Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Mạng và Truyền thông - CMT


CMT (HOSE):   10.15   0  (0%)
Tham Chiếu 10.15
Mở Cửa 10
TN/CN 10 / 10.15
Khối Lượng 190
KLTB 13 tuần 999
KLTB 10 ngày 188
CN 52 tuần 12.3
TN 52 tuần 8.5
EPS 1,492
PE 6.8
Vốn thị trường 81
KL đang lưu hành 7.28 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 7%
Beta -0.03
EPS 4 quý trước 1,485
MUA BÁN
10.15 480 10.20 420 10.30 470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 550,000 31,558 6% 8,500 2,989 35%
2017 450,000 391,005 87% 7,500 7,661 102%
2016 400,000 446,137 112% 7,500 7,246 97%
2015 370,000 488,089 132% 8,500 8,011 94%
2014 350,000 352,145 101% 16,000 10,455 65%
2013 350,000 330,116 94% 25,000 8,583 34%
2011 300,000 297,932 99% 30,000 9,089 30%
2010 350,000 176,593 50% 60,000 11,820 20%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.5%)
EPS:
 
67.7%
PE:
 
80.2%
ROA:
 
52.6%
ROE:
 
39.4%
P/B:
 
81.4%
ĐÁY CP:
 
49.1%
Hệ Số Nợ:
 
57.2%
BETA:
 
8.9%
THANH KHOẢN:
 
45.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMG 20.3 3,167 6.6 20% 111% 0.8 68.7%
VTC 10.8 2,880 3.8 21% 55% 0.0 64.2%
CMT 10.2 1,492 6.8 7% 51% -0.0 53.5%
UNI 9.3 68 135.3 1% 89% 0.1 44.4%
VIE 10.6 608 17.4 11% 200% 1.0 47.8%
ABC 7.1 15,587 0.5 58% 27% 0 81.5%
TTN 6 1,547 3.9 19% 73% 0 62%
SMT 27.7 2,458 11.3 16% 181% -0.6 46.1%
ADC 18.3 3,124 5.9 19% 110% 0.4 63.2%
SVT 5.0 368 13.6 3% 40% -0.2 51%

So sánh

CKVCMTELCHPTSRA
Giá Thị Trường 22.00
0   0%
10.15
0   0%
10.60
-0.10   -0.9%
9.20
0   0%
11.20
0.20   1.8%
EPS/PE 1.07k / 20.61.49k / 6.80.74k / 14.50k / 0.05.57k / 2.0
Giá Sổ Sách 21.53
ngàn
20.05
ngàn
15.55
ngàn
16.06
ngàn
13.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 205999104,0713035,883
Khối lượng đang lưu hành 4,050,0007,283,37050,928,2437,379,2282,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 89
tỷ VND
74
tỷ VND
540
tỷ VND
68
tỷ VND
22
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
1,259,460
(17.29%)
10,077,804
(19.79%)
0
(0%)
156,600
(7.83%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,217
tỷ VND
3,011
tỷ VND
5,528
tỷ VND
917
tỷ VND
126
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
111
tỷ VND
770
tỷ VND
30
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 87
tỷ VND
146
tỷ VND
792
tỷ VND
88
tỷ VND
27
tỷ VND
Tổng Nợ 144
tỷ VND
138
tỷ VND
186
tỷ VND
279
tỷ VND
44
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 231
tỷ VND
284
tỷ VND
979
tỷ VND
366
tỷ VND
71
tỷ VND
Tiền mặt 52
tỷ VND
19
tỷ VND
158
tỷ VND
14
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 54% / 74% / 53% / 1216% / 42
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%49%19%76%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%14%3%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.40%16%21.60%6.50%5,535.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.20%18.50%2.50%21.50%-718%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11%-3.90%0.10%3.10%4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DLR, CMT báo lỗ quý I/2013 (16-05-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357