Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị giáo dục Nam Định - DST


DST (HNX):   10.40   -0.80  (-7.1%)
Tham Chiếu 11.20
Mở Cửa 11.10
TN/CN 10.10 / 11.10
Khối Lượng 688,900
KLTB 13 tuần 910,735
KLTB 10 ngày 1,512,299
CN 52 tuần 42.5
TN 52 tuần 11.2
EPS 36
PE 311.1
Vốn thị trường 362
KL đang lưu hành 32.30 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 28
MUA BÁN
10.10 39,500 10.20 6,600 10.30 14,200 10.40 6,200 10.50 6,200 10.70 11,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 398,000 48,316 12% 7,000 1,130 16%
2016 0 42,377 0% 1,200 943 79%
2015 34,000 35,756 105% 350 1,001 286%
2014 35,000 33,890 97% 1,400 209 15%
2013 29,000 30,968 107% 1,300 294 23%
2011 28,000 28,606 102% 1,700 517 30%
2010 0 25,422 0% 0 0 0%
2009 25,200 26,779 106% 1,100 1,260 115%
2008 25,000 24,420 98% 0 0 0%
2007 22,500 22,699 101% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 164.19/158 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/12/2016

2015
Tỉ lệ: 9.19/155 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/09/2015

2012
3% (300 đồng tiền mặt)22/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) Vượt lên -100229 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100242 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-159 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-165 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.3%)
EPS:
 
32.6%
PE:
 
32.0%
ROA:
 
14.0%
ROE:
 
11.0%
P/B:
 
51.4%
ĐÁY CP:
 
89.4%
Hệ Số Nợ:
 
73.3%
BETA:
 
88.6%
THANH KHOẢN:
 
96.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LBE 17.5 1,977 8.9 11% 96% 0.1 61%
SGD 12 921 13.5 7% 73% 0.1 49.8%
DBD 55.6 2,980 18.7 18% 327% 0 57.7%
QST 12 1,509 8 14% 112% 0.2 53.9%
SED 20.4 3,749 5.4 18% 96% -0.0 65.1%
VNB 17.1 370 46.2 3% 160% 0 49.3%
TPH 6.2 597 10.4 5% 55% 0.3 61.4%
PNC 29.1 258 112.8 2% 280% 2.7 36.2%
HEV 12.2 1,719 7.1 11% 77% 0.6 70.9%
BED 35.3 2,407 15.4 19% 290% -0.4 54.6%

So sánh

DBDDSTHBESMNVNB
Giá Thị Trường 55.60
-0.30   -0.5%
10.40
-0.80   -7.1%
9.20
0   0%
12.00
0   0%
17.10
0   0%
EPS/PE 2.98k / 18.70.04k / 311.10.78k / 11.82.00k / 6.00.37k / 46.2
Giá Sổ Sách 17.02
ngàn
10.08
ngàn
11.37
ngàn
13.80
ngàn
10.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 188,907910,73547292017,736
Khối lượng đang lưu hành 52,379,00032,300,0002,231,0584,405,00067,909,960
Tổng Vốn Thị Trường 2,912
tỷ VND
336
tỷ VND
21
tỷ VND
53
tỷ VND
1,161
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,100
(0.03%)
8,000
(0.36%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,848
tỷ VND
360
tỷ VND
457
tỷ VND
1,359
tỷ VND
28
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 278
tỷ VND
7
tỷ VND
7
tỷ VND
30
tỷ VND
25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 891
tỷ VND
326
tỷ VND
25
tỷ VND
61
tỷ VND
724
tỷ VND
Tổng Nợ 523
tỷ VND
56
tỷ VND
10
tỷ VND
58
tỷ VND
16
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,414
tỷ VND
381
tỷ VND
35
tỷ VND
119
tỷ VND
740
tỷ VND
Tiền mặt 89
tỷ VND
2
tỷ VND
6
tỷ VND
15
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 180% / 05% / 77% / 143% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%15%28%49%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%2%2%2%89%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.20%8.60%-0.50%8.60%-8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 105.60%-6.60%712.30%7.10%1,138%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%26.60%-1.90%-0.80%0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357