Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vật Tư - Xăng Dầu - COM


COM (HOSE):   60   0  (0%)
Tham Chiếu 60
Mở Cửa 60
TN/CN 60 / 60
Khối Lượng 20
KLTB 13 tuần 501
KLTB 10 ngày 865
CN 52 tuần 80.8
TN 52 tuần 46.7
EPS 7,987
PE 7.5
Vốn thị trường 847
KL đang lưu hành 13.75 triệu
Giá sổ sách 34.5 ngàn
ROE 23%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 6,923
MUA BÁN
56.10 80 59.00 10 60.00 40 63.80 5,500 64.00 200 64.10 260
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán COM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 4,254,500 0 0% 61,000 0 0%
2020 4,051,800 0 0% 58,600 0 0%
2019 3,858,800 0 0% 55,500 0 0%
2018 3,675,000 0 0% 53,480 0 0%
2017 3,500,000 2,831,892 81% 50,000 75,071 150%
2016 3,100,000 3,471,397 112% 42,000 109,726 261%
2015 4,000,000 4,208,485 105% 30,000 100,001 333%
2014 5,500,000 5,457,433 99% 28,000 42,018 150%
2013 5,100,000 5,230,732 103% 25,000 25,531 102%
2012 4,800,000 4,956,451 103% 22,000 24,525 111%
2011 3,700,000 4,732,648 128% 33,000 33,272 101%
2010 3,527,000 3,616,801 103% 32,000 36,919 115%
2009 0 2,821,220 0% 0 0 0%
2008 2,550,000 3,071,595 120% 22,222 19,453 88%
2007 2,295,000 2,087,941 91% 20,000 15,190 76%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)06/09/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)15/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/08/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)23/11/2015
5% (500 đồng tiền mặt)07/07/2015
7% (700 đồng tiền mặt)09/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.0%)
EPS:
 
97.8%
PE:
 
79.8%
ROA:
 
96.1%
ROE:
 
86.7%
P/B:
 
37.0%
ĐÁY CP:
 
47.2%
Hệ Số Nợ:
 
83.6%
BETA:
 
79.3%
THANH KHOẢN:
 
31.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

COMFUCTVGF1LICMCPMTA
Giá Thị Trường 60.00
0   0%
12.60
0   0%
9.90
0   0%
30.00
0   0%
2.00
0   0%
EPS/PE 7.99k / 7.5-0.74k / -17.1-1.13k / -8.82.07k / 14.5-0.48k / -4.2
Giá Sổ Sách 34.54
ngàn
0
ngàn
6.07
ngàn
13.27
ngàn
12.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5012141765,18214,733
Khối lượng đang lưu hành 13,752,36815,000,00090,000,00015,052,979110,113,591
Tổng Vốn Thị Trường 825
tỷ VND
189
tỷ VND
891
tỷ VND
452
tỷ VND
220
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 66,599
(0.48%)
0
(0%)
0
(0%)
536,372
(3.56%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 44,192
tỷ VND
0
tỷ VND
1,607
tỷ VND
3,475
tỷ VND
2,446
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 559
tỷ VND
-11
tỷ VND
-102
tỷ VND
212
tỷ VND
-44
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 475
tỷ VND
0
tỷ VND
475
tỷ VND
200
tỷ VND
1,334
tỷ VND
Tổng Nợ 99
tỷ VND
0
tỷ VND
3,898
tỷ VND
82
tỷ VND
783
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 574
tỷ VND
0
tỷ VND
4,373
tỷ VND
282
tỷ VND
2,117
tỷ VND
Tiền mặt 114
tỷ VND
126
tỷ VND
124
tỷ VND
7
tỷ VND
68
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 230% / 0-11% / -8011% / 16-3% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%0%89%29%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%-6%6%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.20%0%-6.20%0.90%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 38%0%-920.30%-2%84.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.50%0%0%18.70%-22.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357