONE 4.7 574 8.2 5% 35% 0.8 60.7%

So sánh

CMGCMTCNCTSTVEC
Giá Thị Trường 26.25
0.50   1.9%
11.20
0.20   1.8%
35.50
-0.50   -1.4%
5.10
0   0%
5.60
-0.50   -8.2%
EPS/PE 2.41k / 10.91.28k / 8.70k / 0.00.95k / 5.4-0.14k / -41.5
Giá Sổ Sách 17.94
ngàn
19.06
ngàn
0
ngàn
21.53
ngàn
16.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 90,1301,1014653,4053,042
Khối lượng đang lưu hành 67,242,6947,283,3709,470,3574,800,00043,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,765
tỷ VND
82
tỷ VND
336
tỷ VND
24
tỷ VND
245
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,476,843
(5.17%)
1,259,460
(17.29%)
0
(0%)
427,500
(8.91%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,321
tỷ VND
2,771
tỷ VND
0
tỷ VND
1,565
tỷ VND
680
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 606
tỷ VND
105
tỷ VND
0
tỷ VND
56
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,206
tỷ VND
139
tỷ VND
144
tỷ VND
103
tỷ VND
711
tỷ VND
Tổng Nợ 1,510
tỷ VND
145
tỷ VND
45
tỷ VND
135
tỷ VND
730
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,716
tỷ VND
284
tỷ VND
189
tỷ VND
239
tỷ VND
1,442
tỷ VND
Tiền mặt 124
tỷ VND
21
tỷ VND
19
tỷ VND
2
tỷ VND
163
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 173% / 719% / 252% / 50% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%51%24%57%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%0%4%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%12.70%4.30%-7.40%30.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55.70%6.70%18.30%53.10%-43.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%-2.70%9.30%-6.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DLR, CMT báo lỗ quý I/2013 (16-05-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357