Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng - DNS


DNS (UPCOM):   12   0  (0%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 227
KLTB 10 ngày 110
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 7.3
EPS 1,204
PE 10
Vốn thị trường 259
KL đang lưu hành 21.60 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,463
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,400,000 368,099 26% 35,000 26,005 74%
2017 1,050,000 1,356,212 129% 25,000 34,592 138%
2016 0 1,156,952 0% 15,000 55,058 367%
2015 1,200,000 913,222 76% 7,200 -34,046 -473%
2014 950,000 1,158,137 122% 5,000 608 12%
2011 0 1,100,828 0% 20,000 56 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)04/06/2018

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/11/2011
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
61.5%
PE:
 
66.4%
ROA:
 
45.0%
ROE:
 
51.8%
P/B:
 
56.9%
ĐÁY CP:
 
15.3%
Hệ Số Nợ:
 
26.6%
BETA:
 
20.0%
THANH KHOẢN:
 
21.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HMC 12.2 3,800 3.2 24% 76% 0.3 68.3%
TIS 13.4 312 42.6 3% 129% 0 41.8%
VDT 12.8 0 0 12% 0% 0 43.3%
TNB 6.9 -263 -26.2 -2% 46% 0 31.6%
HPG 39.6 3,909 10.2 24% 176% 1.3 71.3%
KKC 12 2,533 4.7 15% 72% 0.2 75.3%
TLH 9.4 3,662 2.6 21% 54% 0.7 81.4%
POM 16 3,770 4.3 20% 84% 0.5 73.3%
DNS 12 1,204 10 10% 96% 0 40.6%
TDS 12.8 5,985 2.1 26% 55% 0 72.2%

So sánh

DNSDNYKKCTDSTNS
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
4.60
0   0%
12.00
0   0%
12.80
0   0%
2.90
0   0%
EPS/PE 1.20k / 10.01.60k / 2.92.53k / 4.75.99k / 2.13.05k / 0.9
Giá Sổ Sách 12.53
ngàn
13.78
ngàn
16.77
ngàn
23.18
ngàn
1.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2275,70111,8923,2685,740
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00026,999,5175,200,00012,225,39320,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 259
tỷ VND
124
tỷ VND
62
tỷ VND
156
tỷ VND
58
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
47,258
(0.18%)
466,600
(8.97%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,411
tỷ VND
14,588
tỷ VND
4,600
tỷ VND
8,881
tỷ VND
2,156
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
334
tỷ VND
115
tỷ VND
181
tỷ VND
95
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
372
tỷ VND
87
tỷ VND
283
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 560
tỷ VND
1,659
tỷ VND
54
tỷ VND
173
tỷ VND
523
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 831
tỷ VND
2,031
tỷ VND
142
tỷ VND
457
tỷ VND
553
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
3
tỷ VND
37
tỷ VND
95
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 102% / 129% / 1516% / 2611% / 204
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%82%38%38%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%2%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%21%-3.20%1.40%71.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,537.40%86.90%-114.50%75.90%-76.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%-1.80%10.40%20.60%-1.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357