Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng địa ốc Đất Xanh - DXG


DXG (HOSE):   21.25   -0.15  (-0.7%)
Tham Chiếu 21.40
Mở Cửa 21.50
TN/CN 21.15 / 21.60
Khối Lượng 1,345,940
KLTB 13 tuần 4,170,545
KLTB 10 ngày 2,857,730
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 9.7
EPS 2,068
PE 10.3
Vốn thị trường 5,415
KL đang lưu hành 285.88 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 20%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 1,163
MUA BÁN
21.15 89,000 21.20 68,830 21.25 6,100 21.30 59,400 21.35 25,300 21.40 80,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 879,313 0% 700,000 270,154 39%
2016 0 2,513,374 0% 506,000 664,424 131%
2015 1,350,000 1,396,963 103% 243,000 445,617 183%
2014 0 522,679 0% 125,000 213,048 170%
2013 450,000 342,700 76% 70,000 89,730 128%
2012 300,000 407,788 136% 70,000 79,114 113%
2011 400,000 288,616 72% 80,000 33,060 41%
2010 445,000 383,663 86% 128,000 77,855 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-222 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-214 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-213 (lần)
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.2%)
EPS:
 
76.3%
PE:
 
67.4%
ROA:
 
79.8%
ROE:
 
82.4%
P/B:
 
40.1%
ĐÁY CP:
 
9.0%
Hệ Số Nợ:
 
66.7%
BETA:
 
92.7%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIC 49 654 74.9 6% 298% 1.3 48.6%
DLG 4.1 224 18.2 2% 35% 0.9 54.2%
SCR 11.4 895 12.7 6% 81% 1.6 58.3%
PVL 3.3 119 28.6 2% 54% 1.2 47.9%
VNI 6 0 0 -29% 0% 0.2 24.4%
LCG 11.5 1,216 9.5 9% 79% 0.4 57.8%
DTA 8 49 163.3 0% 79% 2.7 41.6%
PDR 30.5 1,398 21.5 12% 265% 0.6 51.1%
REE 35.5 5,028 7.1 21% 139% 1.4 73.6%
CLG 6.0 128 46 1% 45% 1.0 45.6%

So sánh

DXGIDJNTBNVLPFL
Giá Thị Trường 21.25
-0.15   -0.7%
3.20
-0.10   -3.0%
0.90
0   0%
61.30
-0.20   -0.3%
1.70
0.10   6.3%
EPS/PE 2.07k / 10.30.03k / 103.1-8.21k / -0.11.60k / 38.5-0.07k / -26.2
Giá Sổ Sách 13.68
ngàn
8.39
ngàn
-19.66
ngàn
20.85
ngàn
7.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,170,545113,865267,7451,388,062362,870
Khối lượng đang lưu hành 285,879,90732,600,00039,779,577589,369,23450,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,075
tỷ VND
104
tỷ VND
36
tỷ VND
36,128
tỷ VND
85
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.98%)
4,235,000
(12.99%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,825
tỷ VND
1,061
tỷ VND
996
tỷ VND
11,556
tỷ VND
641
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,530
tỷ VND
29
tỷ VND
-331
tỷ VND
2,384
tỷ VND
63
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,911
tỷ VND
273
tỷ VND
-782
tỷ VND
12,287
tỷ VND
362
tỷ VND
Tổng Nợ 4,301
tỷ VND
51
tỷ VND
3,740
tỷ VND
29,669
tỷ VND
205
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,212
tỷ VND
324
tỷ VND
2,958
tỷ VND
41,956
tỷ VND
566
tỷ VND
Tiền mặt 2,173
tỷ VND
16
tỷ VND
0
tỷ VND
4,713
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 200% / 0-11% / 422% / 8-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%16%126%71%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%3%-33%21%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%1.90%-47.40%74.60%170.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-3,897.80%1,232.40%609.70%-9.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%-13.20%-28.10%0%-11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357