Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai - DL1


DL1 (HNX):   20.50   -0.50  (-2.4%)
Tham Chiếu 21
Mở Cửa 21
TN/CN 20.30 / 21.10
Khối Lượng 146,600
KLTB 13 tuần 52,043
KLTB 10 ngày 142,384
CN 52 tuần 21
TN 52 tuần 9.3
EPS 693
PE 29.6
Vốn thị trường 346
KL đang lưu hành 16.89 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 6%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 291
MUA BÁN
20.20 1,900 20.30 1,000 20.40 6,300 20.60 2,800 20.70 2,900 20.80 5,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DL1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 150,000 200,029 133% 15,000 15,394 103%
2015 80,000 20,596 26% 12,000 5,522 46%
2014 35,000 22,416 64% 8,000 3,393 42%
2013 20,000 19,096 95% 4,000 2,754 69%
2012 30,000 19,240 64% 7,200 4,372 61%
2011 23,600 20,480 87% 9 6,202 68,911%
2010 24,000 18,957 79% 8,000 7,500 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/5.5 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 100/5.5 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2014

2013
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)10/09/2013

2012
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)22/11/2011

2010
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)10/11/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-28 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--116 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--115 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.5%)
EPS:
 
53.5%
PE:
 
45.2%
ROA:
 
58.9%
ROE:
 
36.2%
P/B:
 
36.3%
ĐÁY CP:
 
9.4%
Hệ Số Nợ:
 
76.5%
BETA:
 
60.7%
THANH KHOẢN:
 
77.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNF 60 8,770 6.8 21% 135% -0.4 58.8%
MNC 5.3 982 5.4 8% 44% -0.1 54.8%
TNP 10 0 0 10% 90% 0 52.3%
DXP 13.7 1,252 10.9 9% 103% 0.6 70.4%
VNA 1.4 -5,964 -0.2 -247% 58% 0.3 31.4%
HCT 17.7 774 22.9 4% 87% 0.7 50.7%
PSC 15.8 1,960 8.1 11% 91% 0.3 57.2%
VIP 7.6 1,192 6.4 7% 46% 0.3 69.4%
IST 15.5 1,772 8.7 15% 127% 0 55.7%
PJT 12.5 2,179 5.7 21% 123% 0.7 64.7%

So sánh

DL1DVCMNCPTSSGP
Giá Thị Trường 20.50
-0.50   -2.4%
10.00
0   0%
5.30
0   0%
6.40
0   0%
9.00
0   0%
EPS/PE 0.69k / 29.60.27k / 36.50.98k / 5.41.05k / 6.11.49k / 6.0
Giá Sổ Sách 11.33
ngàn
18.61
ngàn
11.95
ngàn
16.04
ngàn
7.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 52,0432413,9183,4628,229
Khối lượng đang lưu hành 16,892,4886,046,8509,279,2615,568,000216,294,961
Tổng Vốn Thị Trường 346
tỷ VND
60
tỷ VND
49
tỷ VND
36
tỷ VND
1,947
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(1.36%)
0
(0%)
209,594
(2.26%)
66,650
(1.2%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 353
tỷ VND
70
tỷ VND
3,339
tỷ VND
2,724
tỷ VND
1,872
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
2
tỷ VND
65
tỷ VND
8
tỷ VND
386
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 191
tỷ VND
87
tỷ VND
111
tỷ VND
89
tỷ VND
1,681
tỷ VND
Tổng Nợ 56
tỷ VND
46
tỷ VND
760
tỷ VND
89
tỷ VND
2,081
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 247
tỷ VND
132
tỷ VND
871
tỷ VND
179
tỷ VND
3,762
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
12
tỷ VND
16
tỷ VND
9
tỷ VND
163
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 68% / 131% / 83% / 79% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%35%87%50%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%2%2%0%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 174.70%-10.10%14.40%-4.30%10.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.50%4.50%48.80%440.50%-49.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%-5.30%15.20%-1%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357