Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng địa ốc Đất Xanh - DXG


DXG (HOSE):   33.45   1.55  (4.9%)
Tham Chiếu 31.90
Mở Cửa 32.10
TN/CN 31.90 / 33.50
Khối Lượng 3,876,300
KLTB 13 tuần 4,153,689
KLTB 10 ngày 3,337,829
CN 52 tuần 31.9
TN 52 tuần 13.5
EPS 2,477
PE 13.5
Vốn thị trường 10,142
KL đang lưu hành 303.13 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 23%
Beta 1.13
EPS 4 quý trước 1,772
MUA BÁN
33.35 4,400 33.40 11,770 33.45 5,590 33.50 50,900 33.55 350 33.60 9,920
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,300,000 2,882,249 87% 700,000 1,085,421 155%
2016 0 2,513,374 0% 506,000 664,424 131%
2015 1,350,000 1,396,963 103% 243,000 445,617 183%
2014 0 522,679 0% 125,000 213,048 170%
2013 450,000 342,700 76% 70,000 89,730 128%
2012 300,000 407,788 136% 70,000 79,114 113%
2011 400,000 288,616 72% 80,000 33,060 41%
2010 445,000 383,663 86% 128,000 77,855 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.4%)
EPS:
 
80.2%
PE:
 
59.3%
ROA:
 
86.9%
ROE:
 
87.1%
P/B:
 
34.7%
ĐÁY CP:
 
3.3%
Hệ Số Nợ:
 
62.1%
BETA:
 
94.5%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNI 7.3 0 0 -29% 0% 0.2 25.4%
DTA 8.6 245 35.3 2% 83% 1.3 45.5%
DLR 8.7 -2,598 -3.3 -60% 218% 0.2 31.1%
HDC 14.5 1,781 8.1 11% 91% 0.2 64.1%
NHA 10.9 1,823 6 15% 92% 0.2 72.8%
FLC 5.8 641 9.1 5% 43% 0.6 61.6%
PDR 36.7 2,019 18.2 16% 287% 0.4 57.2%
PFL 1.4 -250 -5.6 -4% 20% 1.3 45.3%
KBC 13.3 1,244 10.7 7% 69% 1.0 70%
OGC 2 -1,552 -1.3 -59% 76% 0.1 33.2%

So sánh

DXGHQCKDHNTLSGR
Giá Thị Trường 33.45
1.55   4.9%
2.39
0.04   1.7%
32.90
1   3.1%
9.65
0.15   1.6%
32.50
0.40   1.2%
EPS/PE 2.48k / 13.50.15k / 16.01.51k / 21.81.54k / 6.33.71k / 8.8
Giá Sổ Sách 15.35
ngàn
8.92
ngàn
18.44
ngàn
15.90
ngàn
14.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,153,6895,835,387281,658475,61612,789
Khối lượng đang lưu hành 303,134,686476,600,000336,000,00060,989,95039,599,989
Tổng Vốn Thị Trường 10,140
tỷ VND
1,139
tỷ VND
11,054
tỷ VND
589
tỷ VND
1,287
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
44,054,105
(9.24%)
83,216,405
(24.77%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,828
tỷ VND
6,089
tỷ VND
10,638
tỷ VND
7,067
tỷ VND
1,957
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,078
tỷ VND
1,395
tỷ VND
1,312
tỷ VND
1,923
tỷ VND
453
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,654
tỷ VND
4,253
tỷ VND
6,196
tỷ VND
970
tỷ VND
585
tỷ VND
Tổng Nợ 5,611
tỷ VND
2,073
tỷ VND
3,401
tỷ VND
626
tỷ VND
890
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,264
tỷ VND
6,326
tỷ VND
9,597
tỷ VND
1,596
tỷ VND
1,475
tỷ VND
Tiền mặt 1,687
tỷ VND
45
tỷ VND
2,591
tỷ VND
139
tỷ VND
98
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 231% / 26% / 96% / 1010% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%33%35%39%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%23%12%27%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 59.70%55.40%128.50%-3%128.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.20%453.30%35.30%26.10%-3,964.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%1.60%8.70%19%52.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357