Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai - DLG


DLG (HOSE):   4.35   0.14  (3.3%)
Tham Chiếu 4.21
Mở Cửa 4.17
TN/CN 4.17 / 4.43
Khối Lượng 5,966,180
KLTB 13 tuần 3,447,235
KLTB 10 ngày 2,757,936
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 2.6
EPS 321
PE 13.6
Vốn thị trường 1,240
KL đang lưu hành 285.06 triệu
Giá sổ sách 11.4 ngàn
ROE 3%
Beta 1.13
EPS 4 quý trước 278
MUA BÁN
4.33 110,900 4.34 29,270 4.35 24,340 4.36 20,210 4.37 49,990 4.38 21,330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,800,000 2,472,683 88% 0 102,807 0%
2015 2,500,000 1,645,085 66% 0 82,809 0%
2014 1,115,000 1,005,809 90% 91,000 54,267 60%
2013 1,100,000 801,760 73% 50,000 7,863 16%
2012 1,200,000 714,305 60% 55,000 224 0%
2011 1,400,000 948,323 68% 100,000 35,155 35%
2010 1,050,000 1,055,179 100% 150,000 70,120 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)02/12/2016
Tỉ lệ: 1/0.91 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/12/2016

2014
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/08/2014

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2011
Tỉ lệ: 10/0.66 (Chia tách cổ phiếu)11/02/2011
Tỉ lệ: 10/0.34 (Chia tách cổ phiếu)11/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.4%)
EPS:
 
46.7%
PE:
 
59.8%
ROA:
 
25.3%
ROE:
 
26.7%
P/B:
 
90.3%
ĐÁY CP:
 
23.9%
Hệ Số Nợ:
 
57.2%
BETA:
 
88.2%
THANH KHOẢN:
 
98.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LCG 9.8 932 10.5 8% 69% 0.8 58%
HDC 15.3 1,492 10.3 10% 101% 0.2 59.3%
ITA 4.0 71 56.1 1% 32% 1.1 57.5%
SDI 40.8 2,636 15.5 22% 338% 0 60.7%
PVL 3.5 137 25.5 2% 55% -0.3 39.5%
IDI 6.6 631 10.4 6% 55% 1.4 59.1%
NBB 17.7 800 22.1 6% 73% 0.1 54.1%
NLG 28 2,078 13.5 11% 122% -0.2 56.4%
SJS 28.5 1,658 17.2 8% 133% 0.6 56.8%
TKC 23.8 2,033 11.7 15% 171% 0.0 49%

So sánh

CLGDLGSHNTKCUDC
Giá Thị Trường 5.55
0.10   1.8%
4.35
0.14   3.3%
10.20
-0.10   -1.0%
23.80
-1.70   -6.7%
3.80
0   0%
EPS/PE 0.55k / 10.10.32k / 13.61.02k / 10.02.03k / 11.70.16k / 23.5
Giá Sổ Sách 13.10
ngàn
11.37
ngàn
13.64
ngàn
13.92
ngàn
11.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 30,7793,447,2351,593,5053,06962,289
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000285,057,815117,558,36010,732,23234,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 117
tỷ VND
1,240
tỷ VND
1,199
tỷ VND
255
tỷ VND
132
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
37,644,372
(13.21%)
1,289,100
(1.1%)
7,700
(0.07%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,231
tỷ VND
9,772
tỷ VND
1,695
tỷ VND
3,604
tỷ VND
3,398
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
236
tỷ VND
249
tỷ VND
34
tỷ VND
14
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 277
tỷ VND
3,242
tỷ VND
1,604
tỷ VND
149
tỷ VND
410
tỷ VND
Tổng Nợ 942
tỷ VND
4,139
tỷ VND
210
tỷ VND
614
tỷ VND
678
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,219
tỷ VND
7,382
tỷ VND
1,814
tỷ VND
764
tỷ VND
1,089
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
91
tỷ VND
9
tỷ VND
73
tỷ VND
26
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 41% / 37% / 83% / 151% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%56%12%80%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%15%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%25.40%856.40%21.70%36.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 357.80%473.50%-320.30%67.30%141.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.30%-5.10%35.40%8.90%-11.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357