Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương - CTB


CTB (HNX):   30.20   0  (0%)
Tham Chiếu 30.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 5,509
KLTB 10 ngày 923
CN 52 tuần 32.8
TN 52 tuần 16.6
EPS 3,024
PE 10
Vốn thị trường 106
KL đang lưu hành 5.25 triệu
Giá sổ sách 25.0 ngàn
ROE 12%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,613
MUA BÁN
27.20 100 27.30 1,000 30.20 1,000 30.80 1,200 31.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 350,000 157,765 45% 21,000 8,134 39%
2016 310,000 334,679 108% 13,200 17,576 133%
2015 252,000 347,639 138% 12,500 14,050 112%
2014 220,000 227,528 103% 12,000 12,193 102%
2013 199,000 201,544 101% 10,500 11,527 110%
2012 175,000 176,228 101% 9,000 10,545 117%
2011 150,000 152,588 102% 10,500 11,024 105%
2010 120,000 121,253 101% 8,000 9,716 121%
2009 0 97,668 0% 0 0 0%
2008 66,000 66,214 100% 6,300 6,031 96%
2007 59,400 53,555 90% 5,670 5,392 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)25/04/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)01/12/2016
3% (300 đồng tiền mặt)29/03/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)25/01/2016

2015
17% (1700 đồng tiền mặt)16/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
84.9%
PE:
 
68.7%
ROA:
 
45.1%
ROE:
 
59.4%
P/B:
 
49.4%
ĐÁY CP:
 
17.7%
Hệ Số Nợ:
 
62.2%
BETA:
 
67.0%
THANH KHOẢN:
 
61.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAG 9.2 1,253 7.4 10% 73% 0.2 59.2%
NET 28.4 3,225 8.8 23% 205% 0.8 71.6%
NPS 10.7 -977 -11 -7% 73% 0.5 32.4%
SAV 10.8 1,000 10.8 5% 55% -0.2 46.3%
LIX 44.6 4,378 10.2 31% 317% 0.5 73.9%
VGG 53.1 9,150 5.9 28% 154% 0 70.7%
HAP 4.6 120 38.3 1% 38% 1.0 52.7%
NSC 124 12,454 9.6 18% 160% -0.2 61.8%
SFN 35.8 3,740 9.6 21% 199% 0.3 68.3%
SHI 7.8 1,771 4.4 13% 55% 0.6 69.9%

So sánh

CTBMHLSAVSFNTLG
Giá Thị Trường 30.20
0   0%
6.10
0   0%
10.80
0   0%
35.80
0   0%
100.00
0   0%
EPS/PE 3.02k / 10.01.87k / 3.31k / 10.83.74k / 9.65.27k / 19.0
Giá Sổ Sách 24.98
ngàn
12.09
ngàn
19.63
ngàn
17.98
ngàn
26.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,5093,55316,9161,7741,678
Khối lượng đang lưu hành 5,250,0005,288,65812,271,1312,894,15049,806,474
Tổng Vốn Thị Trường 159
tỷ VND
32
tỷ VND
133
tỷ VND
104
tỷ VND
4,981
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 378,300
(7.21%)
0
(0%)
5,163,322
(42.08%)
102,580
(3.54%)
8,013,105
(16.09%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,988
tỷ VND
2,904
tỷ VND
5,883
tỷ VND
1,723
tỷ VND
12,406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 95
tỷ VND
41
tỷ VND
63
tỷ VND
92
tỷ VND
1,176
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 131
tỷ VND
64
tỷ VND
241
tỷ VND
52
tỷ VND
998
tỷ VND
Tổng Nợ 326
tỷ VND
136
tỷ VND
237
tỷ VND
7
tỷ VND
544
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 458
tỷ VND
200
tỷ VND
477
tỷ VND
59
tỷ VND
1,543
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
4
tỷ VND
3
tỷ VND
19
tỷ VND
417
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 125% / 153% / 518% / 2117% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%68%50%11%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%1%5%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.40%14.20%4.20%-4%15.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.60%65.60%-169%12%24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.50%0.60%16.90%14.90%32%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357