Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons - CTD


CTD (HOSE):   218.10   3.10  (1.4%)
Tham Chiếu 215
Mở Cửa 216
TN/CN 212.80 / 218.50
Khối Lượng 139,360
KLTB 13 tuần 84,706
KLTB 10 ngày 139,256
CN 52 tuần 239
TN 52 tuần 170.7
EPS 21,448
PE 10.2
Vốn thị trường 16,805
KL đang lưu hành 76.98 triệu
Giá sổ sách 88.9 ngàn
ROE 24%
Beta 0.63
EPS 4 quý trước 15,766
MUA BÁN
217.50 2,010 218.00 1,150 218.10 1,480 218.50 1,210 218.60 2,000 218.80 1,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 27,000,000 18,185,278 67% 0 0 0%
2016 16,500,000 20,782,721 126% 800,000 1,422,144 178%
2015 9,200,000 13,668,916 149% 400,000 732,803 183%
2014 7,400,000 7,633,622 103% 300,000 357,465 119%
2013 5,968,000 6,189,651 104% 220,000 279,878 127%
2012 4,000,000 4,477,276 112% 210,000 218,527 104%
2011 4,500,000 4,509,633 100% 220,000 211,064 96%
2010 2,300,000 3,303,784 144% 210,000 240,327 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016
55% (5500 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
RSI(7) Vượt lên 30217 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20219 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20210 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
William(14) Vượt lên -80211 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.1%)
EPS:
 
99.8%
PE:
 
68.4%
ROA:
 
87.7%
ROE:
 
87.9%
P/B:
 
30.4%
ĐÁY CP:
 
41.7%
Hệ Số Nợ:
 
62.1%
BETA:
 
82.3%
THANH KHOẢN:
 
79.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VC3 19.8 2,710 7.3 23% 170% 1.1 75.7%
HBC 48.9 6,745 7.2 39% 282% 0.1 62.1%
ICN 25 188 133 16% 180% 0 43.6%
TV1 18.4 409 45 3% 147% -0.8 35.5%
BCI 34 1,544 22 6% 142% 0.4 55.7%
VC1 13.2 1,871 7.1 6% 42% -0.2 54.7%
HU4 6.8 815 8.3 5% 42% 0 44.2%
LIC 9.9 -1,130 -8.8 -80% 163% 0 15.5%
CEG 11.5 0 0 12% 0% 0 29%
TKC 27 2,539 10.6 17% 177% 0.3 53.5%

So sánh

CTDICCKDMSDUTKC
Giá Thị Trường 218.10
3.10   1.4%
53.00
1   1.9%
2.80
0   0%
13.60
0   0%
27.00
0   0%
EPS/PE 21.45k / 10.20k / 0.00.22k / 12.90.16k / 85.02.54k / 10.6
Giá Sổ Sách 88.91
ngàn
0
ngàn
10.61
ngàn
17.18
ngàn
15.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 84,7061,01467,9754,7675,235
Khối lượng đang lưu hành 76,983,3443,800,0007,100,00020,000,00010,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 16,790
tỷ VND
201
tỷ VND
20
tỷ VND
272
tỷ VND
290
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,592,689
(25.45%)
0
(0%)
41,600
(0.59%)
779,800
(3.9%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 80,720
tỷ VND
0
tỷ VND
171
tỷ VND
1,412
tỷ VND
4,378
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,761
tỷ VND
0
tỷ VND
8
tỷ VND
102
tỷ VND
96
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,845
tỷ VND
89
tỷ VND
75
tỷ VND
344
tỷ VND
163
tỷ VND
Tổng Nợ 6,595
tỷ VND
1,749
tỷ VND
13
tỷ VND
598
tỷ VND
728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,439
tỷ VND
1,838
tỷ VND
89
tỷ VND
941
tỷ VND
892
tỷ VND
Tiền mặt 2,181
tỷ VND
69
tỷ VND
1
tỷ VND
12
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 2410% / 662% / 20% / 13% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%95%15%64%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%0%5%7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.40%63.70%46.80%159.70%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 53.10%147.30%88.50%70%67.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.30%38.30%6.60%5.30%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357