Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam - CTS


CTS (HOSE):   12.10   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 12.05
Mở Cửa 12
TN/CN 12 / 12.35
Khối Lượng 705,450
KLTB 13 tuần 567,381
KLTB 10 ngày 750,835
CN 52 tuần 12.2
TN 52 tuần 6
EPS 1,048
PE 11.5
Vốn thị trường 1,090
KL đang lưu hành 90.42 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 9%
Beta 1.28
EPS 4 quý trước 935
MUA BÁN
12.00 48,760 12.05 10,680 12.10 9,020 12.15 18,430 12.20 17,500 12.25 2,950
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 213,500 0 0% 68,000 83,181 122%
2015 170,000 0 0% 66,000 76,871 116%
2014 150,000 0 0% 70,000 66,450 95%
2013 214,000 148,476 69% 87,000 65,237 75%
2012 249,300 175,699 70% 77,000 72,740 94%
2011 274,000 188,021 69% 90 63,893 70,992%
2010 360,000 195,593 54% 140,000 21,642 15%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)12/09/2014

2013
6% (600 đồng tiền mặt)03/10/2013

2012
6% (600 đồng tiền mặt)17/05/2012

2010
5.75% (575 đồng tiền mặt)21/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-125 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
60.4%
PE:
 
64.8%
ROA:
 
75.1%
ROE:
 
48.0%
P/B:
 
58.8%
ĐÁY CP:
 
12.9%
Hệ Số Nợ:
 
83.7%
BETA:
 
90.3%
THANH KHOẢN:
 
91.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (24 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAC 4.1 0 0 0% 0% 0 34.8%
WSS 4.1 -51 -82.4 0% 39% 0.5 55%
APG 5.0 -8 -616.2 0% 49% 0.4 47.2%
AGR 3.8 -1,191 -3.3 -15% 48% 0.9 42.5%
VDS 11.5 896 11.8 8% 94% 0.8 56.6%
APS 3.7 195 19 2% 39% 0.9 57.8%
PSI 4.5 38 118.4 0% 45% -0.8 45.4%
SBS 1.9 -2 -1,050 0% 131% 1.7 41.9%
BVS 19.4 1,492 13.1 7% 89% 0.8 63.4%
CTS 12.1 1,048 11.5 9% 99% 1.3 65%

So sánh

AGRAPGCTSHCMTVB
Giá Thị Trường 3.75
-0.15   -3.8%
4.97
0.04   0.8%
12.10
0.05   0.4%
44.90
-0.35   -0.8%
9.30
-0.20   -2.1%
EPS/PE -1.19k / -3.3-0.01k / -616.21.05k / 11.52.64k / 17.22.07k / 4.6
Giá Sổ Sách 8.12
ngàn
10.07
ngàn
12.17
ngàn
19.79
ngàn
10.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 607,931160,223567,381739,343319,316
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00013,528,90090,423,757127,021,2139,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 792
tỷ VND
67
tỷ VND
1,094
tỷ VND
5,703
tỷ VND
89
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
22,100
(0.16%)
866,324
(0.96%)
62,355,807
(49.09%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,696
tỷ VND
112
tỷ VND
1,292
tỷ VND
4,004
tỷ VND
20
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -358
tỷ VND
2
tỷ VND
403
tỷ VND
1,453
tỷ VND
22
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,716
tỷ VND
136
tỷ VND
1,101
tỷ VND
2,514
tỷ VND
101
tỷ VND
Tổng Nợ 38
tỷ VND
12
tỷ VND
143
tỷ VND
1,379
tỷ VND
45
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,754
tỷ VND
148
tỷ VND
1,244
tỷ VND
3,893
tỷ VND
146
tỷ VND
Tiền mặt 171
tỷ VND
41
tỷ VND
21
tỷ VND
69
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE -14% / -150% / 08% / 99% / 1314% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%8%12%35%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%2%31%36%109%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -37.30%-16.30%-24.40%-14%-19.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -41.70%226.40%5.90%14.80%729.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.30%-3.60%-10.50%7%-4.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357