Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - DIG


DIG (HOSE):   21   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 21.10
Mở Cửa 21.35
TN/CN 20 / 21.40
Khối Lượng 4,193,710
KLTB 13 tuần 3,174,926
KLTB 10 ngày 16,864,671
CN 52 tuần 21.1
TN 52 tuần 6.9
EPS 346
PE 60.7
Vốn thị trường 5,002
KL đang lưu hành 238.19 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 3%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 86
MUA BÁN
20.65 9,370 20.70 11,200 20.80 25,180 21.00 105,490 21.05 4,000 21.10 55,230
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,406,300 915,524 65% 128,000 44,085 34%
2016 1,104,100 1,314,637 119% 117,700 65,637 56%
2015 916,500 692,023 76% 71,200 13,810 19%
2014 950,000 699,507 74% 90,000 47,605 53%
2013 621,600 1,032,482 166% 88,000 42,079 48%
2012 698,000 774,089 111% 115,000 6,462 6%
2011 1,600,000 772,214 48% 500,000 116,013 23%
2010 2,000,000 1,195,535 60% 500,000 451,860 90%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
4.5% (450 đồng tiền mặt)30/10/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)10/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng224 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-28 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-217 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--128 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--128 (lần)
-1
SKD(14) Vượt xuống 80-211 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-211 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.3%)
EPS:
 
42.8%
PE:
 
36.3%
ROA:
 
25.0%
ROE:
 
25.2%
P/B:
 
36.9%
ĐÁY CP:
 
3.4%
Hệ Số Nợ:
 
55.1%
BETA:
 
84.3%
THANH KHOẢN:
 
99.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVT 2.7 -3,345 -0.8 -49% 42% 1.2 38.1%
VCR 3 -403 -7.4 -5% 35% 1.2 41%
DLR 8.6 -2,229 -3.9 -48% 187% 0.4 24.3%
DIG 21 346 60.7 3% 176% 0.7 45.3%
PDR 33.5 1,865 18 16% 283% 0.4 54.6%
DTA 10.5 214 49.1 2% 103% 2.4 44.1%
CEO 10.1 1,036 9.7 12% 72% 0.4 69.5%
LCG 10.7 1,219 8.7 10% 76% 0.1 56.6%
UDC 3.8 1,254 3 11% 32% -0.3 55.6%
VIC 71.2 737 96.6 6% 378% 1.3 46.9%

So sánh

DIGHAGLECPFLUDC
Giá Thị Trường 21.00
-0.10   -0.5%
7.31
-0.21   -2.8%
19.80
-0.05   -0.3%
1.50
0.10   7.1%
3.75
0.01   0.3%
EPS/PE 0.35k / 60.70.71k / 10.31.01k / 19.6-0.07k / -20.31.25k / 3.0
Giá Sổ Sách 11.90
ngàn
19.56
ngàn
13.18
ngàn
7.18
ngàn
11.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,174,9262,786,5654,964152,68724,416
Khối lượng đang lưu hành 238,194,819927,467,94726,100,00050,000,00034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 5,002
tỷ VND
6,780
tỷ VND
517
tỷ VND
75
tỷ VND
130
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
82,804,984
(8.93%)
0
(0%)
0
(0%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,017
tỷ VND
43,264
tỷ VND
321
tỷ VND
653
tỷ VND
3,577
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,715
tỷ VND
8,498
tỷ VND
28
tỷ VND
61
tỷ VND
43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,835
tỷ VND
18,140
tỷ VND
344
tỷ VND
359
tỷ VND
408
tỷ VND
Tổng Nợ 3,298
tỷ VND
34,670
tỷ VND
362
tỷ VND
204
tỷ VND
793
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,133
tỷ VND
52,810
tỷ VND
706
tỷ VND
563
tỷ VND
1,201
tỷ VND
Tiền mặt 256
tỷ VND
220
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
102
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 32% / 64% / 8-1% / -14% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%66%51%36%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%20%9%9%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.10%24.10%20.30%170.70%36.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 81.50%-48.40%-2,458.90%-9.60%137.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%1.50%0%-11.20%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357