Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại thác khoáng sản Dương Hiếu - DHM


DHM (HOSE):   4.83   0  (0%)
Tham Chiếu 4.83
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 699,018
KLTB 10 ngày 167,109
CN 52 tuần 15.0
TN 52 tuần 4.3
EPS 390
PE 12.4
Vốn thị trường 121
KL đang lưu hành 25.14 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 3%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 429
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 461,752 0% 0 0 0%
2016 450,000 903,046 201% 12,500 12,748 102%
2015 600,000 476,064 79% 12,500 7,034 56%
2014 750,000 488,297 65% 35,000 4,246 12%
2013 450,000 604,054 134% 30,000 24,926 83%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2016

2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/08/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)13/08/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(14) < -1001
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
MFI(14) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.8%)
EPS:
 
44.4%
PE:
 
61.3%
ROA:
 
36.7%
ROE:
 
25.9%
P/B:
 
88.3%
ĐÁY CP:
 
68.8%
Hệ Số Nợ:
 
50.9%
BETA:
 
57.4%
THANH KHOẢN:
 
95.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPM 20 -694 -28.8 -8% 228% -0.0 24.1%
NBC 6.4 958 6.7 9% 58% 1.0 59.6%
MTM 2.6 -2,565 -1 -61% 62% 0 33.9%
ALV 12.9 2,331 5.5 15% 72% 2.0 66.3%
BKC 8.2 768 10.7 5% 63% 1.2 52.6%
MIC 4.5 410 11 7% 75% 0.0 44.4%
LCM 1.1 -30 -37.7 0% 12% 0.2 49%
DHM 4.8 390 12.4 3% 42% 0.1 58.8%
TVD 5.5 823 6.7 8% 52% 0.8 57%
CMI 2.7 -173 -15.6 -2% 32% 2.2 46.7%

So sánh

AMCBMCCMIDHMNBC
Giá Thị Trường 26.00
0   0%
18.10
0   0%
2.70
0   0%
4.83
0   0%
6.40
0   0%
EPS/PE 4.27k / 6.10.84k / 21.5-0.17k / -15.60.39k / 12.40.96k / 6.7
Giá Sổ Sách 15.57
ngàn
15.21
ngàn
8.36
ngàn
11.62
ngàn
11.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,25919,566164,609699,01820,128
Khối lượng đang lưu hành 2,850,00012,392,63016,000,00025,143,12336,999,124
Tổng Vốn Thị Trường 74
tỷ VND
224
tỷ VND
43
tỷ VND
121
tỷ VND
237
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,800
(1.57%)
1,326,674
(10.71%)
1,003,100
(6.27%)
434,675
(1.73%)
1,724,675
(4.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 851
tỷ VND
2,320
tỷ VND
499
tỷ VND
3,647
tỷ VND
18,268
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 72
tỷ VND
460
tỷ VND
40
tỷ VND
86
tỷ VND
679
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 44
tỷ VND
188
tỷ VND
134
tỷ VND
292
tỷ VND
410
tỷ VND
Tổng Nợ 45
tỷ VND
33
tỷ VND
300
tỷ VND
181
tỷ VND
1,942
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 89
tỷ VND
221
tỷ VND
434
tỷ VND
473
tỷ VND
2,351
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
97
tỷ VND
0
tỷ VND
8
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 275% / 6-1% / -22% / 32% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%15%69%38%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%20%8%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.50%-16.60%-8.10%110.70%-11.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.10%-30.50%-24,120.20%550%-3.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%231.70%-1.20%-1.90%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357