Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   17.50   -0.85  (-4.6%)
Tham Chiếu 18.35
Mở Cửa 18.60
TN/CN 17.15 / 18.60
Khối Lượng 1,720,290
KLTB 13 tuần 1,003,525
KLTB 10 ngày 712,670
CN 52 tuần 26.1
TN 52 tuần 17.5
EPS 1,701
PE 10.3
Vốn thị trường 6,850
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 21.1 ngàn
ROE 8%
Beta 0.83
EPS 4 quý trước 2,443
MUA BÁN
17.40 30,080 17.45 110 17.50 56,700 17.60 20 17.65 1,990 17.70 9,230
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 8,577,000 2,085,848 24% 371,000 186,121 50%
2017 7,743,000 8,101,853 105% 823,000 721,224 88%
2016 9,105,000 8,013,046 88% 1,228,000 1,188,615 97%
2015 9,246,000 9,851,636 107% 1,047,000 1,556,709 149%
2014 8,700,000 9,642,701 111% 910,000 1,172,641 129%
2013 10,710,000 10,410,923 97% 1,915,000 2,179,190 114%
2012 15,810,000 13,433,862 85% 1,787,000 3,067,647 172%
2011 7,000,000 9,278,861 133% 1,430,000 3,140,612 220%
2010 5,646,000 6,648,641 118% 1,007,000 1,921,642 191%
2009 5,815,000 6,673,931 115% 990,000 1,351,284 136%
2008 4,754,000 6,493,485 137% 1,540,000 1,500,873 97%
2007 0 3,803,913 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)28/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-245 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.7%)
EPS:
 
71.5%
PE:
 
66.0%
ROA:
 
66.1%
ROE:
 
43.2%
P/B:
 
64.9%
ĐÁY CP:
 
98.7%
Hệ Số Nợ:
 
76.3%
BETA:
 
91.4%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCM 10.8 1,163 9.3 10% 89% 0.6 71.2%
HSI 1.6 0 0 613% 0% -0.1 34%
BFC 30.9 5,712 5.4 32% 141% 0.3 74.1%
PSW 7.8 373 20.9 3% 68% -0.6 44.2%
DPM 17.5 1,701 10.3 8% 83% 0.8 74.7%
PCE 8.5 1,243 6.8 8% 52% -0.1 58.7%
SFG 12.2 1,955 6.2 15% 95% 0.2 69.9%
VAF 10.8 1,562 6.9 12% 80% 0.3 69.3%
TSC 1.9 -144 -13.3 -1% 15% 1.0 55.2%
PSE 9 1,032 8.7 8% 70% 0.1 62.7%

So sánh

BFCDCMDPMPCETSC
Giá Thị Trường 30.90
-0.10   -0.3%
10.80
-0.20   -1.8%
17.50
-0.85   -4.6%
8.50
0   0%
1.92
-0.02   -1.0%
EPS/PE 5.71k / 5.41.16k / 9.31.70k / 10.31.24k / 6.8-0.14k / -13.3
Giá Sổ Sách 21.93
ngàn
12.08
ngàn
21.10
ngàn
16.25
ngàn
12.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 136,2421,115,4021,003,525680429,377
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993529,400,000388,954,32010,000,000147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 1,766
tỷ VND
5,718
tỷ VND
6,807
tỷ VND
85
tỷ VND
283
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
29,928,127
(5.65%)
93,649,674
(24.08%)
221,400
(2.21%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,457
tỷ VND
17,792
tỷ VND
98,980
tỷ VND
6,427
tỷ VND
20,856
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,037
tỷ VND
2,274
tỷ VND
20,465
tỷ VND
67
tỷ VND
310
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,254
tỷ VND
6,394
tỷ VND
8,207
tỷ VND
163
tỷ VND
1,859
tỷ VND
Tổng Nợ 2,624
tỷ VND
5,945
tỷ VND
3,151
tỷ VND
100
tỷ VND
184
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,877
tỷ VND
12,339
tỷ VND
11,358
tỷ VND
263
tỷ VND
2,043
tỷ VND
Tiền mặt 137
tỷ VND
689
tỷ VND
1,913
tỷ VND
52
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 325% / 106% / 85% / 8-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%48%28%38%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%13%21%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%10%-9.10%-3.20%7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.10%1.40%-20.90%-15.40%-19.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%3.50%-1%-0.50%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357