Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai - DL1


DL1 (HNX):   40.70   3  (8.0%)
Tham Chiếu 37.70
Mở Cửa 37.70
TN/CN 37.70 / 40.70
Khối Lượng 15,600
KLTB 13 tuần 42,316
KLTB 10 ngày 17,405
CN 52 tuần 43
TN 52 tuần 4.8
EPS 101
PE 403
Vốn thị trường 4,118
KL đang lưu hành 101.18 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 5%
Beta -0.16
EPS 4 quý trước 127
MUA BÁN
40.00 1,900 40.20 100 40.60 1,000 40.70 1,700 40.80 700 41.00 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DL1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 220,000 159,408 72% 20,000 13,519 68%
2016 220,000 199,351 91% 20,000 11,591 58%
2015 0 20,596 0% 0 0 0%
2014 0 22,416 0% 8,000 3,393 42%
2013 20,000 19,096 95% 4,000 2,754 69%
2012 30,000 19,240 64% 7,200 4,372 61%
2011 23,600 20,480 87% 9 6,202 68,911%
2010 24,000 18,957 79% 8,000 7,500 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 1/5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/09/2017

2016
Tỉ lệ: 100/5.5 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 100/5.5 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng114 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-228 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-223 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.2%)
EPS:
 
35.6%
PE:
 
31.7%
ROA:
 
53.6%
ROE:
 
32.6%
P/B:
 
26.5%
ĐÁY CP:
 
0.1%
Hệ Số Nợ:
 
64.1%
BETA:
 
8.1%
THANH KHOẢN:
 
73.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNP 9 352 25.6 10% 81% 0 55%
VNS 12.4 3,183 3.9 13% 50% 0.6 78.4%
GSP 14.1 1,516 9.3 13% 117% 0.3 65.6%
TMS 47 6,006 7.8 16% 115% -0.1 64.3%
DVP 64.2 7,275 8.8 29% 258% 0.3 76.2%
STT 9.9 -1,633 -6.1 -55% 441% -0.2 16.3%
CDN 21.2 1,981 10.7 15% 160% 0.2 65.4%
TCL 27.9 4,807 5.8 16% 95% 0.4 76.6%
HAH 20.5 4,226 4.9 19% 93% 0.1 77.8%
HHG 7.7 1,616 4.8 13% 64% 0.7 74.2%

So sánh

DL1PSCQSPVIPVNA
Giá Thị Trường 40.70
3   8.0%
11.70
0   0%
10.50
-0.50   -4.5%
7.93
0.04   0.5%
1.60
-0.10   -5.9%
EPS/PE 0.10k / 403.01.97k / 5.90k / 0.00.72k / 11.0-6.89k / -0.2
Giá Sổ Sách 11.82
ngàn
16.52
ngàn
0
ngàn
16.05
ngàn
-0.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,316736246104,97914,773
Khối lượng đang lưu hành 101,177,3537,200,00010,792,27568,470,94120,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,118
tỷ VND
84
tỷ VND
113
tỷ VND
543
tỷ VND
32
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(0.23%)
32,265
(0.45%)
0
(0%)
3,953,773
(5.77%)
409,410
(2.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 496
tỷ VND
6,905
tỷ VND
0
tỷ VND
11,732
tỷ VND
7,358
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 55
tỷ VND
107
tỷ VND
0
tỷ VND
1,124
tỷ VND
-191
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 200
tỷ VND
119
tỷ VND
140
tỷ VND
1,099
tỷ VND
-9
tỷ VND
Tổng Nợ 88
tỷ VND
128
tỷ VND
47
tỷ VND
502
tỷ VND
892
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 288
tỷ VND
246
tỷ VND
187
tỷ VND
1,601
tỷ VND
883
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
4
tỷ VND
12
tỷ VND
136
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 56% / 1212% / 163% / 4-16% / 1,000
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%52%25%31%101%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%2%0%10%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 174.10%-14.10%68.90%-0.10%-11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31%10.20%63%39.10%-227.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%24.40%0.30%16.90%-15.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357