Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển doanh nghiệp Việt Nam - FID


FID (HNX):   2.60   0  (0%)
Tham Chiếu 2.60
Mở Cửa 2.40
TN/CN 2.40 / 2.60
Khối Lượng 40,100
KLTB 13 tuần 17,943
KLTB 10 ngày 7,322
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 1.4
EPS 69
PE 37.7
Vốn thị trường 57
KL đang lưu hành 23.54 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 1%
Beta 0.20
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
2.40 5,000 2.50 800 2.60 49,600 2.70 24,500 2.80 77,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 105,000 154,506 147% 3,000 2,561 85%
2016 200,000 94,334 47% 12,000 3,312 28%
2015 0 242,540 0% 63,000 21,711 34%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)25/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/03/2016

2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.9%)
EPS:
 
33.7%
PE:
 
39.4%
ROA:
 
24.8%
ROE:
 
16.0%
P/B:
 
94.5%
ĐÁY CP:
 
14.6%
Hệ Số Nợ:
 
63.1%
BETA:
 
65.8%
THANH KHOẢN:
 
70.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLA 12.8 1,694 7.6 11% 86% -0.2 60.7%
ND2 18.1 2,252 8 17% 113% 0 56.6%
KSH 1.9 43 44.2 0% 17% 0.6 55.1%
HHS 3.8 335 11.4 3% 33% 0.4 68.5%
SEB 49.3 7,844 6.3 37% 215% 0.7 66.3%
SAM 7.5 454 16.5 4% 68% 1.4 62.8%
DVP 60.4 7,186 8.4 29% 247% -0.1 68.3%
SDI 90.3 8,102 11.1 35% 338% 0 57.3%
SED 18.8 3,476 5.4 17% 89% -0.1 66%
TCD 17.7 1,629 10.9 17% 141% 0.4 62.5%

So sánh

DVPFIDHLDSEBVPC
Giá Thị Trường 60.40
0.50   0.8%
2.60
0   0%
20.40
0.60   3.0%
49.30
-0.10   -0.2%
1.00
0   0%
EPS/PE 7.19k / 8.40.07k / 37.71.45k / 14.17.84k / 6.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 24.44
ngàn
10.17
ngàn
12.43
ngàn
22.96
ngàn
4.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,22917,94363,4422,1093,166
Khối lượng đang lưu hành 40,000,00023,539,99840,000,00020,000,0005,625,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,416
tỷ VND
61
tỷ VND
816
tỷ VND
986
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
6,500
(0.03%)
2,188,500
(5.47%)
20,860
(0.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,118
tỷ VND
653
tỷ VND
2,091
tỷ VND
1,432
tỷ VND
54
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,809
tỷ VND
26
tỷ VND
372
tỷ VND
556
tỷ VND
-25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 978
tỷ VND
239
tỷ VND
497
tỷ VND
459
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 120
tỷ VND
45
tỷ VND
334
tỷ VND
417
tỷ VND
52
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,097
tỷ VND
284
tỷ VND
831
tỷ VND
876
tỷ VND
83
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
1
tỷ VND
91
tỷ VND
38
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 26% / 291% / 17% / 1220% / 37-10% / -34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%16%40%48%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%4%18%39%-46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%983.90%20%26.50%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.20%-249.20%-6.80%30.20%-193.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%-9.20%8.90%29.40%-19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357