Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 - D2D


D2D (HOSE):   68.40   -0.20  (-0.3%)
Tham Chiếu 68.60
Mở Cửa 68.60
TN/CN 68.10 / 69
Khối Lượng 100,800
KLTB 13 tuần 241,083
KLTB 10 ngày 194,816
CN 52 tuần 82.7
TN 52 tuần 39.9
EPS 21.5 ngàn
PE 3.2 lần
Vốn thị trường 1,461 Tỷ
KL đang lưu hành 21.31 triệu
Giá sổ sách 42.3 ngàn
ROE 51%
Beta 1.16
EPS 4 quý trước 6,447
MUA BÁN
68.10 3,750 68.20 1,800 68.30 1,050 68.40 8,010 68.50 2,960 68.60 2,330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán D2D:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 413,810 149.10 0% 178,680 150.20 0%
2019 336,300 763.80 0% 89,360 375.20 0%
2018 262 282.50 108% 49.60 94.40 190%
2017 235 241.40 103% 44.20 75.30 170%
2016 292 412.40 141% 44.30 57.70 130%
2015 286 278.50 97% 55 69.60 127%
2014 275 296 108% 55 71.10 129%
2013 260 239.50 92% 60.50 61.70 102%
2011 232 252.70 109% 60.50 57.60 95%
2010 230 221 96% 56 135 241%
2009 250 211.80 85% 51 54 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)17/09/2020
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2020
15% (1500 đồng tiền mặt)13/02/2020

2019
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)17/06/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)11/12/2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/06/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.5%)
EPS:
 
99.8%
PE:
 
97.5%
ROA:
 
98.6%
ROE:
 
98.2%
P/B:
 
46.4%
ĐÁY CP:
 
22.6%
Hệ Số Nợ:
 
60.2%
BETA:
 
95.8%
THANH KHOẢN:
 
87.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTB 0.4 -14,156 0 30% -1% 0.9 39.5%
SDU 6.1 198 30.8 1% 35% -0.2 45%
IDV 49.4 9,433 5.2 46% 239% 0.3 70.7%
NHA 11.7 2,983 3.9 27% 79% 1.6 80.1%
DIG 14.6 1,432 10.2 11% 116% 0.6 68.4%
TDH 7.9 1,418 5.6 8% 29% 1.3 71.3%
VRE 28.4 1,044 27.2 9% 238% 1.1 66.4%
HAG 4.6 -1,118 -4.1 -18% 27% 1.2 41.3%
KAC 8.9 619 14.4 5% 68% -0.0 53.2%
DXG 10.3 1,393 7.4 15% 61% 1.2 76.8%

So sánh

CLGD2DKDHNVTPVL
Giá Thị Trường 1.2500
1.25   4.2%
68.4000
68.40   -0.3%
24.2000
24.20   -0.8%
4.6000
4.60   -2.1%
1.3000
1.30   0%
EPS/PE -4.80k / -0.321.55k / 3.21.94k / 12.50.41k / 11.2-0.13k / -10.4
Giá Sổ Sách 1.25
ngàn
42.31
ngàn
13.91
ngàn
4.59
ngàn
4.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 82,444241,083595,5834,40128,171
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00021,309,968578,657,21990,500,00050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 26
tỷ VND
1,458
tỷ VND
14,004
tỷ VND
416
tỷ VND
65
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
1,475,440
(6.92%)
83,216,405
(14.38%)
44,345,000
(49%)
668,218
(1.34%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,254
tỷ VND
3,653
tỷ VND
17,906
tỷ VND
2,504
tỷ VND
920
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 22
tỷ VND
1,166
tỷ VND
3,506
tỷ VND
-430
tỷ VND
-168
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 27
tỷ VND
902
tỷ VND
7,571
tỷ VND
416
tỷ VND
232
tỷ VND
Tổng Nợ 498
tỷ VND
1,166
tỷ VND
6,937
tỷ VND
134
tỷ VND
184
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 525
tỷ VND
2,067
tỷ VND
14,508
tỷ VND
550
tỷ VND
416
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
48
tỷ VND
1,824
tỷ VND
20
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE -19% / -38322% / 518% / 1510% / 13-2% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 95%56%48%24%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%32%20%-17%-18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.70%37.60%62.30%6.30%40,658.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -323.50%71.20%96.30%-762.90%-703.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%23.60%10%11.10%-12.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357