Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 - D2D


D2D (HOSE):   67   -1  (-1.5%)
Tham Chiếu 68
Mở Cửa 67.10
TN/CN 67 / 67.10
Khối Lượng 410
KLTB 13 tuần 27,656
KLTB 10 ngày 36,974
CN 52 tuần 78.3
TN 52 tuần 35.3
EPS 6,493
PE 10.5
Vốn thị trường 728
KL đang lưu hành 10.65 triệu
Giá sổ sách 41.9 ngàn
ROE 15%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 6,347
MUA BÁN
65.50 500 65.60 20 67.00 140 67.20 500 67.50 3,000 68.00 9,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán D2D:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 262,000 72,687 28% 49,600 22,002 44%
2017 235,000 241,430 103% 44,240 75,340 170%
2016 292,000 412,353 141% 44,300 57,657 130%
2015 286,000 278,456 97% 55,000 69,585 127%
2014 275,000 295,982 108% 55,000 71,099 129%
2013 260,000 239,512 92% 60,500 61,745 102%
2011 232,000 252,741 109% 60,500 57,572 95%
2010 230,000 220,954 96% 56,000 135,016 241%
2009 250,000 211,792 85% 51,000 53,963 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/09/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)19/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt lên S11
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
65.2%
ROA:
 
66.1%
ROE:
 
68.5%
P/B:
 
38.8%
ĐÁY CP:
 
7.6%
Hệ Số Nợ:
 
61.0%
BETA:
 
78.6%
THANH KHOẢN:
 
77.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHM 114 0 0 0% 0% -0.1 35%
OGC 2.0 -1,484 -1.4 -51% 71% 0.3 35%
SDI 51.6 6,975 7.9 25% 208% 0 59.5%
NVT 4.4 -5,017 -0.9 -108% 100% 0.9 36.1%
PDR 31.6 2,087 15.3 19% 240% 0.5 60.1%
DTA 6.6 245 25.3 2% 60% 0.3 45.1%
NBB 18.5 524 37.2 2% 98% 0.5 49.3%
D2D 67 6,493 10.5 15% 162% 0.4 62.2%
TDH 13.7 1,446 9.5 6% 62% 0.5 67.2%
NDN 16.8 2,122 8 16% 123% 1 68.8%

So sánh

CEOD2DIJCNHNSJS
Giá Thị Trường 13.70
-0.40   -2.8%
67.00
-1   -1.5%
9.15
-0.05   -0.5%
30.00
0   0%
20.50
-0.25   -1.2%
EPS/PE 2.23k / 6.36.49k / 10.51.65k / 5.614.79k / 2.01.28k / 16.2
Giá Sổ Sách 14.82
ngàn
41.92
ngàn
12.50
ngàn
51.59
ngàn
23.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,834,71727,656417,7500131,459
Khối lượng đang lưu hành 154,403,99110,654,984137,097,323200,000,000113,898,231
Tổng Vốn Thị Trường 2,115
tỷ VND
714
tỷ VND
1,254
tỷ VND
6,000
tỷ VND
2,335
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
1,475,440
(13.85%)
19,511,112
(14.23%)
0
(0%)
13,946,317
(12.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,980
tỷ VND
2,533
tỷ VND
8,467
tỷ VND
19,031
tỷ VND
7,432
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 748
tỷ VND
551
tỷ VND
1,705
tỷ VND
3,909
tỷ VND
2,283
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,289
tỷ VND
447
tỷ VND
1,714
tỷ VND
10,317
tỷ VND
2,301
tỷ VND
Tổng Nợ 4,121
tỷ VND
784
tỷ VND
6,336
tỷ VND
29,168
tỷ VND
3,988
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,410
tỷ VND
1,231
tỷ VND
8,050
tỷ VND
39,485
tỷ VND
6,313
tỷ VND
Tiền mặt 824
tỷ VND
108
tỷ VND
134
tỷ VND
3,131
tỷ VND
63
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 226% / 153% / 139% / 342% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%64%79%74%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%22%20%21%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.60%1%30.70%909.50%205.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 200.20%14.80%6.50%356.30%-0.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%15.30%2.40%4.20%65%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357