Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   32.90   -0.60  (-1.8%)
Tham Chiếu 33.50
Mở Cửa 33.30
TN/CN 32.80 / 33.60
Khối Lượng 604,420
KLTB 13 tuần 462,841
KLTB 10 ngày 1,039,633
CN 52 tuần 39.2
TN 52 tuần 26.8
EPS 3,176
PE 10.4
Vốn thị trường 3,908
KL đang lưu hành 118.79 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 23%
Beta 0.83
EPS 4 quý trước 3,499
MUA BÁN
32.80 11,040 32.85 1,460 32.90 10,970 33.00 14,490 33.05 300 33.10 4,350
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,778,000 3,537,614 94% 0 493,903 0%
2015 3,910,000 3,508,159 90% 455,000 532,286 117%
2014 3,350,000 3,373,264 101% 425,000 452,145 106%
2013 3,020,000 2,911,128 96% 417,000 500,680 120%
2012 2,950,000 2,895,509 98% 230,000 417,116 181%
2011 2,250,000 2,706,755 120% 150,000 197,654 132%
2010 2,100,000 2,218,091 106% 180,000 260,948 145%
2009 1,230,000 1,855,378 151% 52,000 394,527 759%
2008 1,600,000 1,317,075 82% 88,000 51,789 59%
2007 0 1,182,138 0% 0 70,868 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/11/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)03/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)02/06/2014

2013
20% (2000 đồng tiền mặt)13/05/2013
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2013

2012
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)14/05/2012
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-234 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-233 (lần)
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.9%)
EPS:
 
86.6%
PE:
 
69.1%
ROA:
 
90.2%
ROE:
 
86.8%
P/B:
 
30.8%
ĐÁY CP:
 
60.1%
Hệ Số Nợ:
 
43.5%
BETA:
 
81.6%
THANH KHOẢN:
 
89.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNG 11 -1,357 -8.1 -10% 81% 3.5 37.8%
RCD 25.9 0 0 65% 0% 0 47.6%
HRG 6.6 0 0 1% 0% 0 27.1%
SRC 16.7 2,263 7.4 18% 131% 1.5 74.7%
VRG 2.9 -127 -22.8 -1% 29% 0 37.6%
BRC 10.6 1,780 6 11% 66% 0.6 67.7%
RBC 14 0 0 2% 0% 0 30%
DRC 32.9 3,176 10.4 23% 236% 0.8 70.9%
PHR 35.5 3,122 11.4 10% 115% 0.8 62.3%
HRC 36.9 268 137.7 2% 209% 0.5 39.7%

So sánh

CSMDRCHRCRCDVHG
Giá Thị Trường 18.95
-0.40   -2.1%
32.90
-0.60   -1.8%
36.90
0.40   1.1%
25.90
-4.10   -13.7%
2.40
0.02   0.8%
EPS/PE 2.20k / 8.63.18k / 10.40.27k / 137.70k / 0.0-0.61k / -3.9
Giá Sổ Sách 13.15
ngàn
13.91
ngàn
17.66
ngàn
0
ngàn
10.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 286,534462,8418369,3742,236,628
Khối lượng đang lưu hành 103,625,925118,792,60530,206,6165,300,062150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,964
tỷ VND
3,908
tỷ VND
1,115
tỷ VND
137
tỷ VND
360
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
37,600,270
(31.65%)
1,571,244
(5.2%)
0
(0%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 25,318
tỷ VND
27,379
tỷ VND
3,509
tỷ VND
0
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,389
tỷ VND
1,851
tỷ VND
242
tỷ VND
0
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,363
tỷ VND
1,653
tỷ VND
534
tỷ VND
67
tỷ VND
1,638
tỷ VND
Tổng Nợ 2,144
tỷ VND
1,176
tỷ VND
228
tỷ VND
834
tỷ VND
15
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,507
tỷ VND
2,829
tỷ VND
762
tỷ VND
901
tỷ VND
1,653
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
23
tỷ VND
3
tỷ VND
18
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1713% / 231% / 228% / 65-6% / -6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%42%30%93%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%7%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%5.60%-31.50%180.70%46.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 110.70%17%-37.20%301.60%-90.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.10%79%0.80%-1.40%6.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357