Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   57.90   0.30  (0.5%)
Tham Chiếu 57.60
Mở Cửa 57.50
TN/CN 57 / 58
Khối Lượng 2,370,820
KLTB 13 tuần 1,291,938
KLTB 10 ngày 3,612,201
CN 52 tuần 58
TN 52 tuần 34.9
EPS 4,084
PE 14.2
Vốn thị trường 30,743
KL đang lưu hành 530.94 triệu
Giá sổ sách 24.5 ngàn
ROE 21%
Beta 1.03
EPS 4 quý trước 3,752
MUA BÁN
57.50 41,540 57.60 25,580 57.70 7,370 57.90 7,320 58.00 144,650 58.10 18,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 46,619,000 30,670,049 66% 3,408,000 2,308,381 68%
2016 45,796,000 40,447,138 88% 3,151,000 3,013,899 96%
2015 0 38,707,143 0% 0 0 0%
2014 31,892,000 32,873,027 103% 2,672,000 2,459,224 92%
2013 0 27,114,702 0% 0 0 0%
2012 26,072,000 24,624,085 94% 2,547,000 2,406,561 94%
2011 24,538,000 25,397,760 104% 2,004,000 2,079,148 104%
2010 22,996,000 20,041,459 87% 2,119,000 2,023,193 95%
2009 17,078,000 18,422,051 108% 1,451,000 1,697,522 117%
2008 18,445,000 16,429,737 89% 1,304,000 1,240,085 95%
2007 0 13,518,397 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)19/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/05/2015
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
MFI(7) Vượt xuống 80-226 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
89.8%
PE:
 
56.3%
ROA:
 
79.8%
ROE:
 
82.6%
P/B:
 
30.4%
ĐÁY CP:
 
21.8%
Hệ Số Nợ:
 
52.3%
BETA:
 
89.1%
THANH KHOẢN:
 
95.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VAT 3.4 -166 -20.5 -1% 28% 0.9 50.1%
CNC 35.5 0 0 25% 0% 0 47.8%
ELC 15 1,241 12.1 8% 91% 0.6 67.7%
ST8 21.5 1,341 16 12% 163% 0.4 62%
HPT 8.5 0 0 10% 55% 0 35.5%
LTC 3.1 -884 -3.5 -3% 11% 1.0 42.5%
VTC 8.9 1,611 5.5 17% 48% -0.6 61.6%
VLA 12 1,545 7.8 11% 82% -0.3 65.6%
POT 20.6 1,485 13.9 9% 125% 0.5 49.9%
ABC 15.8 16,401 1 63% 60% 0 81.6%

So sánh

FPTSMTSVTTSTVEC
Giá Thị Trường 57.90
0.30   0.5%
22.40
0.70   3.2%
7.50
0.10   1.4%
5.10
0   0%
5.60
-0.50   -8.2%
EPS/PE 4.08k / 14.21.87k / 12.00.25k / 29.60.95k / 5.4-0.14k / -41.5
Giá Sổ Sách 24.55
ngàn
15.77
ngàn
12.03
ngàn
21.53
ngàn
16.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,291,9381,605523,4053,042
Khối lượng đang lưu hành 530,935,8505,467,43210,526,9374,800,00043,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 30,741
tỷ VND
122
tỷ VND
79
tỷ VND
24
tỷ VND
245
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 225,119,069
(42.4%)
1,135,325
(20.77%)
0
(0%)
427,500
(8.91%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 427,251
tỷ VND
1,422
tỷ VND
798
tỷ VND
1,565
tỷ VND
680
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,637
tỷ VND
68
tỷ VND
30
tỷ VND
56
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13,034
tỷ VND
86
tỷ VND
127
tỷ VND
103
tỷ VND
711
tỷ VND
Tổng Nợ 16,660
tỷ VND
108
tỷ VND
9
tỷ VND
135
tỷ VND
730
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 29,694
tỷ VND
194
tỷ VND
136
tỷ VND
239
tỷ VND
1,442
tỷ VND
Tiền mặt 5,224
tỷ VND
26
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
163
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 215% / 122% / 22% / 50% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%56%7%57%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%4%4%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.10%41.80%-12.40%-7.40%30.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%140.50%130.10%53.10%-43.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.10%34.50%6.30%-6.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357