Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam - CSV


CSV (HOSE):   37.85   -0.15  (-0.4%)
Tham Chiếu 38
Mở Cửa 38
TN/CN 36.20 / 38.40
Khối Lượng 66,110
KLTB 13 tuần 33,798
KLTB 10 ngày 82,959
CN 52 tuần 38
TN 52 tuần 24.9
EPS 4,871
PE 7.8
Vốn thị trường 1,673
KL đang lưu hành 44.20 triệu
Giá sổ sách 17.6 ngàn
ROE 28%
Beta -0.40
EPS 4 quý trước 3,654
MUA BÁN
37.15 430 37.30 580 37.40 210 37.85 6,320 37.90 10,970 37.95 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,461,000 1,067,083 73% 208,000 178,492 86%
2016 1,448,000 1,541,132 106% 200,000 221,482 111%
2015 1,435,000 1,546,381 108% 115,000 150,257 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/10/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)02/11/2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2015
0% (0 đồng tiền mặt)26/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
92.6%
PE:
 
77.9%
ROA:
 
97.5%
ROE:
 
91.7%
P/B:
 
32.3%
ĐÁY CP:
 
27.8%
Hệ Số Nợ:
 
85.6%
BETA:
 
4.3%
THANH KHOẢN:
 
73.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OPC 59.5 3,480 17.1 15% 245% 0.5 57.2%
NDC 23.8 0 0 15% 0% 0 43.1%
DHG 107.7 5,648 19.1 26% 496% 0.4 67.2%
DCI 34.2 0 0 4% 0% 0 29.1%
DCL 23 1,626 14.1 12% 169% 1.4 68.8%
CEC 12.5 645 19.4 8% 50% 0 44.8%
HDP 15.4 434 35.5 10% 113% 0 44%
CSV 37.9 4,871 7.8 28% 215% -0.4 64.8%
DP2 13.9 74 187.8 1% 138% 0 30.7%
DTG 24.5 0 0 13% 0% 0 30.6%

So sánh

CSVDBTDHTMKVUPH
Giá Thị Trường 37.85
-0.15   -0.4%
15.60
0   0%
65.30
-1.50   -2.2%
12.00
0   0%
25.00
0   0%
EPS/PE 4.87k / 7.81.81k / 8.65.46k / 12.0-0.38k / -31.70.33k / 74.9
Giá Sổ Sách 17.60
ngàn
18.87
ngàn
17.93
ngàn
10.10
ngàn
12.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 33,79816,22429,546992213
Khối lượng đang lưu hành 44,200,00012,314,49412,563,6915,000,03813,294,641
Tổng Vốn Thị Trường 1,673
tỷ VND
192
tỷ VND
820
tỷ VND
60
tỷ VND
332
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
75,519
(0.61%)
280,621
(2.23%)
85,781
(1.72%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,724
tỷ VND
4,677
tỷ VND
7,115
tỷ VND
588
tỷ VND
313
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 617
tỷ VND
122
tỷ VND
238
tỷ VND
12
tỷ VND
9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 778
tỷ VND
232
tỷ VND
225
tỷ VND
51
tỷ VND
164
tỷ VND
Tổng Nợ 247
tỷ VND
392
tỷ VND
336
tỷ VND
79
tỷ VND
209
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,025
tỷ VND
624
tỷ VND
561
tỷ VND
130
tỷ VND
373
tỷ VND
Tiền mặt 465
tỷ VND
45
tỷ VND
38
tỷ VND
5
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 283% / 913% / 34-1% / -41% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%63%60%61%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%3%3%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.10%1.40%14.10%25.50%6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.60%20.10%30.80%-480.80%6.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.60%7.40%19.10%19.30%3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357