Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn COTANA - CSC


CSC (HNX):   22.80   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 22.90
Mở Cửa 22.90
TN/CN 22.80 / 22.90
Khối Lượng 39,900
KLTB 13 tuần 25,539
KLTB 10 ngày 32,516
CN 52 tuần 34.2
TN 52 tuần 21.9
EPS 6,343
PE 3.6
Vốn thị trường 229
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 23.8 ngàn
ROE 50%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 1,475
MUA BÁN
22.60 1,500 22.70 4,600 22.80 1,400 22.90 2,700 23.00 1,600 23.10 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 336,610 328,075 97% 17,500 154,440 883%
2016 269,647 309,378 115% 16,100 20,479 127%
2015 263,617 291,576 111% 13,180 11,776 89%
2014 250,564 282,189 113% 9,524 14,273 150%
2013 333,790 321,211 96% 8,350 2,115 25%
2011 455,910 393,039 86% 37,500 48,262 129%
2010 410,200 372,503 91% 14,290 37,142 260%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
Tỉ lệ: 100/9 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.2%)
EPS:
 
95.5%
PE:
 
96.6%
ROA:
 
97.2%
ROE:
 
97.6%
P/B:
 
58.7%
ĐÁY CP:
 
77.4%
Hệ Số Nợ:
 
55.2%
BETA:
 
58.6%
THANH KHOẢN:
 
75.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGC 24.7 839 27.5 7% 144% 0.1 43.7%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 32.1%
CII 33 5,396 5.9 21% 117% 0.6 76.2%
CT3 6.7 0 0 3% 0% 0 23.4%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 26.7%
BHT 4.4 -2,547 -1.7 -451% 297% 0.3 19.3%
L18 9 984 9.1 4% 18% 0.3 48.8%
SDX 6.8 0 0 -77% 166% 0 23.6%
VE9 5.2 6,042 0.9 58% 51% -0.3 73.7%
I10 0.8 4 200 40% -15% 0 38.4%

So sánh

CEECSCHU4LHCLUT
Giá Thị Trường 18.00
0   0%
22.80
-0.10   -0.4%
9.40
0   0%
52.40
-2.60   -4.7%
2.30
0   0%
EPS/PE 2.20k / 8.26.34k / 3.60.60k / 16.68.42k / 6.50.26k / 8.8
Giá Sổ Sách 12.32
ngàn
23.76
ngàn
16.58
ngàn
89.47
ngàn
12.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 63,58525,5393,6006,35915,623
Khối lượng đang lưu hành 41,500,00010,000,00015,000,0003,600,00014,960,000
Tổng Vốn Thị Trường 747
tỷ VND
228
tỷ VND
141
tỷ VND
189
tỷ VND
34
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,917,617
(19.18%)
0
(0%)
745,060
(20.7%)
5,580
(0.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,204
tỷ VND
2,910
tỷ VND
791
tỷ VND
2,749
tỷ VND
1,824
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 110
tỷ VND
144
tỷ VND
18
tỷ VND
216
tỷ VND
50
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 511
tỷ VND
238
tỷ VND
249
tỷ VND
322
tỷ VND
186
tỷ VND
Tổng Nợ 1,676
tỷ VND
360
tỷ VND
453
tỷ VND
217
tỷ VND
459
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,187
tỷ VND
597
tỷ VND
702
tỷ VND
539
tỷ VND
645
tỷ VND
Tiền mặt 102
tỷ VND
76
tỷ VND
8
tỷ VND
71
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1821% / 501% / 411% / 180% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%60%65%40%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%5%2%8%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 73.10%2.10%-5.80%52.60%15.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 100.50%86%41.50%16.10%-38.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1%16.10%-3.60%19.20%-7.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357