Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen - DSN


DSN (HOSE):   54   -1  (-1.8%)
Tham Chiếu 55
Mở Cửa 54.50
TN/CN 54 / 54.80
Khối Lượng 21,740
KLTB 13 tuần 8,486
KLTB 10 ngày 10,163
CN 52 tuần 67.6
TN 52 tuần 55
EPS 6,391
PE 8.4
Vốn thị trường 652
KL đang lưu hành 12.08 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 47%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 6,056
MUA BÁN
53.50 410 53.80 470 53.90 100 54.00 620 54.50 900 54.60 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 175,000 182,992 105% 0 95,894 0%
2015 170,000 171,777 101% 0 90,811 0%
2014 178,000 164,256 92% 0 87,981 0%
2013 169,000 170,941 101% 0 90,095 0%
2012 144,000 157,124 109% 0 86,596 0%
2011 116,500 134,803 116% 0 75,070 0%
2010 86,000 107,762 125% 26,500 37,443 141%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
14% (1400 đồng tiền mặt)16/02/2017

2016
36% (3600 đồng tiền mặt)22/12/2016
11% (1100 đồng tiền mặt)17/03/2016
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2016
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2016

2015
36% (3600 đồng tiền mặt)31/12/2015
36% (3600 đồng tiền mặt)30/12/2015
29% (2900 đồng tiền mặt)16/03/2015
16% (1600 đồng tiền mặt)07/01/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)22/10/2014
24% (2400 đồng tiền mặt)26/02/2014

2013
16% (1600 đồng tiền mặt)26/12/2013
20% (2000 đồng tiền mặt)26/08/2013
24% (2400 đồng tiền mặt)06/03/2013
30% (3000 đồng tiền mặt)02/01/2013

2012
28% (2800 đồng tiền mặt)02/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-211 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.6%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
76.3%
ROA:
 
99.8%
ROE:
 
97.3%
P/B:
 
25.0%
ĐÁY CP:
 
98.6%
Hệ Số Nợ:
 
94.7%
BETA:
 
58.8%
THANH KHOẢN:
 
61.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (30 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTC 5 -31 -161.3 0% 50% -0.1 27.7%
PAN 41 1,754 23.4 9% 142% 0.5 61.5%
DXL 2.3 0 0 -4% 21% 0 36.8%
DSN 54 6,391 8.4 47% 401% 0.2 78.6%
MVY 10 0 0 4% 0% 0 36.8%
VIR 12 0 0 9% 0% 0 48.6%
FDT 35 1,312 26.7 12% 326% -0.2 42.5%
BSC 15.4 452 34.1 4% 135% -1.1 38.8%
TTR 24.3 0 0 1% 254% 0 37.9%
HES 13.5 0 0 3% 108% 0 33.8%

So sánh

CPHCTCDSNDXLSGH
Giá Thị Trường 8.30
0   0%
5.00
0.20   4.2%
54.00
-1   -1.8%
2.30
0   0%
37.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.0-0.03k / -161.36.39k / 8.40k / 0.00.70k / 53.2
Giá Sổ Sách 12.12
ngàn
10.05
ngàn
13.47
ngàn
11.07
ngàn
11.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 02,3368,48617550
Khối lượng đang lưu hành 4,400,0008,799,92612,083,0092,957,90012,364,100
Tổng Vốn Thị Trường 37
tỷ VND
44
tỷ VND
652
tỷ VND
7
tỷ VND
457
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,270
(0.09%)
2,139,470
(17.71%)
0
(0%)
31,920
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33
tỷ VND
1,794
tỷ VND
1,174
tỷ VND
36
tỷ VND
292
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3
tỷ VND
22
tỷ VND
366
tỷ VND
12
tỷ VND
32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 51
tỷ VND
88
tỷ VND
163
tỷ VND
34
tỷ VND
140
tỷ VND
Tổng Nợ 47
tỷ VND
183
tỷ VND
13
tỷ VND
68
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
272
tỷ VND
175
tỷ VND
102
tỷ VND
147
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
4
tỷ VND
38
tỷ VND
5
tỷ VND
90
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 180% / 044% / 47-1% / -46% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%67%7%67%5%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%1%31%33%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.70%-12.80%6.50%-16%48.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.10%-136.20%6.20%30.30%7.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-6.70%17.40%-16.90%33.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357