Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   17.70   0.15  (0.9%)
Tham Chiếu 17.55
Mở Cửa 17.55
TN/CN 17.50 / 17.80
Khối Lượng 1,049,460
KLTB 13 tuần 1,138,325
KLTB 10 ngày 933,460
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 14.8
EPS 118
PE 150
Vốn thị trường 4,425
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 2%
Beta 1.48
EPS 4 quý trước 200
MUA BÁN
17.55 27,280 17.60 18,820 17.65 15,500 17.70 13,570 17.75 8,700 17.80 32,880
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,500,000 1,850,617 74% 100,000 15,672 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
40.8%
PE:
 
38.0%
ROA:
 
37.5%
ROE:
 
23.0%
P/B:
 
48.5%
ĐÁY CP:
 
64.8%
Hệ Số Nợ:
 
88.0%
BETA:
 
92.7%
THANH KHOẢN:
 
94.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 38.8 1,412 27.5 11% 314% 0.7 56.8%
NST 11 1,456 7.6 10% 79% 0.4 54.8%
VCF 214 13,134 16.3 16% 269% -0.9 54.3%
VNM 154.8 6,978 22.2 41% 898% 0.8 73.5%
MCH 58 3,282 17.7 15% 259% 0 65.2%
HNM 5.1 55 92.7 1% 49% 0.9 53.5%
THB 20.1 1,037 19.4 6% 114% 0.2 54.6%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 26.6%
QNS 84.1 5,807 14.5 35% 0% 0 63.2%
SMB 27.7 0 0 23% 199% 0 49.6%

So sánh

CLCGTNIFCSGCVSN
Giá Thị Trường 69.40
-0.20   -0.3%
17.70
0.15   0.9%
9.40
0   0%
67.50
0   0%
41.90
0   0%
EPS/PE 8.79k / 7.90.12k / 150.00k / 0.04.56k / 14.81.92k / 21.8
Giá Sổ Sách 31.19
ngàn
14.24
ngàn
0
ngàn
15.51
ngàn
11.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,7831,138,3251361,1732,072
Khối lượng đang lưu hành 13,103,830250,000,0003,000,0007,147,58080,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 909
tỷ VND
4,425
tỷ VND
28
tỷ VND
482
tỷ VND
3,390
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
61,882,673
(24.75%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,793
tỷ VND
5,747
tỷ VND
0
tỷ VND
1,958
tỷ VND
4,711
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 440
tỷ VND
89
tỷ VND
0
tỷ VND
126
tỷ VND
181
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 409
tỷ VND
3,561
tỷ VND
-28
tỷ VND
111
tỷ VND
912
tỷ VND
Tổng Nợ 500
tỷ VND
505
tỷ VND
223
tỷ VND
38
tỷ VND
501
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 908
tỷ VND
4,066
tỷ VND
195
tỷ VND
149
tỷ VND
1,413
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
613
tỷ VND
5
tỷ VND
13
tỷ VND
253
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 282% / 2-44% / 29222% / 2911% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%12%114%26%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%0%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%264.60%-46.80%6.40%-0.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%155.60%-5,247%1.30%4.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%8%0%20.60%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357