Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn COTANA - CSC


CSC (HNX):   23.40   0  (0%)
Tham Chiếu 23.40
Mở Cửa 23.40
TN/CN 22.10 / 23.40
Khối Lượng 6,000
KLTB 13 tuần 27,720
KLTB 10 ngày 19,270
CN 52 tuần 32.8
TN 52 tuần 21.0
EPS 15,116
PE 1.5
Vốn thị trường 234
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 27.3 ngàn
ROE 75%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 1,632
MUA BÁN
21.90 200 22.00 5,200 22.10 200 23.40 700 23.80 500 23.90 6,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 607,000 31,977 5% 175,000 44,113 25%
2017 336,610 328,075 97% 17,500 154,440 883%
2016 269,647 309,378 115% 16,100 20,479 127%
2015 263,617 291,576 111% 13,180 11,776 89%
2014 250,564 282,189 113% 9,524 14,273 150%
2013 333,790 321,211 96% 8,350 2,115 25%
2011 455,910 393,039 86% 37,500 48,262 129%
2010 410,200 372,503 91% 14,290 37,142 260%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)112 (lần)
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-128 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.9%)
EPS:
 
99.1%
PE:
 
98.8%
ROA:
 
99.3%
ROE:
 
98.3%
P/B:
 
62.7%
ĐÁY CP:
 
59.5%
Hệ Số Nợ:
 
56.3%
BETA:
 
58.5%
THANH KHOẢN:
 
77.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CI5 11.6 0 0 5% 0% 0 21.8%
I10 0.8 4 200 40% -15% 0 38.6%
ICI 9 0 0 3% 53% 0 27.1%
CSC 23.4 15,116 1.5 75% 86% 0.1 78.9%
CT3 6 0 0 3% 0% 0 25.5%
RGC 7 -141 -49.6 -2% 78% 0 32%
LAI 8.1 16,584 0.5 11% 54% 0 61.9%
HTI 12.5 3,132 4 17% 68% 0.0 72.3%
VSI 24 2,411 10 14% 139% 0.1 56.4%
ICN 43.5 188 231.4 25% 268% 0 38.2%

So sánh

ASMCSCRGCTNYVHH
Giá Thị Trường 12.60
-0.80   -6.0%
23.40
0   0%
7.00
0   0%
8.00
0   0%
5.40
0   0%
EPS/PE 2.68k / 4.715.12k / 1.5-0.14k / -49.60.29k / 27.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.56
ngàn
27.28
ngàn
9.02
ngàn
32.55
ngàn
5.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,912,05727,72087802,846
Khối lượng đang lưu hành 241,933,85310,000,00089,123,6003,000,0007,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,048
tỷ VND
234
tỷ VND
624
tỷ VND
24
tỷ VND
41
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
1,917,617
(19.18%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,076
tỷ VND
2,942
tỷ VND
75
tỷ VND
489
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,405
tỷ VND
233
tỷ VND
-18
tỷ VND
9
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,974
tỷ VND
273
tỷ VND
804
tỷ VND
55
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 6,463
tỷ VND
305
tỷ VND
106
tỷ VND
417
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,437
tỷ VND
578
tỷ VND
910
tỷ VND
472
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 590
tỷ VND
25
tỷ VND
43
tỷ VND
64
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1335% / 75-1% / -21% / 12-24% / -38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%53%12%88%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%8%-24%2%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%2.10%8%3.70%62.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.50%141.50%50.20%-2.20%89.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%16.10%0%4.40%-7.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357