Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai - DL1


DL1 (HNX):   23.60   0.90  (4.0%)
Tham Chiếu 22.70
Mở Cửa 22.70
TN/CN 22.60 / 23.90
Khối Lượng 102,400
KLTB 13 tuần 107,390
KLTB 10 ngày 76,898
CN 52 tuần 23.6
TN 52 tuần 9.4
EPS 602
PE 39.2
Vốn thị trường 399
KL đang lưu hành 16.89 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 5%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 612
MUA BÁN
23.30 3,000 23.40 2,900 23.50 3,500 23.60 2,600 23.70 4,300 23.80 3,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DL1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 16,661 0% 20,000 1,759 9%
2016 220,000 199,351 91% 20,000 11,591 58%
2015 0 20,596 0% 0 0 0%
2014 0 22,416 0% 8,000 3,393 42%
2013 20,000 19,096 95% 4,000 2,754 69%
2012 30,000 19,240 64% 7,200 4,372 61%
2011 23,600 20,480 87% 9 6,202 68,911%
2010 24,000 18,957 79% 8,000 7,500 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/5.5 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 100/5.5 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2014

2013
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)10/09/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng222 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-228 (lần)
1
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.0%)
EPS:
 
52.3%
PE:
 
42.0%
ROA:
 
59.8%
ROE:
 
37.2%
P/B:
 
34.2%
ĐÁY CP:
 
6.8%
Hệ Số Nợ:
 
76.2%
BETA:
 
67.3%
THANH KHOẢN:
 
83.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CDN 22 1,893 11.6 15% 170% 0.0 65.8%
HDO 1.1 -2,687 -0.4 -53% 20% 0.5 38.7%
VST 1 -5,978 -0.2 62% -10% 0.3 34.9%
HTV 16.4 1,350 12.1 6% 67% -0.1 54.6%
DXP 13.8 993 13.9 8% 104% 0.6 68.2%
GTT 0.5 -6,013 -0.1 48% -4% 0.2 35.2%
TMS 62.3 5,307 11.7 16% 185% 0.7 65.9%
PDN 90.2 6,226 14.5 20% 312% -0.8 50.2%
WCS 174 23,236 7.5 27% 205% 0.1 74.4%
DVC 6 274 21.9 13% 32% 0 56.8%

So sánh

CCTCNHDL1HAHPRC
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
9.70
0   0%
23.60
0.90   4.0%
22.80
-0.20   -0.9%
18.90
0   0%
EPS/PE -0.17k / -60.20.10k / 99.00.60k / 39.23.81k / 6.03.11k / 6.1
Giá Sổ Sách 9.08
ngàn
10.30
ngàn
11.33
ngàn
25.50
ngàn
24.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0292107,39036,4951
Khối lượng đang lưu hành 28,480,00024,539,04916,892,48834,794,3481,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 285
tỷ VND
238
tỷ VND
399
tỷ VND
793
tỷ VND
23
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
229,269
(1.36%)
4,197,800
(12.06%)
24,300
(2.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126
tỷ VND
108
tỷ VND
447
tỷ VND
1,854
tỷ VND
1,096
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -7
tỷ VND
7
tỷ VND
51
tỷ VND
550
tỷ VND
28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
248
tỷ VND
195
tỷ VND
631
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 120
tỷ VND
10
tỷ VND
118
tỷ VND
622
tỷ VND
46
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 391
tỷ VND
258
tỷ VND
313
tỷ VND
1,253
tỷ VND
75
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
20
tỷ VND
5
tỷ VND
257
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -21% / 13% / 511% / 215% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%4%38%50%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%7%11%30%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.10%21.20%174.10%35.50%6.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,304.50%-184.40%31%70.70%29.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-4.10%6%-0.80%0.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357