Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   25   -1.10  (-4.2%)
Tham Chiếu 26.10
Mở Cửa 26.10
TN/CN 24.50 / 26.30
Khối Lượng 375,860
KLTB 13 tuần 621,529
KLTB 10 ngày 408,100
CN 52 tuần 32.8
TN 52 tuần 19.4
EPS 1,361
PE 18.4
Vốn thị trường 2,970
KL đang lưu hành 118.79 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 11%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 3,326
MUA BÁN
24.70 21,700 24.80 13,180 24.90 1,300 25.00 6,890 25.40 2,300 25.50 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,793,000 3,831,010 101% 540,000 207,723 38%
2016 3,778,000 3,543,959 94% 532,000 524,447 99%
2015 3,910,000 3,508,159 90% 455,000 532,286 117%
2014 3,485,000 3,373,264 97% 425,000 452,145 106%
2013 3,020,000 2,911,128 96% 417,000 500,680 120%
2012 2,950,000 2,895,509 98% 230,000 417,116 181%
2011 2,250,000 2,706,755 120% 150,000 197,654 132%
2010 2,100,000 2,218,091 106% 180,000 260,948 145%
2009 1,230,000 1,855,378 151% 52,000 394,527 759%
2008 1,600,000 1,317,075 82% 88,000 51,789 59%
2007 0 1,182,138 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2017
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/11/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)03/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-23 (lần)
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.2%)
EPS:
 
65.6%
PE:
 
50.0%
ROA:
 
65.0%
ROE:
 
55.7%
P/B:
 
34.6%
ĐÁY CP:
 
42.6%
Hệ Số Nợ:
 
41.7%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
92.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BRR 9.6 772 12.4 7% 88% 0 49.9%
VRG 4.7 122 38.5 1% 47% 0 46.9%
CSM 14.1 530 26.5 4% 118% 0.5 48.8%
VHG 1.1 -7,666 -0.1 -229% 30% 1.7 45.3%
SRC 14.4 1,220 11.8 10% 118% 0.4 59.2%
DRI 9.7 1,934 5 16% 79% 0 65.3%
RCD 19 0 0 65% 0% 0 49.9%
TRC 27.4 4,805 5.7 9% 53% 0.5 79.2%
DRC 25 1,361 18.4 11% 198% 1.1 60.2%
HNG 8.9 1,407 6.3 5% 65% 1.0 59.7%

So sánh

CSMDRCHRCSRCTNC
Giá Thị Trường 14.05
-0.25   -1.7%
25.00
-1.10   -4.2%
29.95
1.95   7.0%
14.40
-0.20   -1.4%
13.00
0   0%
EPS/PE 0.53k / 26.51.36k / 18.40.28k / 105.81.22k / 11.81.39k / 9.4
Giá Sổ Sách 11.92
ngàn
12.61
ngàn
17.74
ngàn
12.23
ngàn
16.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 339,336621,52928,685113,6679,838
Khối lượng đang lưu hành 103,625,925118,792,60530,206,61628,065,76519,250,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,456
tỷ VND
2,970
tỷ VND
905
tỷ VND
404
tỷ VND
250
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
37,600,270
(31.65%)
1,571,244
(5.2%)
111,800
(0.4%)
505,680
(2.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,207
tỷ VND
30,277
tỷ VND
3,661
tỷ VND
9,355
tỷ VND
1,546
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,022
tỷ VND
2,968
tỷ VND
912
tỷ VND
490
tỷ VND
404
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,236
tỷ VND
1,498
tỷ VND
536
tỷ VND
343
tỷ VND
312
tỷ VND
Tổng Nợ 2,784
tỷ VND
1,289
tỷ VND
268
tỷ VND
514
tỷ VND
23
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,019
tỷ VND
2,787
tỷ VND
804
tỷ VND
857
tỷ VND
336
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
67
tỷ VND
19
tỷ VND
43
tỷ VND
118
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 46% / 111% / 24% / 108% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%46%33%60%7%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%10%25%5%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.80%5.90%-6.10%-3%-9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -13.50%-5.50%-32.70%-1.70%-6.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.50%66.70%14.20%44.40%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357