Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á - DAG


DAG (HOSE):   14   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 13.95
Mở Cửa 13.95
TN/CN 13.85 / 14.10
Khối Lượng 424,480
KLTB 13 tuần 307,690
KLTB 10 ngày 302,183
CN 52 tuần 15.6
TN 52 tuần 11.3
EPS 1,344
PE 10.4
Vốn thị trường 586
KL đang lưu hành 41.88 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 11%
Beta 1.53
EPS 4 quý trước 1,010
MUA BÁN
13.85 26,790 13.90 28,430 13.95 11,000 14.00 20,960 14.05 8,800 14.10 17,650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,468,000 1,395,504 95% 55,700 53,820 97%
2015 1,139,000 1,254,001 110% 36,400 40,394 111%
2014 1,106,000 1,109,442 100% 26,300 29,565 112%
2013 900,000 1,003,465 111% 25,000 26,765 107%
2012 690,000 895,258 130% 15,000 27,857 186%
2011 424,000 603,580 142% 15,000 14,460 96%
2010 256,000 331,077 129% 19,000 20,099 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/01/2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2017

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/07/2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)05/03/2015
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)20/08/2014

2013
13.9% (1390 đồng tiền mặt)15/10/2013

2012
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2012

2011
14% (1400 đồng tiền mặt)13/01/2011
Tỉ lệ: 10/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/01/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
66.1%
PE:
 
69.0%
ROA:
 
58.7%
ROE:
 
56.5%
P/B:
 
52.4%
ĐÁY CP:
 
52.0%
Hệ Số Nợ:
 
42.2%
BETA:
 
93.3%
THANH KHOẢN:
 
89.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BPC 17.3 4,529 3.8 17% 64% 1.3 77.4%
SPP 27.8 1,628 17.1 8% 142% -0.1 40.3%
TPP 18 1,657 10.9 14% 115% -0.9 50.8%
NSG 10.6 0 0 10% 0% 0 41.4%
INN 61 6,755 9 25% 225% 0.3 66.4%
HNP 24 0 0 19% 0% 0 45.9%
VKC 10.3 1,805 5.7 15% 87% 0.9 74.6%
PMP 16.5 2,621 6.3 17% 105% 0.1 61.7%
VKP 0.5 -5,984 -0.1 44% -3% 1.7 34.4%
HKP 16 0 0 8% 0% 0 25%

So sánh

DAGDNPDPCSPAVPK
Giá Thị Trường 14.00
0.05   0.4%
30.50
-0.50   -1.6%
18.00
0   0%
18.70
0   0%
8.60
0.10   1.2%
EPS/PE 1.34k / 10.42.48k / 12.31.09k / 16.50k / 0.0-0.93k / -9.3
Giá Sổ Sách 12.21
ngàn
18.65
ngàn
17.39
ngàn
12.93
ngàn
19.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 307,69053,4496573073,348
Khối lượng đang lưu hành 41,884,48930,005,6242,237,2808,500,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 586
tỷ VND
915
tỷ VND
40
tỷ VND
159
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,654,211
(3.95%)
375,022
(1.25%)
33,540
(1.5%)
0
(0%)
1,642,260
(20.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,203
tỷ VND
5,187
tỷ VND
867
tỷ VND
267
tỷ VND
2,682
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 181
tỷ VND
156
tỷ VND
14
tỷ VND
8
tỷ VND
135
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 512
tỷ VND
560
tỷ VND
39
tỷ VND
111
tỷ VND
152
tỷ VND
Tổng Nợ 570
tỷ VND
1,954
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
242
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,081
tỷ VND
2,513
tỷ VND
42
tỷ VND
125
tỷ VND
395
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
94
tỷ VND
12
tỷ VND
21
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 113% / 146% / 65% / 5-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%78%7%11%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%2%3%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.10%35.70%-6.80%-10%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31.50%61.10%9.30%20.70%-10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%6.40%38.40%0%17.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357