Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Địa ốc 11 - D11


D11 (HNX):   15.30   -0.60  (-3.8%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 16
TN/CN 15.20 / 16
Khối Lượng 2,400
KLTB 13 tuần 15,004
KLTB 10 ngày 3,172
CN 52 tuần 46.0
TN 52 tuần 15.4
EPS 5.2 ngàn
PE 2.1 lần
Vốn thị trường 100,245,066 Tỷ
KL đang lưu hành 6.55 triệu
Giá sổ sách 0.0 ngàn
ROE 2,829%
Beta 1.55
EPS 4 quý trước 4,215
MUA BÁN
15.00 3,200 15.10 100 15.20 200 15.30 100 15.40 500 16.10 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán D11:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 318,000 298.50 0% 34,880 45.40 0%
2020 288,000 188.20 0% 24,000 34.10 0%
2019 268,000 397.40 0% 14,400 29.10 0%
2018 0 196.10 0% 6,950 14 0%
2017 100,000 96.30 0% 1,200 1.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2022
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2022

2020
12% (1200 đồng tiền mặt)22/10/2020

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)26/09/2019





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.7%)
EPS:
 
88.0%
PE:
 
97.3%
ROA:
 
92.3%
ROE:
 
95.8%
P/B:
 
80.2%
ĐÁY CP:
 
94.9%
Hệ Số Nợ:
 
37.0%
BETA:
 
67.4%
THANH KHOẢN:
 
64.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGL 5.1 0.12 42.8 84% 0% 2.1 58.9%
CEO 28 0.57 49.1 413% 2% 3.5 51.7%
DLR 12.8 -0.78 -16.4 1,941% -3% 0.3 22.9%
D11 15.3 7.20 2.1 2,829% 1% 1.6 79.7%
IJC 18.2 2.30 7.9 1,422% 1% 2.0 73%
HDG 54.9 5.41 10.1 1,860% 2% 1.6 63.7%
VIC 72.6 -0.69 -105.2 -197% 2% 0.8 38.4%
UDC 8.7 -0.70 -12.4 -669% 1% 1.6 36.1%
NTB 1.1 -14.16 -0.1 3,034% 0% 1.3 34.2%
D2D 41.3 6,667 0 18% 1% 1.3 57.5%

So sánh

D11DTAKBCNVLRCL
Giá Thị Trường 0.00
0   -3.8%
0.00
0   -1.1%
0.00
0   -0.5%
0.00
0   -0.1%
0.00
0   -1.3%
EPS/PE 0.01k / 4.080.00k / 35.010.00k / 46.410.00k / 40.990.00k / 14.67
Giá Sổ Sách 0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,00439,2044,976,3083,671,6516,848
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96518,059,832575,711,1671,930,421,31912,598,930
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
226,180
(1.25%)
161,118,762
(27.99%)
0
(0%)
1,225,896
(9.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 304
tỷ VND
156
tỷ VND
2,998
tỷ VND
12,391
tỷ VND
123
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 47
tỷ VND
12
tỷ VND
659
tỷ VND
3,772
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 167
tỷ VND
197
tỷ VND
17,029
tỷ VND
43,452
tỷ VND
289
tỷ VND
Tổng Nợ 240
tỷ VND
508
tỷ VND
14,696
tỷ VND
180,681
tỷ VND
234
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 407
tỷ VND
705
tỷ VND
31,726
tỷ VND
224,133
tỷ VND
523
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
50
tỷ VND
3,100
tỷ VND
17,724
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 1,159% / 2,829170% / 607208% / 387168% / 868328% / 593
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%72%46%81%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%8%22%30%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%43.60%-30.40%-17.20%0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%16.50%-15.90%16.80%0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -15%0.20%-12.70%-12%-2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357