Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gạch Men Chang Yih - CYC


CYC (UPCOM):   2.10   0.10  (5%)
Tham Chiếu 2
Mở Cửa 1.90
TN/CN 1.90 / 2.10
Khối Lượng 3,510
KLTB 13 tuần 2,768
KLTB 10 ngày 5,770
CN 52 tuần 4.9
TN 52 tuần 1.7
EPS 201
PE 10.4
Vốn thị trường 4
KL đang lưu hành 9.05 triệu
Giá sổ sách 6.2 ngàn
ROE 3%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước -2,294
MUA BÁN
1.70 2,800 1.80 200 1.90 1,900 2.10 4,700 2.20 100 2.30 2,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CYC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 500,000 292,553 59% 17,425 -8,922 -51%
2015 316,000 326,366 103% 13,800 -37,491 -272%
2014 450,000 347,743 77% 11,500 -13,444 -117%
2013 330,000 377,499 114% 10,000 9,612 96%
2012 330,000 304,368 92% 10,000 2,140 21%
2011 300,000 306,592 102% 10,000 1,271 13%
2010 380,000 279,886 74% 30,000 -464 -2%
2009 0 260,619 0% 0 0 0%
2008 0 273,141 0% 0 0 0%
2007 0 166,210 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
SKD(14) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.3%)
EPS:
 
38.2%
PE:
 
67.5%
ROA:
 
25.3%
ROE:
 
25.6%
P/B:
 
92.2%
ĐÁY CP:
 
55.0%
Hệ Số Nợ:
 
20.8%
BETA:
 
80.8%
THANH KHOẢN:
 
56.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HCC 24 3,989 6 30% 179% -0.1 63.8%
DXV 4.7 475 9.9 4% 39% 0.6 62.4%
VIT 21.1 3,165 6.7 25% 129% 0.3 68%
HOM 4.3 385 11.2 3% 32% -0.0 49%
CQT 2.8 -1,125 -2.5 -25% 63% 0 22.7%
BTS 5.5 595 9.2 5% 45% 0.6 55.3%
CYC 2.1 201 10.4 3% 34% 0.8 51.3%
DAC 12.8 0 0 17% 0% -0.1 24.4%
TTC 18.4 3,001 6.1 17% 105% 1.1 73.5%
QNC 4.2 -3,574 -1.2 -38% 45% -1.0 24.2%

So sánh

ACECYCDCTHOMTMX
Giá Thị Trường 26.80
0   0%
2.10
0.10   5%
1.80
0   0%
4.30
0   0%
8.20
0   0%
EPS/PE 1.81k / 14.80.20k / 10.4-1.34k / -1.30.39k / 11.21.15k / 7.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
6.19
ngàn
-2.86
ngàn
13.29
ngàn
15.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,4352,7681,74923,071432
Khối lượng đang lưu hành 3,050,7819,046,42527,223,64769,228,6006,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 82
tỷ VND
19
tỷ VND
49
tỷ VND
298
tỷ VND
49
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
335,169
(3.7%)
0
(0%)
3,658,400
(5.28%)
479,100
(7.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 200
tỷ VND
3,225
tỷ VND
3,371
tỷ VND
13,258
tỷ VND
10,287
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17
tỷ VND
-1
tỷ VND
-256
tỷ VND
662
tỷ VND
77
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
56
tỷ VND
-78
tỷ VND
920
tỷ VND
94
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
270
tỷ VND
888
tỷ VND
991
tỷ VND
66
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
326
tỷ VND
810
tỷ VND
1,912
tỷ VND
161
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
17
tỷ VND
7
tỷ VND
20
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 301% / 3-5% / 471% / 34% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%83%110%52%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%-0%-8%5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.30%-0.20%4.90%1.70%-2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.70%56.10%-47.90%537.40%-3.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.30%-6.10%-13.10%4.50%20.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357