Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - FMC


FMC (HOSE):   26.70   0.40  (1.5%)
Tham Chiếu 26.30
Mở Cửa 26.40
TN/CN 26.30 / 26.70
Khối Lượng 95,860
KLTB 13 tuần 125,205
KLTB 10 ngày 152,561
CN 52 tuần 29.7
TN 52 tuần 15.4
EPS 4.7 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 1,309 Tỷ
KL đang lưu hành 49.04 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 23%
Beta 1.22
EPS 4 quý trước 3,780
MUA BÁN
26.40 4,620 26.45 3,100 26.50 770 26.70 1,350 26.80 2,000 26.85 3,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 4,170,000 713.70 0% 250,000 41.20 0%
2019 4,350,000 3,730.10 0% 180,000 236 0%
2018 4,350 3,813.70 88% 140 194 139%
2017 3,375 3,511.20 104% 100 114.60 115%
2016 3,360 3,085.70 92% 100 108.50 109%
2015 3,655 2,888.90 79% 100 104.70 105%
2014 2,200 2,900.40 132% 40 78.60 197%
2013 1,800 2,187.40 122% 20 35.60 178%
2012 2,000 1,548.90 77% 30 6.70 22%
2011 1,680 1,918.20 114% 30 28.60 95%
2010 1,050 1,477.30 141% 20 25.60 128%
2009 983 940.10 96% 15 15.70 105%
2008 1,180 1,017.30 86% 32 12.20 38%
2007 1,062 999.80 94% 28.80 27.50 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)30/12/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)26/08/2019
Tỉ lệ: 100/20 giá 25000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/08/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)26/04/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.0%)
EPS:
 
94.0%
PE:
 
87.8%
ROA:
 
94.5%
ROE:
 
90.9%
P/B:
 
46.7%
ĐÁY CP:
 
15.1%
Hệ Số Nợ:
 
67.3%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
81.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BBC 48.7 5,494 8.9 8% 74% 0.6 70.6%
VDL 27.4 1,291 21.2 10% 206% 0.2 56.4%
VTL 29.5 -1,997 -14.8 -25% 367% -0.5 15.8%
KDC 29 803 36.1 4% 90% 0.9 58.2%
TAC 34.1 4,192 8.1 20% 164% 0.7 66.7%
CAP 29.2 5,768 5.1 44% 224% 0.2 74%
LSS 5.0 325 15.3 1% 23% 0.6 57.6%
SGC 58 4,502 12.9 26% 340% 0.5 71.6%
GTN 18.7 141 132.6 3% 130% 0.9 59.2%
BSQ 21 2,605 8.1 18% 145% 0 59.5%

So sánh

CLCFMCIFCSMBVSN
Giá Thị Trường 27.00
27   0%
26.70
26.70   1.5%
10.70
10.70   0%
31.50
31.50   0%
28.00
28   -1.1%
EPS/PE 5.15k / 5.24.67k / 5.70.57k / 18.76.19k / 5.12.30k / 12.2
Giá Sổ Sách 27.40
ngàn
19.96
ngàn
31.41
ngàn
15.41
ngàn
13.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,370125,20547420,25210,944
Khối lượng đang lưu hành 26,207,58349,044,0009,000,00029,846,64880,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 708
tỷ VND
1,309
tỷ VND
96
tỷ VND
940
tỷ VND
2,266
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.22%)
2,688,798
(5.48%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,626
tỷ VND
31,493
tỷ VND
18
tỷ VND
7,900
tỷ VND
19,531
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,106
tỷ VND
840
tỷ VND
3
tỷ VND
756
tỷ VND
651
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 718
tỷ VND
979
tỷ VND
51
tỷ VND
460
tỷ VND
1,115
tỷ VND
Tổng Nợ 403
tỷ VND
539
tỷ VND
172
tỷ VND
300
tỷ VND
632
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,122
tỷ VND
1,518
tỷ VND
223
tỷ VND
760
tỷ VND
1,747
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
311
tỷ VND
7
tỷ VND
18
tỷ VND
344
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 1915% / 231% / 124% / 4011% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%36%77%39%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%18%10%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%5.30%-45.90%8.40%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.30%31.60%-4,956.20%26.40%10.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.30%20.60%-6.30%22.30%-8.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357