Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 - D2D


D2D (HOSE):   53.10   -0.40  (-0.7%)
Tham Chiếu 53.50
Mở Cửa 53.50
TN/CN 52 / 53.50
Khối Lượng 12,500
KLTB 13 tuần 43,055
KLTB 10 ngày 65,651
CN 52 tuần 58.5
TN 52 tuần 31.2
EPS 5,741
PE 9.2
Vốn thị trường 568
KL đang lưu hành 10.65 triệu
Giá sổ sách 39.3 ngàn
ROE 15%
Beta 0.87
EPS 4 quý trước 6,067
MUA BÁN
51.00 4,350 52.00 2,520 52.60 100 53.00 1,520 53.10 90 53.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán D2D:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 235,000 77,656 33% 44,240 35,790 81%
2016 292,000 412,353 141% 44,300 56,635 128%
2015 286,000 278,456 97% 55,000 69,585 127%
2014 275,000 295,982 108% 55,000 71,099 129%
2013 260,000 239,512 92% 60,500 61,745 102%
2011 232,000 252,741 109% 60,500 57,572 95%
2010 230,000 220,954 96% 56,000 135,016 241%
2009 250,000 211,792 85% 51,000 53,963 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/09/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)19/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)18/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)112 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-17 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
95.0%
PE:
 
72.5%
ROA:
 
60.8%
ROE:
 
69.4%
P/B:
 
45.2%
ĐÁY CP:
 
21.2%
Hệ Số Nợ:
 
60.4%
BETA:
 
83.2%
THANH KHOẢN:
 
78.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGR 28 8,049 3.5 62% 216% 0 63.1%
IJC 11.2 1,609 7 14% 96% 1.0 62.4%
SC5 30.0 2,687 11.1 13% 147% -0.2 48.4%
RCD 30.1 0 0 65% 0% 0 45.3%
SHN 9.9 933 10.6 7% 72% 0.1 66.3%
VCR 3.6 47 76.6 1% 41% 1.6 46%
KBC 13.3 1,233 10.8 8% 70% 1.0 72.4%
D2D 53.1 5,741 9.2 15% 135% 0.9 65.1%
LCG 10.3 1,216 8.5 9% 70% 0.3 59%
DIG 16.2 371 43.7 3% 138% 0.4 46.6%

So sánh

D2DDRHIJCPFLSDU
Giá Thị Trường 53.10
-0.40   -0.7%
20.70
-1.50   -6.8%
11.20
-0.10   -0.9%
1.60
0.10   6.7%
35.30
0   0%
EPS/PE 5.74k / 9.21.69k / 12.21.61k / 7.0-0.07k / -24.60.20k / 178.3
Giá Sổ Sách 39.28
ngàn
13.34
ngàn
11.62
ngàn
7.23
ngàn
17.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 43,055308,514753,544290,66620
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98448,714,150137,097,32350,000,00020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 566
tỷ VND
1,008
tỷ VND
1,535
tỷ VND
80
tỷ VND
706
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
27,640
(0.06%)
19,511,112
(14.23%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,297
tỷ VND
1,084
tỷ VND
7,609
tỷ VND
641
tỷ VND
1,402
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 490
tỷ VND
145
tỷ VND
1,573
tỷ VND
63
tỷ VND
101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 419
tỷ VND
650
tỷ VND
1,593
tỷ VND
362
tỷ VND
343
tỷ VND
Tổng Nợ 929
tỷ VND
277
tỷ VND
6,262
tỷ VND
205
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,347
tỷ VND
927
tỷ VND
7,854
tỷ VND
566
tỷ VND
927
tỷ VND
Tiền mặt 530
tỷ VND
21
tỷ VND
96
tỷ VND
2
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 159% / 133% / 14-1% / -10% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%30%80%36%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%13%21%10%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%14.50%32.30%170.70%159.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.30%242.40%-10.80%-9.60%70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9%27.10%-0.90%-11.20%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357