Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chế biến gỗ Thuận An - GTA


GTA (HOSE):   18.20   0.30  (1.7%)
Tham Chiếu 17.90
Mở Cửa 17
TN/CN 16.65 / 19
Khối Lượng 1,940
KLTB 13 tuần 5,387
KLTB 10 ngày 2,442
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 11.2
EPS 1,578
PE 11.5
Vốn thị trường 189
KL đang lưu hành 9.83 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE 10%
Beta -0.22
EPS 4 quý trước 1,398
MUA BÁN
18.20 90 18.30 90 18.45 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 507,300 139,934 28% 14,585 4,073 28%
2016 469,900 490,212 104% 11,440 14,543 127%
2015 484,764 485,383 100% 13,635 13,891 102%
2014 488,433 474,418 97% 12,769 12,998 102%
2013 540,890 471,396 87% 11,780 11,711 99%
2012 452,600 533,626 118% 14,600 12,400 85%
2011 405,160 464,129 115% 12,400 11,278 91%
2010 305,000 396,711 130% 12,000 12,240 102%
2009 188,920 286,363 152% 8,484 9,206 109%
2008 0 163,592 0% 0 0 0%
2007 0 133,960 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)14/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)13/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng140 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--249 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--238 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.8%)
EPS:
 
68.9%
PE:
 
63.5%
ROA:
 
46.9%
ROE:
 
53.3%
P/B:
 
51.1%
ĐÁY CP:
 
27.0%
Hệ Số Nợ:
 
36.7%
BETA:
 
8.6%
THANH KHOẢN:
 
56.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTB 18.9 1,755 10.8 9% 95% -0.2 49%
BDF 27.1 0 0 15% 0% 0 30.9%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.1%
HDA 10.1 1,341 7.5 10% 79% 2.0 75.3%
DZM 9.1 3,329 2.7 19% 52% -1.0 58.9%
VID 8.2 3,997 2 24% 48% 0.5 75.4%
PAC 50.8 2,588 19.6 21% 417% 1.4 60.1%
TLG 103.9 4,936 21 25% 412% 0.8 64.6%
TIX 32.1 4,599 7 18% 121% 0.5 69%
SSC 61.5 2,639 23.3 11% 256% 0.3 58.5%

So sánh

DHCGTAHDAKSDVID
Giá Thị Trường 32.00
-0.40   -1.2%
18.20
0.30   1.7%
10.10
-0.10   -1.0%
3.00
-0.30   -9.1%
8.18
0.18   2.3%
EPS/PE 3.16k / 10.11.58k / 11.51.34k / 7.50.45k / 6.74.00k / 2.0
Giá Sổ Sách 20.90
ngàn
15.56
ngàn
12.80
ngàn
7.94
ngàn
17.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,9065,38742,6097,57630,919
Khối lượng đang lưu hành 25,584,6039,830,00011,500,00012,000,00025,522,767
Tổng Vốn Thị Trường 819
tỷ VND
179
tỷ VND
116
tỷ VND
36
tỷ VND
209
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(32.12%)
652,463
(6.64%)
875,805
(7.62%)
34,800
(0.29%)
141,178
(0.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,342
tỷ VND
4,226
tỷ VND
857
tỷ VND
994
tỷ VND
5,045
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 214
tỷ VND
67
tỷ VND
41
tỷ VND
-22
tỷ VND
39
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 535
tỷ VND
153
tỷ VND
147
tỷ VND
95
tỷ VND
435
tỷ VND
Tổng Nợ 92
tỷ VND
348
tỷ VND
44
tỷ VND
10
tỷ VND
195
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 627
tỷ VND
501
tỷ VND
191
tỷ VND
105
tỷ VND
630
tỷ VND
Tiền mặt 63
tỷ VND
20
tỷ VND
13
tỷ VND
2
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 153% / 108% / 105% / 616% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%69%23%10%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%5%-2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%1.50%14.30%-12.70%-33%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.50%5.40%34.60%105.30%9.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%1.70%8.50%-8%-5.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357