Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - DHT


DHT (HNX):   38.50   0.50  (1.3%)
Tham Chiếu 38
Mở Cửa 38.90
TN/CN 37.50 / 38.90
Khối Lượng 3,600
KLTB 13 tuần 14,672
KLTB 10 ngày 3,821
CN 52 tuần 55.0
TN 52 tuần 35.9
EPS 4,372
PE 8.8
Vốn thị trường 484
KL đang lưu hành 18.85 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 35%
Beta -0.40
EPS 4 quý trước 4,579
MUA BÁN
38.00 500 38.10 100 38.20 100 38.60 200 38.70 3,000 38.80 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,560,000 391,463 25% 90,000 27,341 30%
2017 1,020,000 1,480,340 145% 45,000 95,753 213%
2016 850,000 1,207,763 142% 28,000 71,535 255%
2015 780,000 969,380 124% 23,000 51,218 223%
2014 750,000 823,295 110% 22,000 39,845 181%
2013 700,000 745,376 106% 21,000 39,292 187%
2012 660,000 677,150 103% 24,000 19,413 81%
2010 635,000 543,415 86% 17,000 19,235 113%
2009 590,000 586,913 99% 14,500 17,821 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)02/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)30/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30215 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.5%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
70.4%
ROA:
 
93.2%
ROE:
 
94.9%
P/B:
 
34.9%
ĐÁY CP:
 
71.2%
Hệ Số Nợ:
 
42.0%
BETA:
 
1.3%
THANH KHOẢN:
 
71.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IMP 52.9 2,515 21 9% 161% 0.4 66.1%
DGL 32 7,797 4.1 17% 70% 0.4 76%
JVC 3.5 96 36.4 2% 74% 0.5 55.7%
DPP 12.8 0 0 14% 0% 0 28.3%
CGP 7.5 0 0 50% 138% 0 44.1%
MTP 15.3 124 123.4 12% 0% 0 32.5%
CPC 38.7 3,261 11.9 16% 191% 0.1 57.6%
CEC 5.4 623 8.7 0% 17% 0 40.1%
BCP 10.7 340 31.5 9% 0% 0 32.6%
DNM 15 1,646 9.1 9% 80% 0.2 60.4%

So sánh

AMVDCIDHTDPPHAI
Giá Thị Trường 15.70
0   0%
2.00
0   0%
38.50
0.50   1.3%
12.80
0   0%
3.60
0.07   2.0%
EPS/PE 1.44k / 10.90k / 0.04.37k / 8.80k / 0.00.11k / 32.4
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
0
ngàn
19.80
ngàn
0
ngàn
11.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,6382214,672801,456,789
Khối lượng đang lưu hành 27,115,7502,412,51818,845,5371,985,447182,682,799
Tổng Vốn Thị Trường 426
tỷ VND
5
tỷ VND
726
tỷ VND
25
tỷ VND
658
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
0
(0%)
280,621
(1.49%)
0
(0%)
2,401,664
(1.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 147
tỷ VND
0
tỷ VND
7,899
tỷ VND
0
tỷ VND
11,468
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
0
tỷ VND
291
tỷ VND
0
tỷ VND
612
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 352
tỷ VND
149
tỷ VND
249
tỷ VND
30
tỷ VND
2,024
tỷ VND
Tổng Nợ 58
tỷ VND
150
tỷ VND
309
tỷ VND
44
tỷ VND
950
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
299
tỷ VND
557
tỷ VND
74
tỷ VND
2,974
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
11
tỷ VND
38
tỷ VND
2
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 114% / 1116% / 356% / 141% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%50%55%60%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%0%4%0%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%-13.60%17.10%16.20%17.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%8.50%40.80%7.80%-0.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%-9.50%29.70%25.10%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357