Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   56.70   -0.30  (-0.5%)
Tham Chiếu 57
Mở Cửa 57
TN/CN 56 / 57.10
Khối Lượng 360,190
KLTB 13 tuần 655,725
KLTB 10 ngày 646,580
CN 52 tuần 69.3
TN 52 tuần 52.4
EPS 4,113
PE 13.8
Vốn thị trường 108,521
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 22.2 ngàn
ROE 19%
Beta 1.40
EPS 4 quý trước 3,796
MUA BÁN
56.30 1,500 56.40 21,500 56.50 3,500 56.70 7,470 56.80 720 56.90 7,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 53,000,000 59,255,141 112% 5,200,000 7,237,207 139%
2015 0 64,509,114 0% 11,340 8,832,126 77,885%
2014 62,444,000 73,648,494 118% 8,616,000 14,369,823 167%
2013 55,751,000 65,597,100 118% 7,693,000 12,595,880 164%
2012 55,168,000 68,419,862 124% 5,285,000 10,101,959 191%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2017
7% (700 đồng tiền mặt)10/04/2017

2016
23% (2300 đồng tiền mặt)22/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/09/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/10/2015
7% (700 đồng tiền mặt)27/05/2015

2014
18% (1800 đồng tiền mặt)15/12/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)22/09/2014
22% (2200 đồng tiền mặt)12/05/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)21/10/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)13/08/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)04/12/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)31/08/2012
12% (1200 đồng tiền mặt)15/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.7%)
EPS:
 
90.6%
PE:
 
59.3%
ROA:
 
90.4%
ROE:
 
80.2%
P/B:
 
29.1%
ĐÁY CP:
 
77.9%
Hệ Số Nợ:
 
80.4%
BETA:
 
91.8%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (30 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVX 2 320 6.2 5% 27% 1.9 64.9%
PTL 3.0 24 124.6 0% 29% 1.0 51.3%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 42.9%
PXM 0.5 -4,169 -0.1 21% -2% 2.4 37.4%
POS 12.9 1,386 9.3 6% 60% 0 61%
PXS 9.8 1,231 7.9 9% 70% 0.8 67.9%
PPE 13.4 -1,112 -12.1 -16% 198% -0.2 27%
PVA 0.6 2,425 0.2 149% 37% 1.5 72.7%
PLC 27.6 2,656 10.4 15% 159% 0.6 64%
PVT 14.5 1,274 11.3 12% 92% 1.0 66.3%

So sánh

GASPGSPVBPXLPXS
Giá Thị Trường 56.70
-0.30   -0.5%
17.30
-0.10   -0.6%
10.80
0.30   2.9%
2.40
0   0%
9.78
-0.01   -0.1%
EPS/PE 4.11k / 13.83.64k / 4.8-1.91k / -5.70.20k / 11.91.23k / 7.9
Giá Sổ Sách 22.20
ngàn
19.71
ngàn
15.84
ngàn
10.02
ngàn
14.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 655,725327,48884,401280,669274,853
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00050,000,00021,599,99882,500,41260,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 108,521
tỷ VND
865
tỷ VND
233
tỷ VND
198
tỷ VND
587
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
10,280,813
(20.56%)
2,440,260
(11.3%)
0
(0%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 362,502
tỷ VND
48,103
tỷ VND
2,183
tỷ VND
560
tỷ VND
9,272
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46,146
tỷ VND
976
tỷ VND
184
tỷ VND
-11
tỷ VND
475
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 42,484
tỷ VND
985
tỷ VND
342
tỷ VND
827
tỷ VND
844
tỷ VND
Tổng Nợ 18,529
tỷ VND
1,341
tỷ VND
128
tỷ VND
168
tỷ VND
1,310
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 61,013
tỷ VND
2,326
tỷ VND
470
tỷ VND
994
tỷ VND
2,153
tỷ VND
Tiền mặt 14,217
tỷ VND
375
tỷ VND
74
tỷ VND
1
tỷ VND
201
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 198% / 18-9% / -122% / 23% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%58%27%17%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%2%8%-2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%-2%-7.30%96.60%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.90%29.30%34.90%-701.80%1.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%17.10%14.10%-12.80%1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357