Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Xây dựng DIC Holdings - DC4


DC4 (HOSE):   10.50   0  (0%)
Tham Chiếu 10.50
Mở Cửa 10
TN/CN 10 / 10.50
Khối Lượng 15,610
KLTB 13 tuần 24,755
KLTB 10 ngày 19,015
CN 52 tuần 15.9
TN 52 tuần 10.5
EPS 1.2 ngàn
PE 8.9 lần
Vốn thị trường 336 Tỷ
KL đang lưu hành 32.00 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 500
MUA BÁN
10.15 650 10.40 300 10.45 900 10.50 13,930 10.90 2,700 11.00 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DC4:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 650,000 276.50 0% 26,200 23.10 0%
2019 550,000 404.90 0% 28,000 25.60 0%
2018 400,000 320.90 0% 12,500 13.80 0%
2017 310,000 254.90 0% 8,500 7 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
2% (200 đồng tiền mặt)26/08/2020
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2020

2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)09/07/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.0%)
EPS:
 
71.9%
PE:
 
78.7%
ROA:
 
75.6%
ROE:
 
68.8%
P/B:
 
63.5%
ĐÁY CP:
 
84.6%
Hệ Số Nợ:
 
56.2%
BETA:
 
69.9%
THANH KHOẢN:
 
69.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHT 6.1 0 0 80% 0% 0.1 33.1%
BHC 2.9 0 0 0% -16% 0.8 33.5%
SDN 28.1 4,412 6.4 17% 110% -0.3 60.6%
BCC 7.3 938 7.8 5% 39% 0.8 63.7%
CLH 20.2 3,768 5.4 25% 134% -0.0 60.4%
DAC 2.3 0 0 -8% 0% -0.1 26.6%
SDY 4.5 0 0 -133% 0% -0.6 37.6%
NHC 28.8 4,518 6.4 22% 139% 0 73.4%
KCE 8 1,910 4.2 3% 43% 0 63%
DC4 10.5 1,183 8.9 11% 93% 0.2 71%

So sánh

DC4HCCTTCVITYBC
Giá Thị Trường 10.5000
10.50   0%
9.9000
9.90   1.0%
13.2000
13.20   0%
14.5000
14.50   -0.7%
24.3000
24.30   0%
EPS/PE 1.18k / 8.90.25k / 39.32.34k / 5.63.11k / 4.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.29
ngàn
12.87
ngàn
19.82
ngàn
15.11
ngàn
21.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,75533,10516222,106573
Khối lượng đang lưu hành 31,999,7586,518,5865,992,34819,500,00011,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 336
tỷ VND
65
tỷ VND
79
tỷ VND
283
tỷ VND
287
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,364
(0.04%)
655,091
(10.05%)
860,391
(14.36%)
403,760
(2.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,019
tỷ VND
2,790
tỷ VND
4,810
tỷ VND
9,499
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 138
tỷ VND
120
tỷ VND
157
tỷ VND
368
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 361
tỷ VND
84
tỷ VND
119
tỷ VND
295
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 245
tỷ VND
72
tỷ VND
80
tỷ VND
763
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 606
tỷ VND
156
tỷ VND
199
tỷ VND
1,058
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
12
tỷ VND
12
tỷ VND
33
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 111% / 27% / 126% / 210% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%46%40%72%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%3%4%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%13.10%1.10%17.70%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 48.50%12%5.60%28.40%-4.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%33.60%19.80%11.30%55.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357