Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam - CTS


CTS (HOSE):   11.15   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 11.20
Mở Cửa 11.15
TN/CN 11.15 / 11.25
Khối Lượng 175,970
KLTB 13 tuần 500,430
KLTB 10 ngày 272,216
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 5.7
EPS 1,256
PE 8.9
Vốn thị trường 1,008
KL đang lưu hành 97.66 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 11%
Beta 1.74
EPS 4 quý trước 789
MUA BÁN
11.05 5,100 11.10 48,320 11.15 31,100 11.25 17,290 11.30 39,750 11.35 77,160
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 271,813 134,902 50% 105,504 68,815 65%
2016 213,500 233,711 109% 68,000 83,181 122%
2015 170,000 234,629 138% 66,000 76,871 116%
2014 150,000 177,266 118% 70,000 66,450 95%
2013 214,000 148,476 69% 87,000 65,237 75%
2012 249,300 175,699 70% 77,000 72,740 94%
2011 274,000 187,983 69% 90 63,893 70,992%
2010 360,000 195,588 54% 140,000 21,642 15%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.1%)
EPS:
 
63.4%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
79.7%
ROE:
 
56.2%
P/B:
 
64.8%
ĐÁY CP:
 
14.4%
Hệ Số Nợ:
 
82.9%
BETA:
 
95.5%
THANH KHOẢN:
 
91.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KLB 9.5 239 39.7 0% 83% 0 42.4%
VIX 7.3 821 8.9 7% 61% 1.9 68.3%
AGR 5.6 450 12.4 5% 67% 0.8 61.1%
FTS 11.5 2 5,750 0% 0% 0.8 48.4%
APS 3.3 442 7.5 5% 34% 1.0 67.5%
FSC 8 413 19.4 3% 67% 0 51.9%
SBS 2.1 -14 -150 -1% 132% 1.7 40.2%
PSI 4.4 85 51.8 1% 43% -0.3 47.8%
VND 20.8 2,697 7.7 19% 145% 1.6 66.2%
ORS 2.3 -486 -4.7 -17% 81% 0.1 38.6%

So sánh

APSBVSCTSORSTVB
Giá Thị Trường 3.30
-0.10   -2.9%
19.80
0.10   0.5%
11.15
-0.05   -0.4%
2.30
0   0%
14.20
-0.10   -0.7%
EPS/PE 0.44k / 7.51.49k / 13.31.26k / 8.9-0.49k / -4.72.07k / 6.9
Giá Sổ Sách 9.79
ngàn
22.50
ngàn
12.50
ngàn
2.86
ngàn
10.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 472,38734,490500,4309,220134,676
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00072,223,83797,657,65824,000,0009,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 129
tỷ VND
1,430
tỷ VND
1,089
tỷ VND
55
tỷ VND
136
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
15,142,762
(20.97%)
866,324
(0.89%)
4,201
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 588
tỷ VND
2,366
tỷ VND
1,661
tỷ VND
301
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 42
tỷ VND
100
tỷ VND
597
tỷ VND
-141
tỷ VND
25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 382
tỷ VND
1,625
tỷ VND
1,130
tỷ VND
69
tỷ VND
156
tỷ VND
Tổng Nợ 8
tỷ VND
231
tỷ VND
191
tỷ VND
384
tỷ VND
28
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 390
tỷ VND
1,855
tỷ VND
1,321
tỷ VND
452
tỷ VND
185
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
327
tỷ VND
28
tỷ VND
401
tỷ VND
82
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 56% / 79% / 11-3% / -1714% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%12%14%85%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%4%36%-47%41%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.60%8.70%5.90%-15.10%36.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -40.10%-27.50%5.90%-6,447.30%729.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%17.40%-6.40%-1.50%1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357