Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   41.30   -1.30  (-3.1%)
Tham Chiếu 42.60
Mở Cửa 42.50
TN/CN 41.30 / 42.50
Khối Lượng 652,430
KLTB 13 tuần 699,023
KLTB 10 ngày 691,397
CN 52 tuần 45.3
TN 52 tuần 26.4
EPS 2,278
PE 18.1
Vốn thị trường 7,411
KL đang lưu hành 179.43 triệu
Giá sổ sách 38.8 ngàn
ROE 7%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 2,111
MUA BÁN
41.20 29,500 41.25 1,000 41.30 3,180 41.50 4,990 41.55 100 41.60 3,560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,800,530,000 2,847,298 0% 0 0 0%
2016 3,700,000 3,743,840 101% 430,000 480,727 112%
2015 3,200,000 3,593,781 112% 330,000 505,806 153%
2014 2,650,000 3,016,638 114% 600,000 701,089 117%
2013 2,300,000 2,528,366 110% 500,000 205,539 41%
2012 2,000,000 2,583,238 129% 150,000 148,083 99%
2011 2,300,000 2,383,438 104% 160,000 29,615 19%
2010 1,800,000 2,148,851 119% 230,000 233,115 101%
2009 1,600,000 1,774,449 111% 135,000 360,400 267%
2008 0 1,912,925 0% 0 0 0%
2007 0 1,171,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)11/12/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-114 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-17 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-23 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-29 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-259 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--258 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--239 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.8%)
EPS:
 
78.8%
PE:
 
50.2%
ROA:
 
61.2%
ROE:
 
40.1%
P/B:
 
54.0%
ĐÁY CP:
 
25.4%
Hệ Số Nợ:
 
55.6%
BETA:
 
88.0%
THANH KHOẢN:
 
93.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDO 0.9 -3,253 -0.3 -68% 19% 0.5 36.9%
PTS 6 945 6.3 6% 38% 0.9 64.5%
HTC 28.5 3,621 7.9 18% 141% 0.3 69.3%
CDN 22.5 1,981 11.4 15% 170% 0.2 64.1%
VGP 28.7 1,354 21.2 7% 152% 1.0 45.3%
VNF 49.6 8,996 5.5 20% 106% 0.5 70.1%
CLL 26.6 2,296 11.6 14% 158% -0.2 62.8%
CNH 10.2 179 57 2% 101% 0 43.1%
DVC 10.3 274 37.6 13% 55% 0 46.3%
SFI 28.6 3,443 8.3 9% 92% 0.0 66.2%

So sánh

GMDHHGHTVVGPVNT
Giá Thị Trường 41.30
-1.30   -3.1%
7.40
-0.10   -1.3%
15.55
-0.40   -2.5%
28.70
0.90   3.2%
25.70
0   0%
EPS/PE 2.28k / 18.11.62k / 4.61.38k / 11.31.35k / 21.21.26k / 20.4
Giá Sổ Sách 38.78
ngàn
12.07
ngàn
24.01
ngàn
18.94
ngàn
15.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 699,023178,2041,4772431,898
Khối lượng đang lưu hành 179,432,28128,840,12513,104,0008,053,0228,529,890
Tổng Vốn Thị Trường 7,411
tỷ VND
213
tỷ VND
204
tỷ VND
231
tỷ VND
219
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(20.4%)
12,334
(0.04%)
1,840,153
(14.04%)
413,047
(5.13%)
564,165
(6.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,155
tỷ VND
1,505
tỷ VND
1,698
tỷ VND
4,616
tỷ VND
5,517
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,636
tỷ VND
110
tỷ VND
262
tỷ VND
235
tỷ VND
224
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,958
tỷ VND
348
tỷ VND
315
tỷ VND
153
tỷ VND
128
tỷ VND
Tổng Nợ 3,711
tỷ VND
202
tỷ VND
97
tỷ VND
1,852
tỷ VND
596
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,669
tỷ VND
550
tỷ VND
412
tỷ VND
2,004
tỷ VND
724
tỷ VND
Tiền mặt 562
tỷ VND
5
tỷ VND
54
tỷ VND
43
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 78% / 134% / 61% / 71% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%37%24%92%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%7%15%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.80%14.60%10.40%-18.70%6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 359.40%160.80%6.70%11.70%0.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 36.60%8.40%35.10%13.80%16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357