Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản và xuất nhập khẩu Cà Mau (Camimex) - CMX


CMX (HOSE):   4.71   0.11  (2.4%)
Tham Chiếu 4.60
Mở Cửa 4.91
TN/CN 4.71 / 4.91
Khối Lượng 60
KLTB 13 tuần 7,162
KLTB 10 ngày 14,873
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 3.9
EPS 1,605
PE 2.9
Vốn thị trường 62
KL đang lưu hành 13.22 triệu
Giá sổ sách 4.8 ngàn
ROE 33%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước -3,651
MUA BÁN
4.50 200 4.51 150 4.71 540 4.91 130 4.92 250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,677,500 171,324 10% 62,690 4,206 7%
2017 1,612,800 902,460 56% 57,800 26,657 46%
2016 0 868,666 0% 29,000 -42,439 -146%
2015 0 812,754 0% 32,000 24,660 77%
2014 0 898,620 0% 41,600 7,267 17%
2013 1,250,000 606,395 49% 15,000 -126,673 -844%
2012 1,400,000 1,035,907 74% 8,000 2,817 35%
2011 1,500,000 1,277,727 85% 10,000 7,346 73%
2010 1,301,000 1,463,982 113% 27,000 41,515 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)16 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)16 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)2
Giá vượt lên EMA(10)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)12 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
SKD(7) Vượt lên 2025 (lần)
William(7) Vượt lên -8027 (lần)
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
70.0%
PE:
 
96.8%
ROA:
 
44.3%
ROE:
 
93.8%
P/B:
 
56.3%
ĐÁY CP:
 
41.3%
Hệ Số Nợ:
 
7.8%
BETA:
 
78.5%
THANH KHOẢN:
 
64.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SPD 6 1,030 5.8 9% 50% 0 54.6%
SEA 15.8 1,796 8.8 11% 93% 0 60%
ICF 2.1 -1,274 -1.6 -14% 23% 0.8 36.1%
VHC 58 6,436 9 21% 188% 0.8 71.3%
ABT 37.4 2,257 16.6 6% 108% 0.5 54.6%
MPC 40.2 5,094 7.9 26% 116% 0.5 65.5%
CMX 4.7 1,605 2.9 33% 97% 0.4 61.5%
ATA 0.6 60 10 35% -2% -0.9 45.2%
NGC 9.9 -557 -17.8 -5% 93% 0.3 24.4%
SJ1 18 840 21.4 6% 132% 0.4 43.1%

So sánh

ANVBLFCMXNGCVHC
Giá Thị Trường 25.05
1.05   4.4%
4.20
0   0%
4.71
0.11   2.4%
9.90
0   0%
58.00
1.20   2.1%
EPS/PE 1.47k / 17.00.50k / 8.51.61k / 2.9-0.56k / -17.86.44k / 9.0
Giá Sổ Sách 11.79
ngàn
14.05
ngàn
4.84
ngàn
10.70
ngàn
30.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 739,5391,7837,16233352,445
Khối lượng đang lưu hành 124,649,87510,500,00013,221,2341,999,94492,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 3,122
tỷ VND
44
tỷ VND
62
tỷ VND
20
tỷ VND
5,359
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
334,620
(3.19%)
24,237
(0.18%)
268,098
(13.41%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,117
tỷ VND
6,361
tỷ VND
8,054
tỷ VND
2,023
tỷ VND
53,311
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 688
tỷ VND
34
tỷ VND
80
tỷ VND
33
tỷ VND
3,279
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,470
tỷ VND
148
tỷ VND
64
tỷ VND
21
tỷ VND
2,856
tỷ VND
Tổng Nợ 1,551
tỷ VND
398
tỷ VND
711
tỷ VND
76
tỷ VND
2,095
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,020
tỷ VND
546
tỷ VND
775
tỷ VND
98
tỷ VND
4,952
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
5
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 131% / 43% / 33-1% / -512% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%73%92%78%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%1%1%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%35.50%1.60%1.20%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 469.60%65%-979.60%40.60%44%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%13%-3.70%9.50%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357