Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại thác khoáng sản Dương Hiếu - DHM


DHM (HOSE):   2.39   -0.01  (-0.4%)
Tham Chiếu 2.40
Mở Cửa 2.41
TN/CN 2.28 / 2.41
Khối Lượng 4,390
KLTB 13 tuần 61,195
KLTB 10 ngày 13,456
CN 52 tuần 5.6
TN 52 tuần 2.1
EPS 0.1 ngàn
PE 19.4 lần
Vốn thị trường 60 Tỷ
KL đang lưu hành 25.14 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 1%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 523
MUA BÁN
2.28 20,200 2.29 1,540 2.30 10 2.38 360 2.39 2,090 2.40 2,540
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 898,344 0% 0 0 0%
2016 450,000 903,046 201% 12,500 11,295 90%
2015 600,000 476,064 79% 12,500 7,034 56%
2014 750,000 488,297 65% 35,000 4,246 12%
2013 450,000 604,054 134% 30,000 24,926 83%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 49.7153 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/12/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2016

2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/08/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S21
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.9%)
EPS:
 
37.4%
PE:
 
48.0%
ROA:
 
26.0%
ROE:
 
17.6%
P/B:
 
97.3%
ĐÁY CP:
 
58.2%
Hệ Số Nợ:
 
42.3%
BETA:
 
92.8%
THANH KHOẢN:
 
83.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
YBC 11.7 0 0 6% 159% 0.9 43.6%
KHD 7 4,251 1.6 21% 0% 0 60.7%
NBC 6.1 2,157 2.8 16% 46% 0.3 64.7%
MIM 10.5 4,161 2.5 35% 89% 0.1 64.6%
TVD 5.1 931 5.5 8% 45% 0.3 54%
VMI 2.5 -181 -13.8 -2% 23% 0.8 48.1%
KCB 2.5 2,757 0.9 -5% 21% 0 48.2%
AMD 3.8 282 13.4 3% 35% 0.6 61.6%
BMJ 11.1 0 0 15% 0% 0 39.8%
SQC 82 -167 -491 -2% 1,099% -0.0 27.5%

So sánh

BMCDHMHGMLCMVBG
Giá Thị Trường 12.70
-0.10   -0.8%
2.39
-0.01   -0.4%
44.00
0   0%
0.72
0   0%
10.10
0   0%
EPS/PE 0.77k / 16.60.12k / 19.42.51k / 17.60.12k / 6.20.95k / 10.6
Giá Sổ Sách 15.70
ngàn
13.85
ngàn
16.82
ngàn
9.12
ngàn
10.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,44061,1951,60628,5300
Khối lượng đang lưu hành 12,392,63025,143,12312,600,00024,633,0008,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 157
tỷ VND
60
tỷ VND
554
tỷ VND
18
tỷ VND
87
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,326,674
(10.71%)
434,675
(1.73%)
190,600
(1.51%)
2,440,992
(9.91%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,393
tỷ VND
4,209
tỷ VND
1,150
tỷ VND
288
tỷ VND
234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 466
tỷ VND
88
tỷ VND
571
tỷ VND
29
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 195
tỷ VND
348
tỷ VND
212
tỷ VND
225
tỷ VND
84
tỷ VND
Tổng Nợ 32
tỷ VND
189
tỷ VND
49
tỷ VND
13
tỷ VND
39
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 227
tỷ VND
538
tỷ VND
261
tỷ VND
237
tỷ VND
122
tỷ VND
Tiền mặt 67
tỷ VND
3
tỷ VND
19
tỷ VND
3
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 51% / 112% / 151% / 13% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%35%19%5%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%2%50%10%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.40%9.40%-8.80%61.90%-15.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.50%-6.20%-18.70%-254.90%71.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 214.40%-7.40%7%-17.90%0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357