Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HNX):   20.60   -0.60  (-2.8%)
Tham Chiếu 21.20
Mở Cửa 21.10
TN/CN 20.50 / 21.30
Khối Lượng 23,400
KLTB 13 tuần 42,764
KLTB 10 ngày 39,073
CN 52 tuần 28.6
TN 52 tuần 18.8
EPS 2,376
PE 8.9
Vốn thị trường 1,756
KL đang lưu hành 82.82 triệu
Giá sổ sách 30.3 ngàn
ROE 8%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 4,854
MUA BÁN
20.30 1,000 20.40 100 20.70 1,500 20.40 100 20.60 1,800 20.70 1,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 9,296,000 1,439,072 15% 246,000 10,199 4%
2017 9,265,000 5,959,708 64% 320,000 200,105 63%
2016 8,456,456 6,396,914 76% 291,244 451,219 155%
2015 7,962,648 5,863,192 74% 217,247 252,836 116%
2014 8,256,201 5,285,937 64% 209,545 205,773 98%
2013 7,530,360 4,838,040 64% 208,720 191,150 92%
2011 3,754,560 4,047,661 108% 220,000 220,430 100%
2010 2,637,640 2,570,934 97% 300,000 202,378 67%
2009 2,189,670 1,781,679 81% 87,900 91,554 104%
2008 1,515,147 1,492,225 98% 50,346 54,154 108%
2007 1,363,632 987,778 72% 45,311 23,562 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-126 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-110 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.7%)
EPS:
 
79.1%
PE:
 
70.2%
ROA:
 
44.7%
ROE:
 
43.4%
P/B:
 
72.4%
ĐÁY CP:
 
62.1%
Hệ Số Nợ:
 
24.1%
BETA:
 
74.4%
THANH KHOẢN:
 
75.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSN 44.9 1,617 27.8 13% 361% 0 55%
BHN 104 3,304 33.6 17% 556% 1.0 58.4%
FMC 22 2,881 7.9 19% 151% 1.0 65.9%
WSB 47 8,057 5.8 20% 119% 0 70.4%
SLS 80.5 19,326 4.2 41% 172% 0.4 70.4%
AFX 3.8 472 8.1 5% 36% 0 49.2%
TAC 46.8 3,939 12.1 21% 254% 0.1 64.4%
IFC 16.5 22 750 10% -178% 0 31.1%
CLC 31.4 5,311 5.8 17% 100% 0.2 74.3%
BSD 41.5 0 0 23% 0% 0 31.6%

So sánh

ANTCANCMFDBCFMC
Giá Thị Trường 7.80
0   0%
28.80
0   0%
126.50
0   0%
20.60
-0.60   -2.8%
22.00
-0.70   -3.1%
EPS/PE 0k / 0.00.48k / 60.64.94k / 25.62.38k / 8.92.88k / 7.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
22.68
ngàn
31.04
ngàn
30.34
ngàn
15.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6884821642,764297,986
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0005,000,0008,100,00082,818,46539,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 47
tỷ VND
144
tỷ VND
1,025
tỷ VND
1,706
tỷ VND
858
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
867,230
(17.34%)
0
(0%)
18,537,662
(22.38%)
2,688,798
(6.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
5,611
tỷ VND
3,051
tỷ VND
45,942
tỷ VND
24,050
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
152
tỷ VND
109
tỷ VND
2,098
tỷ VND
538
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
113
tỷ VND
266
tỷ VND
2,513
tỷ VND
587
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
97
tỷ VND
363
tỷ VND
4,543
tỷ VND
834
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
211
tỷ VND
628
tỷ VND
7,056
tỷ VND
1,421
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
33
tỷ VND
85
tỷ VND
98
tỷ VND
100
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -402% / 39% / 213% / 88% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%46%58%64%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%4%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17%-8.30%19.50%2%18.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -113.20%2,522%7.90%6%119.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.90%16.50%-1.70%18.70%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357