Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   22.05   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 22
Mở Cửa 22
TN/CN 22 / 22.20
Khối Lượng 265,690
KLTB 13 tuần 807,549
KLTB 10 ngày 436,293
CN 52 tuần 26.2
TN 52 tuần 21.1
EPS 2,046
PE 10.8
Vốn thị trường 8,630
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 3,870
MUA BÁN
21.90 8,760 21.95 13,510 22.00 20 22.05 11,730 22.10 49,960 22.15 15,410
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 9,105,000 8,013,046 88% 1,228,000 1,164,775 95%
2015 9,246,000 9,851,636 107% 1,047,000 1,522,461 145%
2014 8,700,000 9,642,701 111% 910,000 1,134,459 125%
2013 10,710,000 10,410,923 97% 1,915,000 2,179,190 114%
2012 15,810,000 13,433,862 85% 1,787,000 3,067,647 172%
2011 7,000,000 9,278,861 133% 1,430,000 3,140,612 220%
2010 5,646,000 6,648,641 118% 1,007,000 1,921,642 191%
2009 5,815,000 6,673,931 115% 990,000 1,351,284 136%
2008 4,754,000 6,493,485 137% 1,540,000 1,500,873 97%
2007 0 3,803,913 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)28/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Dưới 5 phiên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-12 (lần)
-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.3%)
EPS:
 
76.1%
PE:
 
66.0%
ROA:
 
75.9%
ROE:
 
52.8%
P/B:
 
56.9%
ĐÁY CP:
 
80.7%
Hệ Số Nợ:
 
86.9%
BETA:
 
71.5%
THANH KHOẢN:
 
93.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFG 13.8 2,019 6.8 16% 112% 0.3 67.5%
NFC 16 1,285 12.5 11% 133% -0.3 57.3%
PSE 10.8 1,264 8.5 12% 86% -0.3 57.4%
DGC 34 4,134 8.2 18% 115% 0.5 74.3%
PMB 10.8 1,346 8 11% 87% 0.2 66.1%
BFC 39 5,524 7.1 32% 186% 0.5 68.7%
HSI 1.7 0 0 -33% 0% -0.1 20.5%
DPM 22.1 2,046 10.8 10% 104% 0.5 73.3%
LAS 15.4 1,521 10.1 13% 131% 0.2 63.1%
PCE 11.4 2,052 5.6 13% 71% -0.1 59.6%

So sánh

DGCDPMNFCPMBSFG
Giá Thị Trường 34.00
-0.10   -0.3%
22.05
0.05   0.2%
16.00
0   0%
10.80
-1.20   -10%
13.75
0.05   0.4%
EPS/PE 4.13k / 8.22.05k / 10.81.29k / 12.51.35k / 8.02.02k / 6.8
Giá Sổ Sách 29.58
ngàn
21.16
ngàn
12.04
ngàn
12.47
ngàn
12.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,029807,549254971114,769
Khối lượng đang lưu hành 50,008,875388,954,32015,731,26012,000,00047,897,333
Tổng Vốn Thị Trường 1,700
tỷ VND
8,576
tỷ VND
252
tỷ VND
130
tỷ VND
659
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(1.17%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
652,300
(5.44%)
50,970
(0.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,516
tỷ VND
93,202
tỷ VND
2,412
tỷ VND
4,345
tỷ VND
8,990
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 896
tỷ VND
20,028
tỷ VND
100
tỷ VND
75
tỷ VND
384
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,479
tỷ VND
8,231
tỷ VND
189
tỷ VND
150
tỷ VND
590
tỷ VND
Tổng Nợ 603
tỷ VND
2,206
tỷ VND
27
tỷ VND
36
tỷ VND
638
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,082
tỷ VND
10,437
tỷ VND
217
tỷ VND
186
tỷ VND
1,227
tỷ VND
Tiền mặt 222
tỷ VND
2,886
tỷ VND
26
tỷ VND
132
tỷ VND
117
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 188% / 109% / 119% / 118% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%21%13%20%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%21%4%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%-0.30%-4.60%-5.20%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.30%-13.60%-9%-13.90%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%-1.50%6.30%2.90%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357