Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons - CTD


CTD (HOSE):   189.30   1.70  (0.9%)
Tham Chiếu 187.60
Mở Cửa 190.90
TN/CN 188 / 191
Khối Lượng 76,230
KLTB 13 tuần 160,409
KLTB 10 ngày 212,337
CN 52 tuần 239
TN 52 tuần 175
EPS 21,468
PE 8.8
Vốn thị trường 14,586
KL đang lưu hành 76.98 triệu
Giá sổ sách 94.9 ngàn
ROE 23%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 18,472
MUA BÁN
188.60 10 188.80 80 189.00 7,050 189.30 2,280 189.50 2,130 189.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 27,000,000 27,153,463 101% 0 0 0%
2016 16,500,000 20,782,721 126% 800,000 1,422,144 178%
2015 9,200,000 13,668,916 149% 400,000 732,803 183%
2014 7,400,000 7,633,622 103% 300,000 357,465 119%
2013 5,968,000 6,189,651 104% 220,000 279,878 127%
2012 4,000,000 4,477,276 112% 210,000 218,527 104%
2011 4,500,000 4,509,633 100% 220,000 211,064 96%
2010 2,300,000 3,303,784 144% 210,000 240,327 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016
55% (5500 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.2%)
EPS:
 
99.7%
PE:
 
74.4%
ROA:
 
83.5%
ROE:
 
86.9%
P/B:
 
36.0%
ĐÁY CP:
 
74.0%
Hệ Số Nợ:
 
58.7%
BETA:
 
78.6%
THANH KHOẢN:
 
84.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TKC 26.5 2,581 10.3 17% 178% 0.2 53.9%
ROS 149.2 1,791 83.3 15% 1,242% 0.6 58%
VE9 3.9 6,042 0.6 58% 37% 0.3 83.9%
SDU 11.7 132 88.6 1% 68% -1.8 39.3%
DIG 23.8 366 64.9 3% 203% 0.6 46.8%
HU4 6.2 815 7.6 5% 39% 0 47.4%
RCD 25 0 0 65% 0% 0 50%
HC3 27 10,060 2.7 45% 78% 0 74.5%
LAI 11 16,584 0.7 12% 74% 0 60.4%
PTC 5.6 571 9.9 3% 43% 0.8 62.1%

So sánh

C32CTDHANVCGVNE
Giá Thị Trường 35.80
0.50   1.4%
189.30
1.70   0.9%
10.10
0   0%
23.10
0.50   2.2%
6.60
0.20   3.1%
EPS/PE 6.66k / 5.421.47k / 8.80.93k / 10.83.20k / 7.20.71k / 9.3
Giá Sổ Sách 32.15
ngàn
94.91
ngàn
11.59
ngàn
17.79
ngàn
10.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 160,925160,40902,736,119451,589
Khối lượng đang lưu hành 13,663,99276,983,344141,048,000441,710,67388,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 489
tỷ VND
14,573
tỷ VND
1,425
tỷ VND
10,204
tỷ VND
586
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.25%)
19,592,689
(25.45%)
0
(0%)
36,736,148
(8.32%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,720
tỷ VND
89,688
tỷ VND
9,200
tỷ VND
114,546
tỷ VND
7,450
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 443
tỷ VND
5,223
tỷ VND
132
tỷ VND
4,553
tỷ VND
526
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 439
tỷ VND
7,307
tỷ VND
1,588
tỷ VND
7,858
tỷ VND
937
tỷ VND
Tổng Nợ 310
tỷ VND
8,707
tỷ VND
7,098
tỷ VND
13,544
tỷ VND
621
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 750
tỷ VND
16,014
tỷ VND
8,686
tỷ VND
21,402
tỷ VND
1,558
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
3,311
tỷ VND
208
tỷ VND
2,159
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 2110% / 231% / 78% / 214% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%54%82%63%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%6%1%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%44.70%-5.50%-1.20%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.60%55.60%75.40%124%180.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 68.10%27.30%0%18.40%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357