Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   10.95   -0.80  (-6.8%)
Tham Chiếu 11.75
Mở Cửa 11.75
TN/CN 10.95 / 11.80
Khối Lượng 1,981,480
KLTB 13 tuần 735,998
KLTB 10 ngày 352,296
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 11.8
EPS 56
PE 195.5
Vốn thị trường 2,737
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 4%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 60
MUA BÁN
10.95 11,000 11.00 1,000 11.10 40,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 3,788,535 96% 225,000 132,484 59%
2016 2,500,000 1,822,421 73% 100,000 16,285 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%
2014 0 635,725 0% 110,000 89,996 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.8%)
EPS:
 
34.9%
PE:
 
33.8%
ROA:
 
48.2%
ROE:
 
31.6%
P/B:
 
72.5%
ĐÁY CP:
 
99.4%
Hệ Số Nợ:
 
77.1%
BETA:
 
74.6%
THANH KHOẢN:
 
93.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAF 10.6 279 38 2% 87% -0.3 42.3%
FCS 10 -2,161 -4.6 -40% 184% 0 18.8%
WSB 52 8,366 6.2 22% 139% 0 71.3%
CLC 32 5,405 5.9 24% 94% 0.0 74.9%
CAP 33.8 2,648 12.8 20% 252% 0.2 64.4%
SLS 164.8 23,184 7.1 45% 320% 0.1 66.2%
VLF 0.5 0 0 104% -44% 0.9 39.3%
NAF 16.5 1,876 8.8 14% 101% 0.5 73.9%
NDF 2.4 1,090 2.2 10% 22% 0.6 77.7%
HNM 4.1 -19 -215.8 0% 40% 0.1 42.4%

So sánh

BBCGTNHATMSNTHB
Giá Thị Trường 87.80
-0.20   -0.2%
10.95
-0.80   -6.8%
40.30
-0.10   -0.2%
89.80
1.80   2.0%
16.90
0.10   0.6%
EPS/PE 6.30k / 13.90.06k / 195.58.71k / 4.62.96k / 30.30.88k / 19.3
Giá Sổ Sách 53.08
ngàn
15.05
ngàn
21.54
ngàn
19.31
ngàn
19.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 396735,9986,797836,0252,795
Khối lượng đang lưu hành 15,371,192250,000,0003,123,0001,047,474,04211,424,570
Tổng Vốn Thị Trường 1,350
tỷ VND
2,738
tỷ VND
126
tỷ VND
94,063
tỷ VND
193
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
61,882,673
(24.75%)
252,900
(8.1%)
221,830,127
(21.18%)
1,218,000
(10.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,693
tỷ VND
8,388
tỷ VND
3,789
tỷ VND
168,825
tỷ VND
6,920
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 600
tỷ VND
167
tỷ VND
164
tỷ VND
14,955
tỷ VND
309
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 816
tỷ VND
3,762
tỷ VND
67
tỷ VND
20,225
tỷ VND
218
tỷ VND
Tổng Nợ 324
tỷ VND
978
tỷ VND
87
tỷ VND
43,303
tỷ VND
108
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,139
tỷ VND
4,740
tỷ VND
154
tỷ VND
63,529
tỷ VND
326
tỷ VND
Tiền mặt 215
tỷ VND
169
tỷ VND
40
tỷ VND
7,417
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 123% / 418% / 406% / 183% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%21%56%68%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%4%9%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.80%233%8.80%34.30%3.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 32.90%252.60%46.20%42.40%-13.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 48.10%7%13.10%14.70%12.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357