Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons - CTD


CTD (HOSE):   213   0  (0%)
Tham Chiếu 213
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 66,651
KLTB 10 ngày 75,379
CN 52 tuần 213.7
TN 52 tuần 161.2
EPS 19,999
PE 10.7
Vốn thị trường 16,412
KL đang lưu hành 76.98 triệu
Giá sổ sách 83.0 ngàn
ROE 24%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 13,592
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 27,000,000 10,544,423 39% 1,750,000 713,048 41%
2016 16,500,000 20,782,721 126% 800,000 1,422,144 178%
2015 9,200,000 13,668,916 149% 400,000 732,803 183%
2014 7,400,000 7,633,622 103% 300,000 357,465 119%
2013 5,968,000 6,189,651 104% 220,000 279,878 127%
2012 4,000,000 4,477,276 112% 210,000 218,527 104%
2011 4,500,000 4,509,633 100% 220,000 211,064 96%
2010 2,300,000 3,303,784 144% 210,000 240,327 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016
55% (5500 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-138 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-211 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) Vượt xuống 80-215 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.9%)
EPS:
 
99.9%
PE:
 
66.6%
ROA:
 
88.1%
ROE:
 
87.7%
P/B:
 
30.4%
ĐÁY CP:
 
45.9%
Hệ Số Nợ:
 
61.4%
BETA:
 
81.6%
THANH KHOẢN:
 
76.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 30.0 2,687 11.1 13% 147% -0.2 48.4%
LAI 11.3 16,584 0.7 12% 76% 0 61.8%
VLB 38 3,467 11 27% 297% 0 67.2%
BCI 30.5 544 56 2% 131% 0.5 49%
DIG 16.1 371 43.4 3% 137% 0.4 46.5%
ICC 45 0 0 66% 0% 0 36.3%
VE9 5.4 6,409 0.8 39% 33% 0.9 84.6%
VC7 19.4 2,342 8.3 19% 161% -0.4 57.3%
KDM 3.7 244 15.2 2% 35% 1.1 65.2%
VNE 8.6 1,269 6.8 11% 73% 0.5 67.6%

So sánh

CC1CTDSC5TV1VCP
Giá Thị Trường 17.90
0   0%
213.00
0   0%
29.95
0   0%
18.50
0   0%
22.50
0   0%
EPS/PE 0.98k / 18.320.00k / 10.72.69k / 11.11.05k / 17.60.56k / 39.9
Giá Sổ Sách 17.56
ngàn
82.95
ngàn
20.35
ngàn
12.50
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 28666,6516,1798,91614,769
Khối lượng đang lưu hành 110,000,00076,983,34414,984,54326,691,31945,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 1,969
tỷ VND
16,397
tỷ VND
449
tỷ VND
494
tỷ VND
1,026
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
19,592,689
(25.45%)
703,831
(4.7%)
6,376
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,075
tỷ VND
73,079
tỷ VND
12,903
tỷ VND
4,498
tỷ VND
172
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
4,284
tỷ VND
397
tỷ VND
282
tỷ VND
26
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,931
tỷ VND
6,386
tỷ VND
305
tỷ VND
334
tỷ VND
619
tỷ VND
Tổng Nợ 7,935
tỷ VND
6,480
tỷ VND
1,747
tỷ VND
1,531
tỷ VND
813
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,866
tỷ VND
12,865
tỷ VND
2,052
tỷ VND
1,865
tỷ VND
1,431
tỷ VND
Tiền mặt 925
tỷ VND
1,787
tỷ VND
310
tỷ VND
34
tỷ VND
19
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 712% / 242% / 132% / 82% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%50%85%82%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%6%3%6%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.60%38.40%6.20%3.80%-4.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 289.60%53.10%89.50%3.50%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%27.30%18.10%13.50%-3.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357