Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long - DCL


DCL (HOSE):   20.25   0  (0%)
Tham Chiếu 20.25
Mở Cửa 20.25
TN/CN 20.10 / 20.40
Khối Lượng 366,820
KLTB 13 tuần 276,859
KLTB 10 ngày 217,127
CN 52 tuần 30.2
TN 52 tuần 16.1
EPS 1,496
PE 13.5
Vốn thị trường 1,141
KL đang lưu hành 56.33 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 12%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 1,213
MUA BÁN
20.15 15,100 20.20 11,400 20.25 2,760 20.30 14,210 20.35 6,450 20.40 2,530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 850,000 758,620 89% 82,000 90,149 110%
2015 840,000 674,392 80% 50,000 60,620 121%
2014 750,000 719,713 96% 38,000 31,700 83%
2013 700,000 681,824 97% 34,000 30,292 89%
2012 600,000 637,371 106% 24,000 19,061 79%
2010 750,000 579,749 77% 70,000 11,702 17%
2009 650,000 577,773 89% 65,000 60,577 93%
2008 0 484,159 0% 0 50,679 0%
2007 0 362,819 0% 0 45,300 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/07/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)28/05/2014

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)22/12/2010
15% (1500 đồng tiền mặt)17/03/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)22/07/2009
10% (1000 đồng tiền mặt)12/02/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới174 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-230 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--226 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
68.6%
PE:
 
60.1%
ROA:
 
75.2%
ROE:
 
60.8%
P/B:
 
38.0%
ĐÁY CP:
 
47.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.7%
BETA:
 
86.7%
THANH KHOẢN:
 
87.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPP 10 1,120 8.9 9% 80% 0.4 56.3%
NDP 36.5 3,051 12 13% 156% 0 56.8%
DP3 38 3,555 10.7 17% 182% 1.5 67.8%
DGL 31.2 2,896 10.8 16% 172% 0.4 67.5%
UPH 23.8 204 116.7 2% 196% 0 41.8%
TW3 13.7 0 0 10% 0% 0 33%
LDP 36.9 2,539 14.5 20% 249% 0.4 55.2%
NDC 27.5 0 0 15% 0% 0 41.9%
CEC 13.5 926 14.6 8% 54% 0 46.4%
BCP 7.3 0 0 5% 0% 0 23.5%

So sánh

CGPCPCDCLDMCIMP
Giá Thị Trường 8.40
0.30   3.7%
34.90
2.90   9.1%
20.25
0   0%
130.00
-1.90   -1.4%
66.40
1.30   2.0%
EPS/PE 0.60k / 14.03.50k / 10.01.50k / 13.55.23k / 24.92.46k / 27.0
Giá Sổ Sách 0.06
ngàn
19.65
ngàn
12.10
ngàn
26.83
ngàn
36.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,5901,493276,85944,71035,617
Khối lượng đang lưu hành 10,735,7084,081,45056,332,82434,727,46542,979,683
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
142
tỷ VND
1,141
tỷ VND
4,515
tỷ VND
2,854
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
635,205
(15.56%)
2,654,500
(4.71%)
17,016,451
(49%)
14,181,894
(33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
1,565
tỷ VND
6,268
tỷ VND
13,507
tỷ VND
9,175
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
66
tỷ VND
265
tỷ VND
680
tỷ VND
500
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 20
tỷ VND
80
tỷ VND
681
tỷ VND
932
tỷ VND
1,365
tỷ VND
Tổng Nợ 301
tỷ VND
39
tỷ VND
439
tỷ VND
155
tỷ VND
162
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 321
tỷ VND
119
tỷ VND
1,120
tỷ VND
1,087
tỷ VND
1,527
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
48
tỷ VND
20
tỷ VND
204
tỷ VND
119
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 71012% / 188% / 1217% / 197% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%33%39%14%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%4%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.20%1.80%2.30%3.70%6.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.30%-1.20%8.10%16.20%7.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.10%9%9.50%-1.60%10.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357