Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   4.69   0.07  (1.5%)
Tham Chiếu 4.62
Mở Cửa 4.69
TN/CN 4.62 / 4.76
Khối Lượng 4,713,750
KLTB 13 tuần 6,952,646
KLTB 10 ngày 4,671,353
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 4.5
EPS 622
PE 7.5
Vốn thị trường 3,202
KL đang lưu hành 682.70 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 5%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 1,488
MUA BÁN
4.67 27,290 4.68 155,580 4.69 72,170 4.71 16,050 4.72 75,640 4.73 15,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 11,644,895 90% 984,000 393,231 40%
2016 7,000,000 6,151,414 88% 1,200,000 1,335,684 111%
2015 5,535,000 5,326,248 96% 903,000 901,562 100%
2014 3,300,000 2,063,904 63% 262,500 355,852 136%
2013 1,784,000 1,744,113 98% 92,000 99,170 108%
2012 1,470,600 1,561,914 106% 231,600 36,312 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)01/02/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)01/02/2018

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016

2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 3023 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-25 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-22 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
49.9%
PE:
 
76.4%
ROA:
 
36.2%
ROE:
 
32.8%
P/B:
 
88.3%
ĐÁY CP:
 
77.5%
Hệ Số Nợ:
 
33.3%
BETA:
 
89.7%
THANH KHOẢN:
 
99.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
D2D 68 6,493 10.5 15% 162% 0.4 62.2%
IJC 9.2 1,645 5.6 13% 74% 0.8 67.4%
TDC 9.0 1,564 5.7 13% 72% 0.3 59.8%
LEC 18.7 703 26.5 7% 140% 0.2 44.2%
DXG 30.5 3,783 8.1 35% 193% 1.5 71.9%
HQC 1.9 128 15.2 1% 22% 0.6 60.7%
LHG 18.8 4,488 4.2 21% 88% 0.7 78.7%
RCD 14.6 0 0 4% 0% 0 40.3%
DRH 16.5 1,445 11.4 10% 115% 0.3 63.4%
NTB 0.4 -8,501 0 34% -2% 0.9 47.4%

So sánh

FLCNHNSC5VNIVPH
Giá Thị Trường 4.69
0.07   1.5%
30.00
0   0%
31.35
2.05   7.0%
9.70
0   0%
7.75
0.15   2.0%
EPS/PE 0.62k / 7.514.79k / 2.03.46k / 9.10k / 0.02.75k / 2.8
Giá Sổ Sách 12.63
ngàn
51.59
ngàn
23.14
ngàn
0
ngàn
12.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,952,64606,7951,892112,916
Khối lượng đang lưu hành 682,697,361200,000,00014,984,54310,337,27675,659,843
Tổng Vốn Thị Trường 3,202
tỷ VND
6,000
tỷ VND
470
tỷ VND
100
tỷ VND
586
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.43%)
0
(0%)
703,831
(4.7%)
0
(0%)
6,780,939
(8.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,423
tỷ VND
19,031
tỷ VND
14,734
tỷ VND
135
tỷ VND
4,160
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,879
tỷ VND
3,909
tỷ VND
439
tỷ VND
-16
tỷ VND
508
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,621
tỷ VND
10,317
tỷ VND
347
tỷ VND
79
tỷ VND
930
tỷ VND
Tổng Nợ 14,948
tỷ VND
29,168
tỷ VND
1,613
tỷ VND
199
tỷ VND
977
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 23,568
tỷ VND
39,485
tỷ VND
1,959
tỷ VND
279
tỷ VND
1,908
tỷ VND
Tiền mặt 227
tỷ VND
3,131
tỷ VND
285
tỷ VND
0
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 59% / 343% / 15-3% / -1911% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%74%82%72%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%21%3%-12%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.60%909.50%8.70%-17.30%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.40%356.30%109%101%727.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%4.20%16.50%-0.40%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357