Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản và xuất nhập khẩu Cà Mau (Camimex) - CMX


CMX (HOSE):   4.18   -0.02  (-0.5%)
Tham Chiếu 4.20
Mở Cửa 3.96
TN/CN 3.95 / 4.18
Khối Lượng 1,500
KLTB 13 tuần 12,278
KLTB 10 ngày 13,758
CN 52 tuần 5.2
TN 52 tuần 3.2
EPS -3,651
PE -1.1
Vốn thị trường 55
KL đang lưu hành 13.22 triệu
Giá sổ sách 2.2 ngàn
ROE -167%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 1,699
MUA BÁN
3.91 1,020 3.95 1,500 3.96 20 4.18 130 4.19 500 4.20 1,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,058,000 855,751 81% 29,000 -50,667 -175%
2015 1,526,000 812,754 53% 32,000 24,660 77%
2014 1,161,000 898,620 77% 41,600 7,267 17%
2013 1,250,000 606,395 49% 15,000 -126,673 -844%
2012 1,400,000 1,035,907 74% 8,000 2,817 35%
2011 1,500,000 1,277,727 85% 10,000 7,346 73%
2010 1,301,000 1,463,982 113% 27,000 41,515 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-224 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 25.1%)
EPS:
 
1.4%
PE:
 
5.3%
ROA:
 
5.5%
ROE:
 
0.6%
P/B:
 
34.6%
ĐÁY CP:
 
52.5%
Hệ Số Nợ:
 
6.6%
BETA:
 
54.6%
THANH KHOẢN:
 
64.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HVG 6.9 -548 -12.6 -2% 52% 0.6 42.7%
SPD 6.6 70 94.3 1% 57% 0 40.6%
AGF 10 530 18.9 2% 35% 0.5 48.3%
SSN 22.1 458 48.3 4% 186% 0 43%
AVF 0.3 -11,787 0 32% -1% 2.6 38.5%
NGC 11 1,445 7.6 13% 97% -0.6 44.1%
ACL 8.5 1,371 6.2 7% 44% -0.1 53.3%
ABT 39.7 4,077 9.7 12% 114% 0.1 67%
ATA 0.6 60 10 0% -2% -0.9 35.3%
DAT 41.4 708 58.5 6% 346% -0.1 30.4%

So sánh

ATABLFCMXNGCTS4
Giá Thị Trường 0.60
0   0%
4.00
-0.10   -2.4%
4.18
-0.02   -0.5%
11.00
0   0%
8.18
-0.01   -0.1%
EPS/PE 0.06k / 10.00.72k / 5.6-3.65k / -1.11.45k / 7.60.57k / 14.3
Giá Sổ Sách -25.22
ngàn
13.52
ngàn
2.18
ngàn
11.37
ngàn
16.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,2816,39112,278975,916
Khối lượng đang lưu hành 11,999,99810,500,00013,221,2341,999,94416,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 7
tỷ VND
42
tỷ VND
55
tỷ VND
22
tỷ VND
131
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,780
(0.06%)
334,620
(3.19%)
24,237
(0.18%)
268,098
(13.41%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,984
tỷ VND
5,875
tỷ VND
7,102
tỷ VND
1,824
tỷ VND
6,194
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -33
tỷ VND
24
tỷ VND
8
tỷ VND
14
tỷ VND
103
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -303
tỷ VND
142
tỷ VND
29
tỷ VND
23
tỷ VND
259
tỷ VND
Tổng Nợ 464
tỷ VND
410
tỷ VND
690
tỷ VND
83
tỷ VND
975
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 162
tỷ VND
552
tỷ VND
719
tỷ VND
106
tỷ VND
1,235
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
12
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 5-7% / -1673% / 131% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 287%74%96%79%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%0%0%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -32.50%34.70%-3.30%1.30%4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -926.10%66%-961.40%52%-15.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.70%3.40%-3.70%0.60%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357