Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   47.40   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 47.60
Mở Cửa 48
TN/CN 47.40 / 48.20
Khối Lượng 640,030
KLTB 13 tuần 1,006,059
KLTB 10 ngày 1,072,531
CN 52 tuần 50.1
TN 52 tuần 35.3
EPS 3,876
PE 12.2
Vốn thị trường 21,886
KL đang lưu hành 530.95 triệu
Giá sổ sách 26.1 ngàn
ROE 22%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 4,036
MUA BÁN
47.20 31,000 47.25 1,000 47.30 6,590 47.40 820 47.50 4,000 47.60 23,640
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 46,619,000 9,606,952 21% 3,408,000 643,245 19%
2016 45,796,000 40,447,138 88% 3,151,000 3,013,899 96%
2015 0 38,707,143 0% 0 0 0%
2014 31,892,000 32,873,027 103% 2,672,000 2,459,224 92%
2013 0 27,114,702 0% 0 0 0%
2012 26,072,000 24,624,085 94% 2,547,000 2,406,561 94%
2011 24,538,000 25,397,760 104% 2,004,000 2,079,148 104%
2010 22,996,000 20,041,459 87% 2,119,000 2,023,193 95%
2009 17,078,000 18,422,051 108% 1,451,000 1,697,522 117%
2008 18,445,000 16,429,737 89% 1,304,000 1,240,085 95%
2007 0 13,518,397 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)19/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/05/2015
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-110 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
89.7%
PE:
 
62.2%
ROA:
 
83.5%
ROE:
 
85.8%
P/B:
 
37.4%
ĐÁY CP:
 
38.9%
Hệ Số Nợ:
 
49.5%
BETA:
 
85.5%
THANH KHOẢN:
 
93.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGT 9.4 1,822 5.2 23% 120% 0.5 63.4%
VTC 10.7 584 18.3 10% 62% -0.9 47.3%
TTZ 3.6 512 7 3% 24% 1.4 65.7%
SVT 9.3 205 45.4 2% 78% 1.0 46.9%
FOX 77 6,445 11.9 31% 309% 0 60.8%
VIE 5.3 -1,782 -3 -30% 88% 0.2 26.8%
SRA 9.6 1,580 6.1 20% 122% -1.2 61%
ADC 15 2,328 6.4 15% 99% 0.7 67.9%
UNI 5.6 13 430.8 0% 54% 2.3 51.9%
CKV 18 947 19 4% 85% 0.8 51.4%

So sánh

ADCFPTLTCSAMSGT
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
47.40
-0.20   -0.4%
3.80
0   0%
9.40
-0.06   -0.6%
9.40
-0.20   -2.1%
EPS/PE 2.33k / 6.43.88k / 12.20.10k / 37.30.31k / 30.71.82k / 5.2
Giá Sổ Sách 15.21
ngàn
26.08
ngàn
20.53
ngàn
13.84
ngàn
7.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3991,006,0593,036852,46950,911
Khối lượng đang lưu hành 3,060,000530,952,4694,586,000180,235,33674,001,604
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
25,167
tỷ VND
17
tỷ VND
1,694
tỷ VND
696
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
225,119,069
(42.4%)
106,226
(2.32%)
22,450,736
(12.46%)
9,645,959
(13.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 951
tỷ VND
406,188
tỷ VND
1,384
tỷ VND
14,676
tỷ VND
4,925
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
9,249
tỷ VND
13
tỷ VND
288
tỷ VND
-113
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47
tỷ VND
11,980
tỷ VND
94
tỷ VND
2,494
tỷ VND
581
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
16,023
tỷ VND
235
tỷ VND
1,132
tỷ VND
1,243
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 91
tỷ VND
28,004
tỷ VND
329
tỷ VND
3,626
tỷ VND
1,824
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
4,036
tỷ VND
2
tỷ VND
220
tỷ VND
84
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1510% / 220% / 12% / 27% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%57%71%31%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%1%2%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.80%10.10%24.70%23.30%140.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.20%3.80%-41.40%-52.30%3,566%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.70%6.10%16.40%43.60%-13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357