Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn COTANA - CSC


CSC (HNX):   31.60   0  (0%)
Tham Chiếu 31.60
Mở Cửa 31.50
TN/CN 31.50 / 31.60
Khối Lượng 20,500
KLTB 13 tuần 27,766
KLTB 10 ngày 21,494
CN 52 tuần 34.2
TN 52 tuần 16.6
EPS 4,512
PE 7
Vốn thị trường 316
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 41%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 969
MUA BÁN
31.30 2,600 31.40 2,500 31.50 1,800 31.60 3,200 31.70 3,200 31.80 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 336,610 159,155 47% 17,500 83,001 474%
2016 269,647 309,378 115% 16,100 20,479 127%
2015 263,617 291,576 111% 13,180 11,776 89%
2014 250,564 282,189 113% 9,524 14,273 150%
2013 333,790 321,211 96% 8,350 2,115 25%
2011 455,910 393,039 86% 37,500 48,262 129%
2010 410,200 372,503 91% 14,290 37,142 260%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
Tỉ lệ: 100/9 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới133 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100218 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100222 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
91.8%
PE:
 
82.7%
ROA:
 
89.7%
ROE:
 
96.2%
P/B:
 
37.9%
ĐÁY CP:
 
12.7%
Hệ Số Nợ:
 
47.4%
BETA:
 
58.4%
THANH KHOẢN:
 
76.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
L18 9.8 2,276 4.3 11% 23% 0.2 57.7%
VE9 4.6 6,407 0.7 60% 43% 0.4 83.7%
HTI 16.4 3,061 5.4 18% 97% 0.1 70.1%
LHC 58.2 8,429 6.9 18% 67% -0.1 71.7%
BHT 3.6 -2,862 -1.3 -114% 143% 1.3 24.4%
TNY 8 293 27.3 12% 25% 0 49.1%
CEE 24.9 1,869 13.3 17% 207% 1.1 62.4%
LAI 11.5 16,584 0.7 12% 78% 0 58.3%
PTC 6.2 -390 -15.9 -4% 45% 0.1 41.5%
HU1 7.4 227 32.6 1% 0% 0.1 32.1%

So sánh

ASMCSCHU1ICIVHH
Giá Thị Trường 11.00
-0.15   -1.3%
31.60
0   0%
7.40
0   0%
9.00
0   0%
2.10
0   0%
EPS/PE 0.67k / 16.44.51k / 7.00.23k / 32.60k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.70
ngàn
18.77
ngàn
0
ngàn
16.32
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,692,76427,7667,61914874
Khối lượng đang lưu hành 241,933,85310,000,00010,000,0004,000,0007,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,661
tỷ VND
316
tỷ VND
74
tỷ VND
36
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
1,917,617
(19.18%)
347,130
(3.47%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,402
tỷ VND
2,722
tỷ VND
4,139
tỷ VND
0
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 867
tỷ VND
116
tỷ VND
99
tỷ VND
-22
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,792
tỷ VND
188
tỷ VND
169
tỷ VND
49
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 2,865
tỷ VND
402
tỷ VND
716
tỷ VND
213
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,657
tỷ VND
589
tỷ VND
884
tỷ VND
262
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 260
tỷ VND
100
tỷ VND
9
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 513% / 410% / 10% / 0-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%68%81%81%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%4%2%0%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.10%-3.90%-14.90%-14.40%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 72.10%2.90%-34.70%-22.60%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%14.20%-3.20%5.20%-18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357