Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Mạng và Truyền thông - CMT


CMT (HOSE):   9   0.05  (0.6%)
Tham Chiếu 8.95
Mở Cửa 9
TN/CN 8.35 / 9
Khối Lượng 80
KLTB 13 tuần 1,341
KLTB 10 ngày 865
CN 52 tuần 13.7
TN 52 tuần 8.5
EPS 1,045
PE 8.6
Vốn thị trường 72
KL đang lưu hành 7.28 triệu
Giá sổ sách 19.6 ngàn
ROE 5%
Beta 0.07
EPS 4 quý trước 1,184
MUA BÁN
8.35 60 9.00 910 9.50 3,060 9.57 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 450,000 391,005 87% 7,500 7,661 102%
2016 400,000 446,137 112% 7,500 7,246 97%
2015 370,000 488,089 132% 8,500 8,011 94%
2014 350,000 352,145 101% 16,000 10,455 65%
2013 350,000 330,116 94% 25,000 8,583 34%
2011 300,000 297,932 99% 30,000 9,089 30%
2010 350,000 176,593 50% 60,000 11,820 20%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.6%)
EPS:
 
58.9%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
43.8%
ROE:
 
31.6%
P/B:
 
85.0%
ĐÁY CP:
 
74.3%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
58.9%
THANH KHOẢN:
 
46.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FPT 58 5,513 10.5 27% 233% 0.8 71.8%
ELC 11.6 887 13.1 6% 74% 0.3 66.8%
HPT 7 0 0 12% 44% 0 41.6%
TTZ 5.9 65 90.8 0% 53% 0.7 48.5%
ABC 13.3 15,521 0.9 59% 50% 0 82.2%
VLA 12.8 1,694 7.6 11% 86% -0.3 60.2%
VTC 10 1,823 5.5 15% 50% -0.4 56.1%
SAM 7.3 454 16.1 4% 66% 1.3 63.4%
SRA 12.3 5,651 2.2 42% 90% -0.4 62.8%
TST 5.5 732 7.5 3% 25% 0.8 55.5%

So sánh

ADCCMTLTCVIEVLA
Giá Thị Trường 17.50
0   0%
9.00
0.05   0.6%
4.10
0   0%
7.90
0   0%
12.80
0   0%
EPS/PE 2.92k / 6.01.05k / 8.6-1.01k / -4.10.17k / 45.91.69k / 7.6
Giá Sổ Sách 15.94
ngàn
19.64
ngàn
23.68
ngàn
6.49
ngàn
14.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2371,3412,339505350
Khối lượng đang lưu hành 3,060,0007,283,3704,586,0001,561,2441,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 54
tỷ VND
66
tỷ VND
19
tỷ VND
12
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
1,259,460
(17.29%)
106,226
(2.32%)
0
(0%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,210
tỷ VND
2,979
tỷ VND
1,473
tỷ VND
307
tỷ VND
67
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 44
tỷ VND
108
tỷ VND
37
tỷ VND
-6
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 49
tỷ VND
143
tỷ VND
109
tỷ VND
10
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 61
tỷ VND
125
tỷ VND
235
tỷ VND
10
tỷ VND
2
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
268
tỷ VND
344
tỷ VND
20
tỷ VND
18
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
39
tỷ VND
6
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 193% / 5-6% / -239% / 1910% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%47%68%50%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%4%3%-2%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27.60%16%3.40%-20%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.60%18.50%28.20%-1,724.90%-6.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.40%-3.90%12.30%11.50%10.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DLR, CMT báo lỗ quý I/2013 (16-05-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357