Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản và xuất nhập khẩu Cà Mau (Camimex) - CMX


CMX (HOSE):   4.50   -0.15  (-3.2%)
Tham Chiếu 4.65
Mở Cửa 4.38
TN/CN 4.38 / 4.65
Khối Lượng 20,800
KLTB 13 tuần 43,196
KLTB 10 ngày 11,226
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 3.2
EPS -3,449
PE -1.3
Vốn thị trường 59
KL đang lưu hành 13.22 triệu
Giá sổ sách 3.3 ngàn
ROE -103%
Beta 1.28
EPS 4 quý trước 1,263
MUA BÁN
4.35 1,300 4.40 1,000 4.50 53,730 4.65 700 4.66 940 4.69 40
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 446,391 0% 57,800 11,243 19%
2016 0 868,666 0% 29,000 -42,439 -146%
2015 0 812,754 0% 32,000 24,660 77%
2014 0 898,620 0% 41,600 7,267 17%
2013 1,250,000 606,395 49% 15,000 -126,673 -844%
2012 1,400,000 1,035,907 74% 8,000 2,817 35%
2011 1,500,000 1,277,727 85% 10,000 7,346 73%
2010 1,301,000 1,463,982 113% 27,000 41,515 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-19 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-18 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-21 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-15 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
SKD(7) Vượt xuống 80-210 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-222 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-29 (lần)
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 30.0%)
EPS:
 
1.5%
PE:
 
3.9%
ROA:
 
5.5%
ROE:
 
0.9%
P/B:
 
45.3%
ĐÁY CP:
 
37.0%
Hệ Số Nợ:
 
6.9%
BETA:
 
90.8%
THANH KHOẢN:
 
77.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMX 4.5 -3,449 -1.3 -103% 134% 1.3 30%
SCO 2 0 0 -2% -8% 0 31.1%
VHC 48.5 5,100 9.5 18% 170% -0.1 63.7%
SEA 15.3 2,054 7.4 13% 97% 0 63.7%
SPH 9.2 0 0 6% 0% 0 39.1%
FMC 20.2 2,099 9.6 25% 238% 0.6 60.9%
ATA 1 60 16.7 0% -4% -0.9 27.9%
HVG 6.1 -2,049 -3 -13% 45% 0.5 41.7%
AVF 0.4 -11,677 0 31% -1% 2.6 36.9%
SSN 18.7 1,080 17.3 9% 149% 0 56.5%

So sánh

AAMAVFCMXMPCSNC
Giá Thị Trường 10.50
0   0%
0.40
0   0%
4.50
-0.15   -3.2%
95.00
11.30   13.5%
12.00
0   0%
EPS/PE 0.24k / 43.6-11.68k / 0.0-3.45k / -1.310.79k / 8.83.10k / 3.9
Giá Sổ Sách 23.12
ngàn
-37.29
ngàn
3.35
ngàn
25.53
ngàn
14.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,593132,38643,1964,6663,566
Khối lượng đang lưu hành 10,435,84043,338,00013,221,23470,000,0005,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 110
tỷ VND
17
tỷ VND
59
tỷ VND
6,650
tỷ VND
60
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
34,300,000
(49%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,063
tỷ VND
6,710
tỷ VND
7,400
tỷ VND
56,467
tỷ VND
1,001
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 187
tỷ VND
-1,343
tỷ VND
64
tỷ VND
2,079
tỷ VND
23
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 241
tỷ VND
-1,616
tỷ VND
44
tỷ VND
1,802
tỷ VND
73
tỷ VND
Tổng Nợ 13
tỷ VND
1,717
tỷ VND
660
tỷ VND
5,878
tỷ VND
122
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 254
tỷ VND
101
tỷ VND
704
tỷ VND
8,171
tỷ VND
195
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
1,532
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 1-503% / 31-6% / -10310% / 521% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%1,705%94%72%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%-20%1%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.50%-22.50%-3%38.20%14.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -44.20%-1,019.70%-954.80%321.50%-18.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3%-27.20%-3.90%52.60%14.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357