Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk - DRI


DRI (UPCOM):   6.90   0  (0%)
Tham Chiếu 6.90
Mở Cửa 6.70
TN/CN 6.70 / 6.90
Khối Lượng 257,900
KLTB 13 tuần 354,585
KLTB 10 ngày 402,218
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 3.1
EPS -0.0 ngàn
PE -6,900 lần
Vốn thị trường 505 Tỷ
KL đang lưu hành 73.20 triệu
Giá sổ sách 10.3 ngàn
ROE 0%
Beta 0
EPS 4 quý trước 564
MUA BÁN
6.60 25,500 6.70 104,500 6.80 22,100 6.90 89,100 7.00 98,200 7.10 116,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 524,650 288.90 0% 34,266 -22.10 -0%
2019 0 539.30 0% 48,890 55 0%
2018 0 514.20 0% 212,713 48.60 0%
2017 0 582.50 0% 195,650 144.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
4% (400 đồng tiền mặt)21/07/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)08/07/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)24/04/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.9%)
EPS:
 
11.7%
PE:
 
20.7%
ROA:
 
29.8%
ROE:
 
26.8%
P/B:
 
74.9%
ĐÁY CP:
 
12.6%
Hệ Số Nợ:
 
44.2%
BETA:
 
32.6%
THANH KHOẢN:
 
87.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CDR 5.7 0 0 9% 0% 0 32%
SRC 17.2 2,343 7.3 16% 121% 0.4 73.4%
PHR 63.5 4,182 15.2 18% 263% 0.9 71.3%
DRC 20.7 1,877 11 14% 150% 1.0 71.9%
DRI 6.9 -1 -6,900 0% 67% 0 37.9%
TNC 31 2,741 11.3 15% 175% 0 64.9%
TRC 35.8 2,953 12.1 6% 69% 0.4 67.5%
DPR 45.5 4,208 10.8 11% 109% 0.2 72.4%
HRC 39.5 292 135.3 2% 224% -0.0 39.4%
VRG 27.1 1,494 18.1 14% 254% 0 60.8%

So sánh

BRCBRRDRIHNGTRC
Giá Thị Trường 11.6000
11.60   6.4%
13.8000
13.80   0%
6.9000
6.90   0%
14.5000
14.50   -1.4%
35.8000
35.80   1.7%
EPS/PE 1.65k / 7.00.64k / 21.5-0.00k / -6900.0-0.52k / -28.02.95k / 12.1
Giá Sổ Sách 16.46
ngàn
10.95
ngàn
10.30
ngàn
7.71
ngàn
52.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 571746354,5851,926,9254,716
Khối lượng đang lưu hành 12,374,997112,500,00073,200,0001,108,553,89529,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 144
tỷ VND
1,553
tỷ VND
505
tỷ VND
16,074
tỷ VND
1,060
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
0
(0%)
0
(0%)
14,529,850
(1.31%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,114
tỷ VND
1,438
tỷ VND
2,339
tỷ VND
20,775
tỷ VND
8,285
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 162
tỷ VND
276
tỷ VND
230
tỷ VND
-1,466
tỷ VND
2,736
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 204
tỷ VND
1,232
tỷ VND
754
tỷ VND
8,552
tỷ VND
1,546
tỷ VND
Tổng Nợ 82
tỷ VND
233
tỷ VND
440
tỷ VND
15,855
tỷ VND
398
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 285
tỷ VND
1,465
tỷ VND
1,194
tỷ VND
24,407
tỷ VND
1,944
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
90
tỷ VND
20
tỷ VND
54
tỷ VND
114
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 105% / 60% / 0-2% / -74% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%16%37%65%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%19%10%-7%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%8.90%15.40%8.90%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.10%59%-244.60%-68.40%5.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.30%-4.30%4.90%1.80%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357