Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển doanh nghiệp Việt Nam - FID


FID (HNX):   2.20   0.20  (10%)
Tham Chiếu 2
Mở Cửa 1.80
TN/CN 1.80 / 2.20
Khối Lượng 100,800
KLTB 13 tuần 30,547
KLTB 10 ngày 18,628
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 1.4
EPS 69
PE 31.9
Vốn thị trường 48
KL đang lưu hành 23.54 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 1%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
2.00 200 2.10 100 2.20 8,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 105,000 154,506 147% 3,000 2,561 85%
2016 200,000 122,047 61% 12,000 2,909 24%
2015 0 242,540 0% 63,000 21,711 34%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)25/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/03/2016

2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
RSI(14) Vượt lên 302
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
MFI(14) Vượt lên 202
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.1%)
EPS:
 
35.6%
PE:
 
42.2%
ROA:
 
27.1%
ROE:
 
19.6%
P/B:
 
97.1%
ĐÁY CP:
 
26.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.2%
BETA:
 
73.3%
THANH KHOẢN:
 
75.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CCL 4.2 295 14.4 3% 39% -0.0 49.1%
FID 2.2 69 31.9 1% 22% 0.4 51.1%
VPC 1 0 0 -34% 25% 1.1 42.3%
CLG 4.3 291 14.8 2% 36% 0.6 54.1%
FIT 6.7 416 16.1 3% 43% 0.5 58.5%
VLA 10.3 1,694 6.1 11% 69% -0.3 69.8%
DAD 19.5 1,892 10.3 12% 124% 0.2 63.6%
DVP 62.8 7,186 8.7 29% 257% -0.0 68.5%
BII 1.3 59 22 0% 12% 0.6 59.2%
SEB 50.1 7,844 6.4 37% 218% 0.9 68.1%

So sánh

FDCFIDFITIDIVCR
Giá Thị Trường 20.20
-0.15   -0.7%
2.20
0.20   10%
6.71
-0.09   -1.3%
12.50
-0.30   -2.3%
3.80
0   0%
EPS/PE 0.42k / 48.60.07k / 31.90.42k / 16.11.92k / 6.5-0.45k / -8.5
Giá Sổ Sách 15.01
ngàn
10.17
ngàn
15.69
ngàn
12.29
ngàn
8.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,30830,5472,044,2293,013,21815,829
Khối lượng đang lưu hành 38,629,98823,539,998254,730,247181,609,67135,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 780
tỷ VND
52
tỷ VND
1,709
tỷ VND
2,270
tỷ VND
134
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 327,578
(0.85%)
6,500
(0.03%)
43,275,268
(16.99%)
3,733,386
(2.06%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,553
tỷ VND
653
tỷ VND
6,264
tỷ VND
19,379
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 472
tỷ VND
26
tỷ VND
648
tỷ VND
873
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 580
tỷ VND
239
tỷ VND
3,998
tỷ VND
2,233
tỷ VND
298
tỷ VND
Tổng Nợ 340
tỷ VND
45
tỷ VND
902
tỷ VND
3,441
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 920
tỷ VND
284
tỷ VND
4,899
tỷ VND
5,673
tỷ VND
880
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
1
tỷ VND
44
tỷ VND
437
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 31% / 12% / 36% / 16-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%16%18%61%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%4%10%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 198.80%1,220.10%255.10%32.20%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.90%-307.10%121%81.40%-44.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4%4.70%19.70%22.60%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357