Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam - CSV


CSV (HOSE):   44.55   -0.15  (-0.3%)
Tham Chiếu 44.70
Mở Cửa 44.15
TN/CN 42 / 44.80
Khối Lượng 596,700
KLTB 13 tuần 867,044
KLTB 10 ngày 746,330
CN 52 tuần 69.6
TN 52 tuần 25.1
EPS 3.9 ngàn
PE 7.4 lần
Vốn thị trường 1,969,109,966 Tỷ
KL đang lưu hành 44.20 triệu
Giá sổ sách 0.0 ngàn
ROE 2,132%
Beta 1.96
EPS 4 quý trước 5,348
MUA BÁN
44.25 500 44.50 11,300 44.55 4,800 44.60 1,800 44.70 9,600 44.80 13,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 0 1,574.40 0% 220,000 272.50 0%
2020 1,643,064 1,339.20 0% 257,331 225.60 0%
2019 1,466,000 1,566.30 0% 293,000 314.60 0%
2018 1,362,000 1,588 0% 283,000 318.50 0%
2017 1,461,000 1,465.90 0% 208,000 245.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2022
15% (1500 đồng tiền mặt)24/06/2022

2021
10% (1000 đồng tiền mặt)23/07/2021

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)06/11/2020
5% (500 đồng tiền mặt)29/07/2020
5% (500 đồng tiền mặt)12/06/2020





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.3%)
EPS:
 
86.6%
PE:
 
82.7%
ROA:
 
97.2%
ROE:
 
91.2%
P/B:
 
33.3%
ĐÁY CP:
 
13.4%
Hệ Số Nợ:
 
82.0%
BETA:
 
82.0%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSV 44.6 6.01 7.4 2,132% 2% 2.0 73.3%
DHD 28 2.47 11.3 798% 1% 1.1 58.4%
JVC 5.1 -0.23 -22.2 -568% 1% 2.4 42.8%
VPS 12.2 0.55 22.2 400% 1% 0.9 57.6%
CPC 17.9 2,035 0 10% 1% 1.0 48.8%
IMP 59.4 2,996 0 11% 2% 0.9 50%
TW3 13 1.38 9.4 986% 1% 1.1 52.9%
DNM 29 9.12 3.2 2,485% 1% 1.4 72.3%
LDP 15.9 3.60 4.4 2,946% 1% 2.1 72.5%
DVN 18.7 0.87 21.5 709% 2% 1.2 55.9%

So sánh

AMVCSVJVCLDPPMC
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -0.3%
0.00
0   1.6%
0.00
0   0%
0.00
0   -8.6%
EPS/PE 0.00k / 6.500.01k / 10.41-0.00k / -29.500.00k / 13.050.01k / 10.26
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.00
ngàn
0.01
ngàn
0.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,312,898867,0443,064,683130,964544
Khối lượng đang lưu hành 91,108,86144,200,000112,500,17112,703,1679,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.27%)
8,126,774
(18.39%)
44,993,572
(39.99%)
127,233
(1%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 246
tỷ VND
1,760
tỷ VND
391
tỷ VND
171
tỷ VND
415
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 95
tỷ VND
265
tỷ VND
-26
tỷ VND
46
tỷ VND
65
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,228
tỷ VND
1,245
tỷ VND
452
tỷ VND
155
tỷ VND
388
tỷ VND
Tổng Nợ 313
tỷ VND
308
tỷ VND
197
tỷ VND
81
tỷ VND
61
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,541
tỷ VND
1,553
tỷ VND
648
tỷ VND
236
tỷ VND
449
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
244
tỷ VND
3
tỷ VND
52
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 616% / 7731,709% / 2,132-396% / -5681,936% / 2,9461,459% / 1,687
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%20%30%34%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 39%15%-7%27%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.80%11.80%-5.10%5.70%0.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.40%27%-66.50%16.90%1.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -19.40%46.90%12.20%25.10%12.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357