Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HNX):   28.20   -1.20  (-4.1%)
Tham Chiếu 29.40
Mở Cửa 29
TN/CN 27.70 / 29.30
Khối Lượng 476,580
KLTB 13 tuần 116,623
KLTB 10 ngày 145,448
CN 52 tuần 36.2
TN 52 tuần 26.4
EPS 4,854
PE 5.8
Vốn thị trường 2,123
KL đang lưu hành 82.82 triệu
Giá sổ sách 28.2 ngàn
ROE 17%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 3,120
MUA BÁN
28.00 44,000 28.10 10,300 28.20 11,000 28.60 700 28.70 2,700 28.80 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,265,395 1,575,369 17% 319,686 13,495 4%
2016 8,456,456 6,396,914 76% 291,244 451,219 155%
2015 7,962,648 5,863,192 74% 217,247 252,836 116%
2014 8,256,201 5,285,937 64% 209,545 205,773 98%
2013 7,530,360 4,838,040 64% 208,720 191,150 92%
2011 3,754,560 4,047,661 108% 220,000 220,430 100%
2010 2,637,640 2,570,934 97% 300,000 202,378 67%
2009 2,189,670 1,781,679 81% 87,900 91,554 104%
2008 1,515,147 1,492,225 98% 50,346 54,154 108%
2007 1,363,632 987,778 72% 45,311 23,562 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới165 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-126 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-115 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-110 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-121 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-29 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-131 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--257 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--237 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-222 (lần)
Tổng điểm    -20


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.2%)
EPS:
 
93.1%
PE:
 
91.1%
ROA:
 
65.1%
ROE:
 
75.7%
P/B:
 
58.8%
ĐÁY CP:
 
77.9%
Hệ Số Nợ:
 
28.3%
BETA:
 
70.9%
THANH KHOẢN:
 
80.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
WSB 54.3 7,910 6.9 22% 149% 0 64.6%
SAF 55 3,791 14.5 25% 367% 0.1 61.6%
ANT 11 0 0 6% 0% 0 29.5%
DBC 28.2 4,854 5.8 17% 100% 0.5 71.2%
HAT 37.3 5,489 6.8 41% 281% -0.8 62.4%
MCF 14.9 1,598 9.3 11% 99% 0.4 64.1%
FCS 10.3 -756 -13.6 -9% 126% 0 23.5%
VCF 222.5 13,134 16.9 16% 280% -0.7 54.2%
NDF 11 -698 -15.8 -7% 117% 4.7 38.7%
BTB 12 -965 -12.4 -8% 97% 0 18.1%

So sánh

DBCGTNSABSLSVTL
Giá Thị Trường 28.20
-1.20   -4.1%
16.40
-0.50   -3.0%
235.50
1.50   0.6%
157.00
-1.80   -1.1%
12.40
0   0%
EPS/PE 4.85k / 5.80.12k / 139.07.26k / 32.522.37k / 7.00.67k / 18.6
Giá Sổ Sách 28.24
ngàn
14.24
ngàn
21.21
ngàn
46.82
ngàn
7.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 116,623971,29338,50721,25346
Khối lượng đang lưu hành 82,818,955250,000,000641,281,1868,159,9834,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,335
tỷ VND
4,100
tỷ VND
151,022
tỷ VND
1,281
tỷ VND
50
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,537,662
(22.38%)
61,882,673
(24.75%)
0
(0%)
58,410
(0.72%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 39,909
tỷ VND
5,747
tỷ VND
51,020
tỷ VND
2,462
tỷ VND
1,103
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,388
tỷ VND
89
tỷ VND
7,162
tỷ VND
386
tỷ VND
9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,339
tỷ VND
3,561
tỷ VND
13,600
tỷ VND
382
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 3,889
tỷ VND
505
tỷ VND
5,154
tỷ VND
401
tỷ VND
100
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,228
tỷ VND
4,066
tỷ VND
18,754
tỷ VND
784
tỷ VND
131
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
613
tỷ VND
4,081
tỷ VND
10
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 172% / 226% / 3623% / 482% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%12%27%51%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%14%16%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.70%264.20%6.90%12%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.80%155.90%15.30%87.90%-460.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.50%8.90%8.70%33.30%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357