Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   5.79   0.01  (0.2%)
Tham Chiếu 5.78
Mở Cửa 5.79
TN/CN 5.75 / 5.82
Khối Lượng 1,861,280
KLTB 13 tuần 10,879,482
KLTB 10 ngày 7,607,055
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 5.3
EPS 686
PE 8.4
Vốn thị trường 3,946
KL đang lưu hành 682.70 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 5%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 1,535
MUA BÁN
5.77 14,650 5.78 32,980 5.79 4,380 5.80 54,100 5.81 34,780 5.82 77,730
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 11,644,895 90% 984,000 385,275 39%
2016 7,000,000 6,151,414 88% 1,200,000 1,335,684 111%
2015 5,535,000 5,326,248 96% 903,000 901,874 100%
2014 3,300,000 2,063,904 63% 262,500 355,853 136%
2013 1,784,000 1,744,113 98% 92,000 99,170 108%
2012 1,470,600 1,561,914 106% 231,600 36,312 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)01/02/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)01/02/2018

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016

2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)15 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.3%)
EPS:
 
50.4%
PE:
 
74.8%
ROA:
 
34.7%
ROE:
 
32.0%
P/B:
 
86.7%
ĐÁY CP:
 
71.1%
Hệ Số Nợ:
 
37.2%
BETA:
 
82.9%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 29.9 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.7%
IDI 14.8 1,922 7.6 15% 119% 0.9 64.2%
SDU 10.8 132 75 1% 58% -1.4 42.7%
TKC 26.1 2,581 10.1 17% 176% 0.2 53.1%
SDI 86.5 8,102 10.7 35% 326% 0 57.4%
LGL 9.2 3,037 3 18% 59% 1.0 71.9%
SC5 29 4,003 7.2 17% 126% -0.0 53.9%
DRH 17 1,462 11.6 10% 120% 0.1 62.4%
CLG 3.6 291 12.4 0% 30% 0.5 53.2%
DLR 10.2 -2,598 -3.9 -101% 256% 0.1 26.8%

So sánh

FLCKACLCGNVLPVL
Giá Thị Trường 5.79
0.01   0.2%
17.50
0   0%
9.91
0.01   0.1%
69.70
-0.10   -0.1%
2.00
0   0%
EPS/PE 0.69k / 8.40.84k / 20.90.80k / 12.42.38k / 29.4-2.91k / -0.7
Giá Sổ Sách 13.47
ngàn
12.93
ngàn
14.50
ngàn
21.28
ngàn
4.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,879,482276306,4992,064,08484,678
Khối lượng đang lưu hành 682,697,36123,999,999100,000,000854,956,76350,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,953
tỷ VND
420
tỷ VND
991
tỷ VND
59,590
tỷ VND
100
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.43%)
5,288
(0.02%)
26,321,378
(26.32%)
0
(0%)
668,218
(1.34%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,156
tỷ VND
990
tỷ VND
9,524
tỷ VND
19,941
tỷ VND
806
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,770
tỷ VND
108
tỷ VND
728
tỷ VND
3,583
tỷ VND
-181
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,596
tỷ VND
310
tỷ VND
1,131
tỷ VND
13,256
tỷ VND
201
tỷ VND
Tổng Nợ 13,973
tỷ VND
150
tỷ VND
2,585
tỷ VND
35,968
tỷ VND
332
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 22,569
tỷ VND
460
tỷ VND
3,715
tỷ VND
49,224
tỷ VND
533
tỷ VND
Tiền mặt 467
tỷ VND
4
tỷ VND
264
tỷ VND
6,650
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 54% / 72% / 84% / 16-29% / -81
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%33%70%73%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%11%8%18%-22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.60%151.70%61.80%70.80%40,689.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.10%318.50%245.40%462.80%-552.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%26.80%17.40%1.70%-11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357