Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - FMC


FMC (HOSE):   16.80   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 16.90
Mở Cửa 16.90
TN/CN 16.65 / 17
Khối Lượng 22,990
KLTB 13 tuần 70,311
KLTB 10 ngày 34,872
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 14.3
EPS 2,617
PE 6.4
Vốn thị trường 504
KL đang lưu hành 39 triệu
Giá sổ sách 12.9 ngàn
ROE 26%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước 3,279
MUA BÁN
16.60 1,000 16.65 13,100 16.70 15,800 16.75 380 16.85 1,000 16.90 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,360,000 3,085,651 92% 100,000 108,522 109%
2015 3,655,000 2,888,900 79% 100,000 104,654 105%
2014 2,200,000 2,900,377 132% 40,000 78,552 196%
2013 1,800,000 2,187,409 122% 20,000 35,585 178%
2012 2,000,000 1,548,866 77% 30,000 6,726 22%
2011 1,680,000 1,918,220 114% 30,000 28,562 95%
2010 1,050,000 1,477,275 141% 20,000 25,582 128%
2009 983,000 940,084 96% 15,000 15,705 105%
2008 1,180,000 1,017,312 86% 32,000 12,151 38%
2007 1,062,000 999,764 94% 28,800 27,495 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
18% (1800 đồng tiền mặt)21/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/01/2016

2015
35% (3500 đồng tiền mặt)28/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)19/08/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)12/02/2015

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/10/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)19/03/2014

2013
7% (700 đồng tiền mặt)01/02/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)16/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100237 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100239 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.0%)
EPS:
 
82.3%
PE:
 
87.2%
ROA:
 
75.5%
ROE:
 
90.4%
P/B:
 
46.3%
ĐÁY CP:
 
65.7%
Hệ Số Nợ:
 
33.5%
BETA:
 
79.4%
THANH KHOẢN:
 
78.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCD 42.3 3,074 13.8 12% 166% -0.1 60.5%
BBC 110.1 5,333 20.6 11% 220% -0.1 52.3%
THB 18.3 1,037 17.6 6% 104% 0.6 58.3%
DBC 28.8 4,854 5.9 17% 102% 0.7 71.8%
SLS 177.5 22,365 7.9 48% 379% 0.4 66.8%
WSB 52.9 7,910 6.7 22% 145% 0 65.2%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 26.4%
HKB 4.4 1,193 3.7 12% 38% 4.6 72.3%
TAC 51.6 2,417 21.3 15% 189% -1.3 47.1%
SGC 70 4,556 15.4 29% 451% 0.8 63.3%

So sánh

FMCHHCNSTSGCVCF
Giá Thị Trường 16.80
-0.10   -0.6%
48.50
0.90   1.9%
11.90
-0.50   -4.0%
70.00
0   0%
180.00
0   0%
EPS/PE 2.62k / 6.42.19k / 22.21.46k / 8.24.56k / 15.413.13k / 13.7
Giá Sổ Sách 12.89
ngàn
19.98
ngàn
13.90
ngàn
15.51
ngàn
79.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 70,311158,7791,2151,162195
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00016,425,00011,202,0037,147,58026,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 655
tỷ VND
797
tỷ VND
133
tỷ VND
500
tỷ VND
4,784
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(6.89%)
378,200
(2.3%)
758,891
(6.77%)
72,103
(1.01%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,257
tỷ VND
6,800
tỷ VND
6,614
tỷ VND
1,958
tỷ VND
17,335
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 296
tỷ VND
136
tỷ VND
28
tỷ VND
126
tỷ VND
1,415
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 387
tỷ VND
328
tỷ VND
156
tỷ VND
111
tỷ VND
2,112
tỷ VND
Tổng Nợ 913
tỷ VND
126
tỷ VND
244
tỷ VND
38
tỷ VND
554
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,300
tỷ VND
454
tỷ VND
400
tỷ VND
149
tỷ VND
2,666
tỷ VND
Tiền mặt 277
tỷ VND
117
tỷ VND
3
tỷ VND
13
tỷ VND
865
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 268% / 114% / 1022% / 2913% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%28%61%26%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%0%6%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.20%6%6.20%6.40%17.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 102.20%11%-91.80%1.30%17.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2%1.90%0.60%20.60%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357