Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FECON - FCN


FCN (HOSE):   18.15   -0.50  (-2.7%)
Tham Chiếu 18.65
Mở Cửa 18.20
TN/CN 18.10 / 18.50
Khối Lượng 864,740
KLTB 13 tuần 641,348
KLTB 10 ngày 315,241
CN 52 tuần 24.3
TN 52 tuần 15.5
EPS 1,943
PE 9.6
Vốn thị trường 1,014
KL đang lưu hành 87.35 triệu
Giá sổ sách 25.7 ngàn
ROE 13%
Beta 0.96
EPS 4 quý trước 2,761
MUA BÁN
18.05 12,770 18.10 67,950 18.15 12,870 18.20 21,210 18.30 24,900 18.35 10,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FCN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 2,320,194 83% 200,000 177,554 89%
2016 2,600,000 2,107,793 81% 173,000 175,682 102%
2015 1,800,000 1,660,553 92% 168,000 154,613 92%
2014 1,500,000 1,353,969 90% 148,000 135,213 91%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1000/607 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/01/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Inverted Hammer Pattern (Ngày)1
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F100.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
75.4%
PE:
 
70.6%
ROA:
 
59.6%
ROE:
 
63.0%
P/B:
 
71.9%
ĐÁY CP:
 
50.2%
Hệ Số Nợ:
 
48.0%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
94.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BALDGCFCNNBSPPH
Giá Thị Trường 25.90
0   0%
32.50
0   0%
18.15
-0.50   -2.7%
40.00
0   0%
16.00
0   0%
EPS/PE 0.85k / 30.75.15k / 6.31.94k / 9.60k / 0.02.53k / 6.3
Giá Sổ Sách 17.19
ngàn
15.40
ngàn
25.71
ngàn
0
ngàn
22.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1049,438641,34808,207
Khối lượng đang lưu hành 2,000,00050,008,87587,345,1363,153,20074,670,891
Tổng Vốn Thị Trường 52
tỷ VND
1,625
tỷ VND
1,585
tỷ VND
126
tỷ VND
1,195
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
585,844
(1.17%)
14,599,302
(16.71%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 82
tỷ VND
11,742
tỷ VND
9,625
tỷ VND
0
tỷ VND
5,539
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4
tỷ VND
1,055
tỷ VND
817
tỷ VND
0
tỷ VND
426
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 34
tỷ VND
770
tỷ VND
1,397
tỷ VND
136
tỷ VND
1,650
tỷ VND
Tổng Nợ 15
tỷ VND
117
tỷ VND
2,406
tỷ VND
7
tỷ VND
3,653
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 49
tỷ VND
887
tỷ VND
3,803
tỷ VND
143
tỷ VND
5,303
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
83
tỷ VND
234
tỷ VND
27
tỷ VND
66
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1214% / 195% / 1315% / 184% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%13%63%5%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%9%8%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.50%-9.80%18.30%10.20%-8.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.20%-1.10%12.20%5.90%0.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%6.40%15.30%29.60%-4.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357