Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons - CTD


CTD (HOSE):   210   -1.80  (-0.9%)
Tham Chiếu 211.80
Mở Cửa 212.20
TN/CN 210 / 214
Khối Lượng 71,930
KLTB 13 tuần 93,966
KLTB 10 ngày 51,386
CN 52 tuần 218.8
TN 52 tuần 165
EPS 19,252
PE 10.9
Vốn thị trường 16,180
KL đang lưu hành 76.98 triệu
Giá sổ sách 84.9 ngàn
ROE 23%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 10,819
MUA BÁN
209.30 100 209.40 100 210.00 390 211.00 500 211.50 910 211.80 250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 27,000,000 4,361,300 16% 1,750,000 300,649 17%
2016 16,500,000 20,782,721 126% 800,000 1,422,144 178%
2015 9,200,000 13,668,916 149% 400,000 732,803 183%
2014 7,400,000 7,633,622 103% 300,000 357,466 119%
2013 5,968,000 6,189,651 104% 220,000 279,878 127%
2012 4,000,000 4,477,276 112% 210,000 218,527 104%
2011 4,500,000 4,509,633 100% 220,000 211,064 96%
2010 2,300,000 3,303,784 144% 210,000 240,327 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016
55% (5500 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)03/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)25/06/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-218 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-29 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
SKD(7) Vượt xuống 80-220 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-213 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-218 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-212 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.3%)
EPS:
 
99.8%
PE:
 
66.3%
ROA:
 
90.1%
ROE:
 
87.0%
P/B:
 
31.4%
ĐÁY CP:
 
41.3%
Hệ Số Nợ:
 
64.4%
BETA:
 
82.5%
THANH KHOẢN:
 
78.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ROS 93 908 102.4 9% 797% -2.1 44.8%
LIC 6.4 0 0 -80% 0% 0 19.9%
VC2 14.7 1,711 8.6 10% 81% 0.1 56.5%
CEG 14.1 0 0 12% 0% 0 33.1%
ICG 6.6 426 15.5 3% 49% 0.5 60.7%
ICN 24 188 127.7 16% 173% 0 44.2%
DIG 15.8 238 66.4 2% 135% 0.5 44.9%
C47 21.2 425 49.9 1% 121% 1.0 39.6%
CC1 21.9 0 0 0% 0% 0 16.9%
TV1 19 1,388 13.7 11% 151% -0.7 44.2%

So sánh

CTDDIGVC1VCPVLB
Giá Thị Trường 210.00
-1.80   -0.9%
15.80
-0.20   -1.3%
18.20
-0.10   -0.5%
21.30
-0.10   -0.5%
45.00
-4   -8.2%
EPS/PE 19.25k / 10.90.24k / 66.42.18k / 8.40.32k / 65.93.64k / 12.4
Giá Sổ Sách 84.88
ngàn
11.69
ngàn
30.52
ngàn
0
ngàn
13.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,9661,436,89373512,2058,719
Khối lượng đang lưu hành 76,983,344238,194,8197,400,00045,599,99545,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 16,167
tỷ VND
3,763
tỷ VND
135
tỷ VND
971
tỷ VND
2,025
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,592,689
(25.45%)
73,160,873
(30.71%)
211,300
(2.86%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 66,896
tỷ VND
9,355
tỷ VND
4,107
tỷ VND
110
tỷ VND
1,548
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,121
tỷ VND
242
tỷ VND
127
tỷ VND
15
tỷ VND
233
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,534
tỷ VND
2,785
tỷ VND
226
tỷ VND
606
tỷ VND
629
tỷ VND
Tổng Nợ 4,979
tỷ VND
3,322
tỷ VND
591
tỷ VND
812
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,513
tỷ VND
6,107
tỷ VND
817
tỷ VND
1,418
tỷ VND
816
tỷ VND
Tiền mặt 1,369
tỷ VND
290
tỷ VND
16
tỷ VND
13
tỷ VND
285
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 231% / 22% / 71% / 320% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%54%72%57%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%3%14%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.40%18.10%0.50%-4.40%13.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 53.10%80.90%-22.70%5.20%259.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.30%-0.20%11.90%-3.10%21.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357