Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   26.50   0.25  (1.0%)
Tham Chiếu 26.25
Mở Cửa 26.10
TN/CN 25.90 / 26.80
Khối Lượng 328,760
KLTB 13 tuần 1,055,805
KLTB 10 ngày 463,286
CN 52 tuần 37.4
TN 52 tuần 26
EPS 6,075
PE 4.4
Vốn thị trường 7,639
KL đang lưu hành 288.28 triệu
Giá sổ sách 22.1 ngàn
ROE 29%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước 1,461
MUA BÁN
26.25 1,560 26.30 2,570 26.40 3,000 26.50 3,170 26.55 9,400 26.60 1,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,800,530,000 3,990,532 0% 0 0 0%
2016 3,700,000 3,743,840 101% 430,000 480,727 112%
2015 3,200,000 3,593,781 112% 330,000 505,806 153%
2014 2,650,000 3,016,638 114% 600,000 701,089 117%
2013 2,300,000 2,528,366 110% 500,000 205,539 41%
2012 2,000,000 2,583,238 129% 150,000 148,083 99%
2011 2,300,000 2,383,438 104% 160,000 29,615 19%
2010 1,800,000 2,148,851 119% 230,000 233,115 101%
2009 1,600,000 1,774,449 111% 135,000 360,400 267%
2008 0 1,912,925 0% 0 0 0%
2007 0 1,171,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
80% (8000 đồng tiền mặt)09/03/2018

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
CCI(14) Vượt lên -100249 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-244 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 82.2%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
93.0%
ROA:
 
95.9%
ROE:
 
92.0%
P/B:
 
48.1%
ĐÁY CP:
 
80.6%
Hệ Số Nợ:
 
55.2%
BETA:
 
84.8%
THANH KHOẢN:
 
95.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNP 9.2 352 26.1 7% 81% 0 48.8%
PSN 9 782 11.5 6% 74% 0 45.8%
BSG 7.8 72 108.3 1% 75% 0 36.2%
TCO 12.3 855 14.3 8% 112% -0.1 50.3%
HRT 4.1 -1,198 -3.4 -13% 46% 0 29%
SGP 12.6 802 15.7 11% 153% 0 47.7%
CCT 10 2 5,000 0% 105% 0 35.1%
SAC 16.9 1,805 9.4 33% 132% 0 60.6%
VTV 13.5 2,421 5.6 15% 86% 0.2 65.4%
MNC 4 -285 -14 -3% 35% 0.8 39.1%

So sánh

GMDISTPHPPJTVTV
Giá Thị Trường 26.50
0.25   1.0%
20.40
0   0%
11.90
0.10   0.8%
13.80
0.45   3.4%
13.50
-0.10   -0.7%
EPS/PE 6.08k / 4.42.90k / 7.01.27k / 9.42.15k / 6.42.42k / 5.6
Giá Sổ Sách 22.10
ngàn
13.62
ngàn
12.48
ngàn
14.26
ngàn
15.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,055,80511411,8462,1223,854
Khối lượng đang lưu hành 288,276,95712,008,672326,960,00015,360,47831,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 7,639
tỷ VND
245
tỷ VND
3,891
tỷ VND
212
tỷ VND
421
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(12.7%)
0
(0%)
1,144,000
(0.35%)
1,579,918
(10.29%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,920
tỷ VND
446
tỷ VND
8,264
tỷ VND
5,946
tỷ VND
30,258
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,184
tỷ VND
56
tỷ VND
1,627
tỷ VND
189
tỷ VND
427
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,370
tỷ VND
164
tỷ VND
4,079
tỷ VND
219
tỷ VND
491
tỷ VND
Tổng Nợ 3,487
tỷ VND
181
tỷ VND
1,212
tỷ VND
197
tỷ VND
1,208
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,856
tỷ VND
344
tỷ VND
5,291
tỷ VND
416
tỷ VND
1,699
tỷ VND
Tiền mặt 458
tỷ VND
25
tỷ VND
377
tỷ VND
22
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 2910% / 2110% / 138% / 154% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%53%23%47%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%13%20%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.40%6%2.40%9.70%2.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.60%3.10%17.20%21.60%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.50%4.10%-3.60%12.50%33.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357