Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam - EIB


EIB (HOSE):   11.65   0  (0%)
Tham Chiếu 11.65
Mở Cửa 11.65
TN/CN 11.65 / 11.65
Khối Lượng 4,420
KLTB 13 tuần 453,182
KLTB 10 ngày 228,016
CN 52 tuần 13.4
TN 52 tuần 8.8
EPS 341
PE 34.2
Vốn thị trường 14,394
KL đang lưu hành 1,235.52 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 3%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước -266
MUA BÁN
11.50 52,110 11.55 150 11.60 50 11.65 5,710 11.70 9,000 11.75 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán EIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 687,423 0% 600,000 170,406 28%
2016 0 3,082,079 0% 720,000 390,630 54%
2015 0 3,397,690 0% 1,000,000 60,822 6%
2014 0 2,710,233 0% 1,800,000 68,796 4%
2011 0 5,303,626 0% 3,000,000 4,056,293 135%
2010 0 7,544,746 0% 2,200,000 2,377,648 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
4% (400 đồng tiền mặt)12/06/2014

2013
5.5% (550 đồng tiền mặt)13/06/2013
8% (800 đồng tiền mặt)09/01/2013

2012
5.3% (530 đồng tiền mặt)01/06/2012
14% (1400 đồng tiền mặt)12/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)21 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.3%)
EPS:
 
43.2%
PE:
 
40.4%
ROA:
 
13.9%
ROE:
 
26.3%
P/B:
 
55.5%
ĐÁY CP:
 
45.5%
Hệ Số Nợ:
 
19.0%
BETA:
 
84.5%
THANH KHOẢN:
 
88.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 32.1 2,461 13 9% 105% 0.5 59.9%
MIG 13 0 0 0% 117% 0 39.4%
ABI 32.7 3,985 7.3 22% 162% 0 60%
BMI 28.5 2,165 13.1 9% 118% 0.3 59.6%
MBB 22.7 1,720 13.1 12% 154% 1.8 54.1%
BIC 32.2 1,088 29.6 7% 188% -0.5 47.8%
VCB 40.6 2,000 20.2 14% 290% 0.8 56.2%
STB 11.5 304 37.8 2% 69% 2.2 49%
BVH 55.7 2,387 23.5 12% 271% 1.2 61.1%
EIB 11.7 341 34.2 3% 106% 0.9 46.3%

So sánh

BLIEIBPTIPVIVCB
Giá Thị Trường 7.50
0   0%
11.65
0   0%
24.00
0   0%
32.10
0   0%
40.60
0.10   0.2%
EPS/PE 0.07k / 110.40.34k / 34.21.36k / 17.72.46k / 13.02k / 20.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.01
ngàn
22.34
ngàn
30.65
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,191453,18211,957340,0431,398,463
Khối lượng đang lưu hành 60,000,0001,235,522,90480,395,709225,414,1673,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 450
tỷ VND
14,394
tỷ VND
1,929
tỷ VND
7,236
tỷ VND
146,069
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
31,453,838
(39.12%)
102,832,179
(45.62%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,122
tỷ VND
75,812
tỷ VND
5,991
tỷ VND
49,077
tỷ VND
210,059
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
9,362
tỷ VND
599
tỷ VND
2,742
tỷ VND
41,388
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
13,748
tỷ VND
1,796
tỷ VND
6,910
tỷ VND
51,958
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
122,128
tỷ VND
3,329
tỷ VND
10,618
tỷ VND
797,643
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
135,876
tỷ VND
5,126
tỷ VND
17,528
tỷ VND
849,752
tỷ VND
Tiền mặt 141
tỷ VND
2,618
tỷ VND
87
tỷ VND
732
tỷ VND
10,198
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 32% / 63% / 91% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%90%65%61%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%12%10%6%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%-7.30%25.50%11.40%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.50%90.70%21.10%17.30%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%-3.20%15.80%-0.80%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357