Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO - CTI


CTI (HOSE):   32   0.35  (1.1%)
Tham Chiếu 31.65
Mở Cửa 31.65
TN/CN 31.10 / 32
Khối Lượng 659,220
KLTB 13 tuần 463,787
KLTB 10 ngày 328,715
CN 52 tuần 34.2
TN 52 tuần 22.9
EPS 2,684
PE 11.9
Vốn thị trường 1,376
KL đang lưu hành 43.00 triệu
Giá sổ sách 20.1 ngàn
ROE 14%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 1,873
MUA BÁN
31.70 5,580 31.80 14,200 31.90 6,500 32.00 22,360 32.10 11,000 32.20 12,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,026,810 248,039 24% 112,850 33,751 30%
2016 1,045,240 1,034,160 99% 107,240 112,849 105%
2015 450,000 829,693 184% 20,000 73,355 367%
2014 460,000 391,547 85% 20,000 16,374 82%
2013 460,000 360,635 78% 20,000 2,423 12%
2012 468,000 300,577 64% 24,000 1,211 5%
2011 487,000 368,049 76% 36,000 6,987 19%
2010 379,000 443,786 117% 35,000 28,282 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)24/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)110 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-116 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--117 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--117 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.1%)
EPS:
 
83.2%
PE:
 
63.3%
ROA:
 
46.6%
ROE:
 
67.6%
P/B:
 
40.2%
ĐÁY CP:
 
41.2%
Hệ Số Nợ:
 
27.4%
BETA:
 
80.0%
THANH KHOẢN:
 
91.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHA 37.6 3,596 10.5 16% 163% 0.7 73%
VGC 19 1,886 10.1 15% 127% 1.1 64.4%
CVT 45.4 5,815 7.8 36% 203% 1.3 71.5%
TLT 16.7 -4,024 -4.2 -63% 262% 0.7 32%
VTS 15 717 20.9 3% 64% 0.4 52.1%
YBC 18.9 0 0 6% 257% 0.9 30.4%
DTC 13.9 4,579 3 -131% -396% 0.4 47.9%
BHC 3.2 0 0 10% -62% 0.8 27%
ACE 28.2 1,806 15.6 30% 0% 0 57%
VCX 2.4 1,118 2.1 27% 59% 0 56.6%

So sánh

CQTCTINHCPX1TLT
Giá Thị Trường 3.00
0   0%
32.00
0.35   1.1%
41.90
0   0%
10.00
0   0%
16.70
0   0%
EPS/PE -0.40k / -7.52.68k / 11.93.61k / 11.60k / 0.0-4.02k / -4.2
Giá Sổ Sách 5.19
ngàn
20.11
ngàn
18.10
ngàn
0
ngàn
6.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93463,7875051,3439,642
Khối lượng đang lưu hành 25,000,00042,999,9973,041,54220,000,0006,989,800
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
1,376
tỷ VND
127
tỷ VND
200
tỷ VND
117
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
5,235,053
(12.17%)
628,242
(20.66%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
4,272
tỷ VND
898
tỷ VND
0
tỷ VND
2,042
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -10
tỷ VND
228
tỷ VND
44
tỷ VND
0
tỷ VND
-26
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 130
tỷ VND
865
tỷ VND
55
tỷ VND
137
tỷ VND
44
tỷ VND
Tổng Nợ 996
tỷ VND
3,051
tỷ VND
8
tỷ VND
812
tỷ VND
234
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,125
tỷ VND
3,916
tỷ VND
63
tỷ VND
948
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
242
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -83% / 1416% / 194% / 29-10% / -63
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 88%78%12%86%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -11%5%5%0%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.50%29.40%10.10%136.10%5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 596.80%196.30%30.80%-28,409.20%-1,276.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.70%15.20%30.70%-1.20%92.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357