Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Hóa An - DHA


DHA (HOSE):   44.90   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 45.10
Mở Cửa 45.10
TN/CN 43.30 / 45.10
Khối Lượng 17,780
KLTB 13 tuần 38,372
KLTB 10 ngày 40,520
CN 52 tuần 45.1
TN 52 tuần 25.9
EPS 5.7 ngàn
PE 7.9 lần
Vốn thị trường 679 Tỷ
KL đang lưu hành 15.06 triệu
Giá sổ sách 27.9 ngàn
ROE 20%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 4,428
MUA BÁN
44.00 540 44.10 40 44.40 150 44.90 1,230 44.95 1,130 45.00 3,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 302,368 278 0% 60,156 67.50 0%
2019 290,972 331.50 0% 58,926 67.90 0%
2018 270,000 297.80 0% 52,000 66.90 0%
2017 200,780 257.60 0% 36,331 58.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)21/10/2020
5% (500 đồng tiền mặt)21/05/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)11/11/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)11/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/07/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.9%)
EPS:
 
96.6%
PE:
 
82.5%
ROA:
 
97.4%
ROE:
 
87.8%
P/B:
 
46.4%
ĐÁY CP:
 
25.7%
Hệ Số Nợ:
 
88.9%
BETA:
 
83.2%
THANH KHOẢN:
 
74.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLY 55 -6,746 -8.2 -133% 1,086% 0.1 25.6%
BCC 7.3 938 7.8 5% 39% 0.8 63.7%
ACC 13.8 1,714 8.1 20% 0% 0.5 66.2%
PX1 10 0 0 -8% 0% 0 31.4%
CTI 13.9 1,618 8.6 8% 64% 0.4 67.7%
TBX 22.3 -1,524 -14.6 -11% 168% -0.0 27%
BHC 2.9 0 0 0% -16% 0.8 33.5%
DTC 10.3 1,721 6 17% 101% 0.4 65.1%
VIT 14.5 3,112 4.7 21% 96% 0.3 71.8%
NHC 28.8 4,518 6.4 22% 139% 0 73.4%

So sánh

DHAKCETMXVITVTA
Giá Thị Trường 44.9000
44.90   -0.4%
8.0000
8   11.1%
14.7000
14.70   0%
14.5000
14.50   -0.7%
5.1000
5.10   0%
EPS/PE 5.66k / 7.91.91k / 4.21.82k / 8.13.11k / 4.70.78k / 6.5
Giá Sổ Sách 27.88
ngàn
18.81
ngàn
16.48
ngàn
15.11
ngàn
10.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,3721411922,106329
Khối lượng đang lưu hành 15,061,2131,500,0006,000,00019,500,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 676
tỷ VND
12
tỷ VND
88
tỷ VND
283
tỷ VND
41
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,933,534
(12.84%)
0
(0%)
479,100
(7.99%)
403,760
(2.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,086
tỷ VND
48
tỷ VND
13,595
tỷ VND
9,499
tỷ VND
3,443
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 663
tỷ VND
3
tỷ VND
119
tỷ VND
368
tỷ VND
93
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 420
tỷ VND
30
tỷ VND
99
tỷ VND
295
tỷ VND
82
tỷ VND
Tổng Nợ 37
tỷ VND
13
tỷ VND
65
tỷ VND
763
tỷ VND
151
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 457
tỷ VND
43
tỷ VND
164
tỷ VND
1,058
tỷ VND
233
tỷ VND
Tiền mặt 46
tỷ VND
14
tỷ VND
25
tỷ VND
33
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 202% / 37% / 116% / 213% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%30%40%72%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%7%1%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.70%-4.10%-0.80%17.70%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 48.10%-24.60%14.50%28.40%11.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.20%45.40%18.80%11.30%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357