Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chế biến gỗ Thuận An - GTA


GTA (HOSE):   15.35   -1.15  (-7.0%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 15.50
TN/CN 15.35 / 15.50
Khối Lượng 3,670
KLTB 13 tuần 2,710
KLTB 10 ngày 703
CN 52 tuần 18.9
TN 52 tuần 11.2
EPS 1,647
PE 9.3
Vốn thị trường 160
KL đang lưu hành 9.83 triệu
Giá sổ sách 16.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 1,479
MUA BÁN
15.35 34,250 16.00 60 16.40 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 507,300 545,749 108% 14,590 16,193 111%
2016 469,900 490,212 104% 11,440 14,543 127%
2015 484,764 485,383 100% 13,635 13,891 102%
2014 488,433 474,418 97% 12,769 12,998 102%
2013 540,890 471,396 87% 11,780 11,711 99%
2012 452,600 533,626 118% 14,600 12,400 85%
2011 405,160 464,129 115% 12,400 11,278 91%
2010 305,000 396,711 130% 12,000 12,240 102%
2009 188,920 286,363 152% 8,484 9,206 109%
2008 0 163,592 0% 0 0 0%
2007 0 133,960 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)14/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)13/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.1%)
EPS:
 
70.7%
PE:
 
72.4%
ROA:
 
55.0%
ROE:
 
53.9%
P/B:
 
62.6%
ĐÁY CP:
 
38.6%
Hệ Số Nợ:
 
42.2%
BETA:
 
76.1%
THANH KHOẢN:
 
51.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTB 30.7 1,982 15.5 12% 188% 0.6 50%
VGT 18.3 711 25.7 8% 117% 0 48.8%
NAG 5.9 1,093 5.4 9% 46% 0.7 66.4%
PAC 41.5 2,766 15 20% 298% 0.9 63.1%
HDA 7.7 1,590 4.8 12% 59% 0.5 76.1%
VTB 18 1,728 10.4 10% 97% 0.3 55.3%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.8%
DQC 34.9 3,455 10.1 10% 98% 0.3 70.9%
SDN 35 4,497 7.8 20% 159% 0.0 64.8%
GMC 27.2 4,417 6.1 23% 142% -0.2 62.2%

So sánh

GTAHDMSAVTLGTNG
Giá Thị Trường 15.35
-1.15   -7.0%
25.00
0   0%
10.00
0.01   0.1%
101.00
0.10   0.1%
16.20
0.40   2.5%
EPS/PE 1.65k / 9.34.14k / 6.01.18k / 8.55.30k / 19.02.80k / 5.8
Giá Sổ Sách 16.79
ngàn
41.18
ngàn
19.93
ngàn
20.97
ngàn
15.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,7103666,0963,637502,516
Khối lượng đang lưu hành 9,830,00010,000,00012,270,84150,556,25641,117,291
Tổng Vốn Thị Trường 151
tỷ VND
250
tỷ VND
123
tỷ VND
5,106
tỷ VND
666
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 652,463
(6.64%)
0
(0%)
5,163,322
(42.08%)
8,013,105
(15.85%)
6,970,083
(16.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,631
tỷ VND
1,451
tỷ VND
6,016
tỷ VND
13,661
tỷ VND
13,267
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 149
tỷ VND
54
tỷ VND
67
tỷ VND
1,285
tỷ VND
477
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 165
tỷ VND
206
tỷ VND
245
tỷ VND
1,060
tỷ VND
629
tỷ VND
Tổng Nợ 290
tỷ VND
473
tỷ VND
265
tỷ VND
509
tỷ VND
1,597
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 455
tỷ VND
679
tỷ VND
510
tỷ VND
1,569
tỷ VND
2,227
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
42
tỷ VND
19
tỷ VND
354
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 106% / 213% / 617% / 255% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%70%52%32%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%1%9%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.70%7.90%4.20%15.20%16.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.70%20%-169%21.90%66.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.40%38.50%16.90%32.10%20.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357