Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   17.45   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 17.55
Mở Cửa 17.50
TN/CN 17.45 / 17.50
Khối Lượng 41,680
KLTB 13 tuần 906,296
KLTB 10 ngày 1,259,002
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 14.8
EPS 108
PE 162.5
Vốn thị trường 4,387
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 3%
Beta 1.33
EPS 4 quý trước 155
MUA BÁN
17.35 38,350 17.40 15,770 17.45 17,160 17.50 37,820 17.55 10,270 17.60 30,540
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 2,083,724 53% 225,000 95,405 42%
2016 2,500,000 1,822,421 73% 100,000 16,285 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%
2014 0 635,725 0% 110,000 89,996 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(14) Vượt xuống 100-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.3%)
EPS:
 
35.6%
PE:
 
33.2%
ROA:
 
37.7%
ROE:
 
26.6%
P/B:
 
48.1%
ĐÁY CP:
 
60.2%
Hệ Số Nợ:
 
79.7%
BETA:
 
91.6%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCH 54.8 4,339 12.8 24% 292% 0 65.7%
CAN 26 204 131.9 1% 119% 0.0 40%
MCF 15.2 1,691 9 12% 107% 0.2 62.5%
LSS 11 1,804 6.1 8% 46% 1.1 73.6%
VSN 40.8 1,588 27.7 14% 390% 0 56%
VNM 148.6 7,051 21.1 41% 873% 0.7 73.5%
LAF 13.6 2,219 6.1 17% 107% 0.3 60.3%
BSL 14.5 381 38.1 2% 123% 0 40.2%
FCS 8.6 -1,439 -6 -19% 115% 0 24.2%
NST 13 1,381 9.1 10% 90% 1.0 55.2%

So sánh

CLCGTNHADSLSTHB
Giá Thị Trường 73.90
0   0%
17.45
-0.10   -0.6%
42.50
0   0%
171.80
0.70   0.4%
17.00
0   0%
EPS/PE 9.21k / 8.00.11k / 162.54.11k / 10.319.98k / 8.61.00k / 17.1
Giá Sổ Sách 30.29
ngàn
13.99
ngàn
38.14
ngàn
51.51
ngàn
18.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,186906,29675915,494462
Khối lượng đang lưu hành 13,103,830250,000,0004,000,0008,159,98311,424,570
Tổng Vốn Thị Trường 968
tỷ VND
4,363
tỷ VND
170
tỷ VND
1,402
tỷ VND
194
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
61,882,673
(24.75%)
680,200
(17.01%)
58,410
(0.72%)
1,218,000
(10.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,263
tỷ VND
6,683
tỷ VND
2,533
tỷ VND
2,611
tỷ VND
6,607
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 742
tỷ VND
170
tỷ VND
203
tỷ VND
423
tỷ VND
304
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 397
tỷ VND
3,498
tỷ VND
153
tỷ VND
420
tỷ VND
213
tỷ VND
Tổng Nợ 468
tỷ VND
847
tỷ VND
42
tỷ VND
506
tỷ VND
130
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 865
tỷ VND
4,345
tỷ VND
194
tỷ VND
926
tỷ VND
343
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
210
tỷ VND
14
tỷ VND
23
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 302% / 38% / 1118% / 393% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%19%22%55%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%8%16%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%264.20%-9.40%12%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%155.90%-5.10%87.90%-11.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%8.90%6.70%33.30%12.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357