Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam - CSV


CSV (HOSE):   33.70   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 33.60
Mở Cửa 33.90
TN/CN 32.80 / 34.10
Khối Lượng 23,680
KLTB 13 tuần 69,683
KLTB 10 ngày 38,960
CN 52 tuần 41.8
TN 52 tuần 27.3
EPS 5,635
PE 6
Vốn thị trường 1,490
KL đang lưu hành 44.20 triệu
Giá sổ sách 19.6 ngàn
ROE 29%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 4,010
MUA BÁN
32.70 20 32.80 450 33.60 600 33.70 770 33.75 650 33.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,362,000 354,888 26% 283,000 70,743 25%
2017 1,461,000 1,465,857 100% 208,000 251,351 121%
2016 1,448,000 1,541,132 106% 200,000 228,941 114%
2015 1,435,000 1,546,381 108% 115,000 167,143 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
22% (2200 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/10/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)02/11/2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.1%)
EPS:
 
94.0%
PE:
 
85.1%
ROA:
 
97.5%
ROE:
 
92.0%
P/B:
 
37.5%
ĐÁY CP:
 
41.5%
Hệ Số Nợ:
 
85.2%
BETA:
 
61.6%
THANH KHOẢN:
 
81.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MTP 15.3 124 123.4 12% 0% 0 32.5%
IMP 52.9 2,515 21 9% 161% 0.4 66.2%
MKV 11.8 33 357.6 0% 113% -0.1 34%
AMV 15.7 1,441 10.9 11% 121% 0.6 65%
OPC 49.1 3,528 13.9 15% 209% 0.4 62.1%
VFG 48 6,078 7.9 17% 132% 0.4 66.5%
BCP 10.4 340 30.6 9% 0% 0 32.8%
DMC 94 6,098 15.4 21% 325% 0.4 71.5%
DP3 71 6,717 10.6 28% 293% -0.2 57.1%
HAI 3.7 111 33.7 1% 34% 1.1 57.6%

So sánh

AMVCSVDBTDGCIMP
Giá Thị Trường 15.70
0   0%
33.70
0.10   0.3%
12.80
-0.10   -0.8%
32.30
0   0%
52.90
-0.60   -1.1%
EPS/PE 1.44k / 10.95.64k / 6.02.02k / 6.35.31k / 6.12.52k / 21.0
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
19.56
ngàn
20.12
ngàn
13.54
ngàn
32.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,54169,6835,85236,03930,460
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75044,200,00012,314,49450,008,87549,424,874
Tổng Vốn Thị Trường 426
tỷ VND
1,490
tỷ VND
158
tỷ VND
1,615
tỷ VND
2,615
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
8,126,774
(18.39%)
75,519
(0.61%)
585,844
(1.17%)
14,181,894
(28.69%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 147
tỷ VND
6,477
tỷ VND
5,102
tỷ VND
11,906
tỷ VND
10,413
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
748
tỷ VND
138
tỷ VND
1,108
tỷ VND
1,018
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 352
tỷ VND
864
tỷ VND
248
tỷ VND
677
tỷ VND
1,416
tỷ VND
Tổng Nợ 58
tỷ VND
262
tỷ VND
338
tỷ VND
75
tỷ VND
238
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
1,127
tỷ VND
586
tỷ VND
752
tỷ VND
1,655
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
351
tỷ VND
56
tỷ VND
46
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1122% / 294% / 1040% / 448% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%23%58%10%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%12%3%9%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%-1%7.80%-9.80%8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%27.30%23.80%0.80%10.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%14.70%7.40%6.40%16.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357