Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam - CTS


CTS (HOSE):   10.85   -0.35  (-3.1%)
Tham Chiếu 11.20
Mở Cửa 10.90
TN/CN 10.80 / 11.20
Khối Lượng 342,280
KLTB 13 tuần 311,645
KLTB 10 ngày 425,984
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 5.8
EPS 1,102
PE 9.8
Vốn thị trường 1,060
KL đang lưu hành 97.65 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 9%
Beta 1.30
EPS 4 quý trước 785
MUA BÁN
10.70 2,000 10.75 5,000 10.80 36,310 10.85 18,590 10.95 20,000 11.00 7,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 271,810 188,693 69% 105,500 74,617 71%
2016 213,500 233,711 109% 68,000 83,181 122%
2015 170,000 234,629 138% 66,000 76,871 116%
2014 150,000 177,266 118% 70,000 66,450 95%
2013 214,000 148,476 69% 87,000 65,237 75%
2012 249,300 175,699 70% 77,000 72,740 94%
2011 274,000 187,983 69% 90 63,893 70,992%
2010 360,000 195,588 54% 140,000 21,642 15%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(100)-26 (lần)
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.8%)
EPS:
 
59.7%
PE:
 
69.9%
ROA:
 
66.4%
ROE:
 
47.5%
P/B:
 
62.4%
ĐÁY CP:
 
14.0%
Hệ Số Nợ:
 
71.4%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
89.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVS 19.9 1,620 12.3 7% 87% 0.7 65.3%
AGR 5.4 379 14.1 5% 64% 0.6 59.8%
MBS 13.2 159 83 2% 126% 1.7 43.8%
APG 5.6 349 16 3% 54% 0.8 62.8%
HAC 3.9 0 0 0% 0% 0 33.6%
KLB 8.9 0 0 0% 77% 0 34.9%
FTS 11.4 2 5,700 0% 0% 0.5 47.1%
ORS 2.3 -360 -6.4 -13% 82% 0.5 37.4%
BSI 11.6 1,931 6 17% 96% 0.9 73.5%
HBS 2.5 73 34.2 1% 22% 1.4 59.1%

So sánh

BSICTSHCMPSISHS
Giá Thị Trường 11.60
-0.40   -3.3%
10.85
-0.35   -3.1%
53.20
-1.70   -3.1%
4.10
0   0%
18.50
-1.10   -5.6%
EPS/PE 1.93k / 6.01.10k / 9.83.43k / 15.50.21k / 20.02.92k / 6.3
Giá Sổ Sách 12.05
ngàn
11.63
ngàn
20.17
ngàn
10.13
ngàn
13.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,777311,645419,0711,3981,564,856
Khối lượng đang lưu hành 97,637,91797,652,936129,521,21359,841,300100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,133
tỷ VND
1,060
tỷ VND
6,891
tỷ VND
245
tỷ VND
1,850
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(7.52%)
866,324
(0.89%)
62,355,807
(48.14%)
8,958,540
(14.97%)
11,225,966
(11.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,811
tỷ VND
1,714
tỷ VND
5,665
tỷ VND
1,049
tỷ VND
3,280
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 284
tỷ VND
603
tỷ VND
2,445
tỷ VND
-4
tỷ VND
382
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,121
tỷ VND
1,136
tỷ VND
2,613
tỷ VND
606
tỷ VND
1,366
tỷ VND
Tổng Nợ 740
tỷ VND
578
tỷ VND
2,180
tỷ VND
38
tỷ VND
3,153
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,861
tỷ VND
1,713
tỷ VND
4,793
tỷ VND
644
tỷ VND
4,518
tỷ VND
Tiền mặt 181
tỷ VND
95
tỷ VND
28
tỷ VND
71
tỷ VND
93
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 176% / 99% / 172% / 26% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%34%45%6%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%35%43%-0%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.10%5.90%14.20%-11.80%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.50%5.90%14.80%332.70%150.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.60%-6.40%21.70%-0.40%-4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357