Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành - GDT


GDT (HOSE):   44.90   -0.90  (-2.0%)
Tham Chiếu 45.80
Mở Cửa 45.50
TN/CN 43 / 45.75
Khối Lượng 19,400
KLTB 13 tuần 12,581
KLTB 10 ngày 7,912
CN 52 tuần 56.4
TN 52 tuần 43.6
EPS 5,845
PE 7.7
Vốn thị trường 669
KL đang lưu hành 14.90 triệu
Giá sổ sách 18.4 ngàn
ROE 32%
Beta -0.01
EPS 4 quý trước 7,661
MUA BÁN
44.25 50 44.30 50 44.35 50 44.40 280 44.85 20 44.90 990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GDT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 410,070 83,285 20% 93,230 18,179 19%
2017 356,170 364,566 102% 102,360 101,297 99%
2016 334,215 325,122 97% 74,607 95,933 129%
2015 289,897 297,020 102% 57,590 61,565 107%
2014 252,812 265,150 105% 44,792 51,631 115%
2013 243,630 238,360 98% 37,140 36,364 98%
2011 191,800 220,746 115% 59,800 42,761 72%
2010 180,000 176,188 98% 32,000 33,659 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)16/05/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)30/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)07/08/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)10/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)24/10/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)31/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)18/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới159 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-18 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-113 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
75.4%
ROA:
 
98.3%
ROE:
 
93.5%
P/B:
 
31.2%
ĐÁY CP:
 
76.8%
Hệ Số Nợ:
 
77.7%
BETA:
 
10.4%
THANH KHOẢN:
 
68.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GDT 44.9 5,845 7.7 32% 244% -0.0 69.6%
GTA 13.4 1,615 8.3 10% 86% -0.1 50.7%
NAG 6.7 1,042 6.4 8% 51% 0.4 59.7%
VTB 16.5 1,539 10.7 9% 89% 0.4 57.2%
SAV 8.7 1,327 6.6 7% 43% -0.0 56%
VBH 15 70 214.3 1% 294% -0.1 31.7%
TLG 93 5,375 17.3 25% 425% 0.1 64.4%
NET 23 2,402 9.6 18% 175% -0.1 60.2%
SAM 7.3 535 13.6 5% 65% 1.1 63.9%
VGT 11.5 1,372 8.4 12% 70% 0 64.8%

So sánh

GDTHDANAGNSCSAM
Giá Thị Trường 44.90
-0.90   -2.0%
9.70
0   0%
6.70
-0.10   -1.5%
110.00
0.10   0.1%
7.25
-0.10   -1.4%
EPS/PE 5.85k / 7.71.70k / 5.71.04k / 6.415.30k / 7.20.54k / 13.6
Giá Sổ Sách 18.42
ngàn
13.79
ngàn
13.10
ngàn
71.14
ngàn
11.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,58143,73914,1232,9231,091,023
Khối lượng đang lưu hành 14,899,80011,500,00014,849,57815,295,000241,785,703
Tổng Vốn Thị Trường 669
tỷ VND
112
tỷ VND
99
tỷ VND
1,682
tỷ VND
1,753
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(22.36%)
875,805
(7.62%)
321,341
(2.16%)
2,351,950
(15.38%)
22,450,736
(9.29%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,418
tỷ VND
1,054
tỷ VND
2,959
tỷ VND
8,480
tỷ VND
16,921
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 517
tỷ VND
84
tỷ VND
46
tỷ VND
1,082
tỷ VND
1,055
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 274
tỷ VND
159
tỷ VND
195
tỷ VND
1,088
tỷ VND
2,711
tỷ VND
Tổng Nợ 55
tỷ VND
69
tỷ VND
271
tỷ VND
425
tỷ VND
1,814
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 330
tỷ VND
227
tỷ VND
466
tỷ VND
1,513
tỷ VND
4,525
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
21
tỷ VND
11
tỷ VND
206
tỷ VND
74
tỷ VND
ROA / ROE 26% / 329% / 133% / 817% / 243% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%30%58%28%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%8%2%13%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.50%15.30%15.90%24.70%22.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%44.80%214.40%24.80%53.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%4.30%1%23.80%40.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357