Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   7.62   0  (0%)
Tham Chiếu 7.62
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 14,748,185
KLTB 10 ngày 12,627,936
CN 52 tuần 9.2
TN 52 tuần 4.8
EPS 861
PE 8.9
Vốn thị trường 4,862
KL đang lưu hành 638.04 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 7%
Beta 1.04
EPS 4 quý trước 1,696
MUA BÁN
7.70 1,740 7.80 200 ATC 6,570 ATC 35,850 7.62 20 7.65 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 2,934,678 23% 984,000 142,234 14%
2016 7,000,000 6,151,414 88% 1,200,000 1,335,684 111%
2015 5,535,000 5,326,248 96% 903,000 901,874 100%
2014 3,300,000 2,063,904 63% 262,500 355,853 136%
2013 1,784,000 1,744,113 98% 92,000 99,170 108%
2012 1,470,600 1,561,914 106% 231,600 36,312 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016

2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2015

2014
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)11 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)11 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(10)11 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)11 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -10024 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2023 (lần)
William(7) Vượt lên -8022 (lần)
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.6%)
EPS:
 
55.3%
PE:
 
73.6%
ROA:
 
46.9%
ROE:
 
40.8%
P/B:
 
81.2%
ĐÁY CP:
 
26.2%
Hệ Số Nợ:
 
43.4%
BETA:
 
87.2%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVL 62.9 1,599 39.3 8% 302% 0.3 56.6%
NBB 16.8 939 17.9 6% 103% 0.6 54.5%
FLC 7.6 861 8.9 7% 57% 1.0 61.6%
KBC 13.2 1,233 10.7 8% 70% 1.0 73.1%
VCR 3.6 47 76.6 1% 41% 1.6 46%
SHN 10 933 10.7 7% 73% 0.1 66.1%
DTA 7 49 142.9 0% 69% 2.7 42.5%
PFL 1.5 -65 -24.6 -1% 22% 1.3 43.2%
QCG 17 950 17.9 6% 110% 4.1 52.6%
PDR 32.1 1,398 22.9 12% 283% 0.6 51.3%

So sánh

FLCKBCNHNSDIVNI
Giá Thị Trường 7.62
0   0%
13.20
0   0%
30.00
0   0%
82.70
0   0%
7.40
0   0%
EPS/PE 0.86k / 8.91.23k / 10.712.25k / 2.42.88k / 28.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.31
ngàn
18.96
ngàn
51.59
ngàn
23.73
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,748,1852,240,257058,0871,592
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737469,760,512200,000,000287,989,92010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 4,862
tỷ VND
6,201
tỷ VND
6,000
tỷ VND
23,817
tỷ VND
76
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
161,118,762
(34.3%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,219
tỷ VND
10,554
tỷ VND
19,031
tỷ VND
4,199
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,441
tỷ VND
3,789
tỷ VND
3,439
tỷ VND
1,730
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,492
tỷ VND
8,905
tỷ VND
10,317
tỷ VND
6,834
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 11,598
tỷ VND
5,461
tỷ VND
29,168
tỷ VND
18,265
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,089
tỷ VND
14,365
tỷ VND
39,485
tỷ VND
25,100
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 314
tỷ VND
256
tỷ VND
3,131
tỷ VND
191
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 75% / 87% / 293% / 12-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%38%74%73%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%36%18%41%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%59.90%909.50%117.60%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%-201.60%342.10%97.50%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%0.40%4.20%56.50%-9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357