Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON - FCM


FCM (HOSE):   8.10   0  (0%)
Tham Chiếu 8.10
Mở Cửa 8.19
TN/CN 8.08 / 8.19
Khối Lượng 67,310
KLTB 13 tuần 462,322
KLTB 10 ngày 219,369
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 4.6
EPS 1,167
PE 6.9
Vốn thị trường 332
KL đang lưu hành 41 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 8%
Beta 1.70
EPS 4 quý trước 583
MUA BÁN
8.07 2,200 8.08 10,190 8.09 1,650 8.10 3,180 8.15 10,000 8.16 4,690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 560,000 385,113 69% 28,000 23,013 82%
2016 530,000 692,652 131% 25,000 40,917 164%
2015 600,000 528,578 88% 40,000 23,684 59%
2014 660,000 486,509 74% 66,000 26,879 41%
2013 850,000 425,537 50% 96,000 35,786 37%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2016

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2014
6% (600 đồng tiền mặt)08/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
PSAR đảo chiều tăng2
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.3%)
EPS:
 
61.7%
PE:
 
84.4%
ROA:
 
61.4%
ROE:
 
44.9%
P/B:
 
79.9%
ĐÁY CP:
 
19.6%
Hệ Số Nợ:
 
48.8%
BETA:
 
95.4%
THANH KHOẢN:
 
91.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FCM 8.1 1,167 6.9 8% 59% 1.7 65.3%
KSK 1.6 59 28.8 1% 17% 1.2 50.7%
MVB 8.1 310 22.9 4% 59% 0 40.1%
LCM 1.1 -30 -37.7 0% 12% 0.2 49%
VMI 5.4 1,217 4.4 11% 48% 0.5 67.9%
MTA 2.6 -505 -5 -5% 20% 0 38.7%
KSA 1.9 44 43.6 0% 18% 1.6 55.9%
SQC 81 -267 -303.4 -4% 1,070% -0.0 26.6%
MDC 5.2 1,142 4.6 11% 48% 0.5 57.3%
KHD 7.5 2,881 2.6 17% 0% 0 62.7%

So sánh

ACMFCMLBMMIMVMI
Giá Thị Trường 1.80
0.10   5.9%
8.10
0   0%
40.00
-0.50   -1.2%
13.00
-1.20   -8.5%
5.40
0   0%
EPS/PE -0.10k / -16.81.17k / 6.95.73k / 7.12.50k / 5.71.22k / 4.4
Giá Sổ Sách 10.55
ngàn
13.68
ngàn
25.30
ngàn
8.85
ngàn
11.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 740,419462,3225,6781,98995,437
Khối lượng đang lưu hành 51,000,00041,000,0008,157,5003,409,86010,949,999
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
332
tỷ VND
326
tỷ VND
44
tỷ VND
59
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
559,615
(1.36%)
479,579
(5.88%)
13,073
(0.38%)
1,109,700
(10.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
2,516
tỷ VND
2,243
tỷ VND
659
tỷ VND
540
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 53
tỷ VND
145
tỷ VND
194
tỷ VND
-5
tỷ VND
39
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 538
tỷ VND
561
tỷ VND
206
tỷ VND
30
tỷ VND
122
tỷ VND
Tổng Nợ 138
tỷ VND
488
tỷ VND
107
tỷ VND
63
tỷ VND
123
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 676
tỷ VND
1,048
tỷ VND
314
tỷ VND
93
tỷ VND
245
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
33
tỷ VND
19
tỷ VND
10
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -15% / 817% / 259% / 285% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%47%34%68%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%6%9%-1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 49.10%25.50%9.80%-2.50%63.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4,789%28.40%47.30%-2,149.60%87.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -28%-11.70%25.20%-14.80%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357