Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thành Nam - CSC


CSC (HNX):   31.50   0.20  (0.6%)
Tham Chiếu 31.30
Mở Cửa 31.70
TN/CN 31.30 / 31.70
Khối Lượng 19,600
KLTB 13 tuần 24,718
KLTB 10 ngày 24,650
CN 52 tuần 33.0
TN 52 tuần 13.4
EPS 4,928
PE 6.4
Vốn thị trường 315
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 42%
Beta -0.04
EPS 4 quý trước 900
MUA BÁN
31.20 2,200 31.30 1,300 31.40 1,200 31.50 800 31.60 2,100 31.70 4,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 336,606 73,921 22% 17,500 83,384 476%
2016 269,647 309,378 115% 16,100 20,479 127%
2015 263,617 291,576 111% 13,180 11,776 89%
2014 250,564 282,189 113% 9,524 14,273 150%
2013 333,790 321,211 96% 8,350 2,115 25%
2011 455,910 393,039 86% 37,500 48,262 129%
2010 410,200 372,503 91% 14,290 37,142 260%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
Tỉ lệ: 100/9 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)114 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.7%)
EPS:
 
92.8%
PE:
 
86.9%
ROA:
 
92.8%
ROE:
 
96.6%
P/B:
 
40.1%
ĐÁY CP:
 
8.0%
Hệ Số Nợ:
 
52.3%
BETA:
 
12.6%
THANH KHOẢN:
 
73.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCP 21.3 564 37.8 4% 0% 0 39.3%
TTZ 3.5 -510 -6.9 -3% 24% 1.4 49%
LAI 16.5 16,584 1 12% 112% 0 55.3%
ICI 8.7 0 0 0% 53% 0 24.7%
RGC 4 -131 -30.5 -1% 44% 0 43.6%
HU1 6.3 360 17.5 2% 0% 0.3 37.2%
CT3 8.5 0 0 9% 0% 0 28%
VES 1.2 0 0 -302% 70% 4.8 40.2%
PTC 5.6 -312 -17.9 -4% 42% 0.7 43.3%
THG 50.1 8,440 5.9 36% 213% -0.3 65.8%

So sánh

CSCCTXHUTVE9VHH
Giá Thị Trường 31.50
0.20   0.6%
18.00
-1   -5.3%
11.40
-0.20   -1.7%
13.40
0.20   1.5%
2.00
-0.30   -13.0%
EPS/PE 4.93k / 6.42.37k / 7.62.24k / 5.16.41k / 2.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 19.28
ngàn
22.26
ngàn
13.06
ngàn
16.59
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,7182,4921,464,868157,643989
Khối lượng đang lưu hành 10,000,00026,353,800190,435,76912,523,6137,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 315
tỷ VND
474
tỷ VND
2,171
tỷ VND
168
tỷ VND
15
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,917,617
(19.18%)
0
(0%)
23,685,403
(12.44%)
152,061
(1.21%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,637
tỷ VND
2,863
tỷ VND
16,010
tỷ VND
817
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 117
tỷ VND
138
tỷ VND
1,240
tỷ VND
118
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 193
tỷ VND
587
tỷ VND
2,488
tỷ VND
208
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 355
tỷ VND
1,853
tỷ VND
7,475
tỷ VND
76
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 547
tỷ VND
2,454
tỷ VND
9,963
tỷ VND
284
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
317
tỷ VND
615
tỷ VND
67
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 423% / 114% / 1728% / 39-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%76%75%27%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%8%14%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.90%9.40%17.80%47.50%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%133.40%395.10%45.80%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%15.10%37.80%23.10%-18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357