Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   16.30   -0.20  (-1.2%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 16.40
TN/CN 16.25 / 16.50
Khối Lượng 1,177,980
KLTB 13 tuần 910,404
KLTB 10 ngày 1,027,962
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 14.8
EPS 118
PE 138.1
Vốn thị trường 4,075
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 2%
Beta 1.40
EPS 4 quý trước 200
MUA BÁN
16.20 14,390 16.25 9,650 16.30 4,250 16.35 1,070 16.40 2,490 16.45 26,430
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 1,147,826 29% 225,000 53,566 24%
2016 2,500,000 1,822,421 73% 100,000 16,284 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%
2014 0 635,725 0% 110,000 89,996 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống SMA(100)-2
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.9%)
EPS:
 
36.6%
PE:
 
33.9%
ROA:
 
38.4%
ROE:
 
23.8%
P/B:
 
52.4%
ĐÁY CP:
 
72.4%
Hệ Số Nợ:
 
87.6%
BETA:
 
91.8%
THANH KHOẢN:
 
93.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLC 69.6 8,792 7.9 28% 223% 0.1 64.4%
ANT 10 0 0 6% 0% 0 29.9%
CAN 27.4 225 121.8 1% 119% 0.3 42%
TAC 50 2,417 20.7 15% 183% -1.4 47.2%
MCH 55.9 3,282 17 15% 250% 0 64.9%
VNM 148.8 6,978 21.3 41% 863% 1.1 75.5%
IFS 8.9 844 10.5 33% 342% 0.2 51.7%
HAD 39.4 4,284 9.2 11% 101% 0.8 70.7%
CMN 37.7 0 0 0% 0% 0 24.9%
HNF 31.5 1,598 19.7 11% 218% 0 51%

So sánh

BHNGTNHADKDCLAF
Giá Thị Trường 79.60
-0.40   -0.5%
16.30
-0.20   -1.2%
39.40
-0.50   -1.3%
40.90
-0.80   -1.9%
11.60
0   0%
EPS/PE 1.50k / 53.10.12k / 138.14.28k / 9.24.45k / 9.21.95k / 5.9
Giá Sổ Sách 28.35
ngàn
14.24
ngàn
39.13
ngàn
24.44
ngàn
12.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,928910,4041,598526,0424,306
Khối lượng đang lưu hành 231,800,000250,000,0004,000,000255,161,14114,728,019
Tổng Vốn Thị Trường 18,451
tỷ VND
4,075
tỷ VND
158
tỷ VND
10,436
tỷ VND
171
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
61,882,673
(24.75%)
680,200
(17.01%)
51,837,002
(20.32%)
425,967
(2.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,810
tỷ VND
5,747
tỷ VND
2,473
tỷ VND
32,347
tỷ VND
8,248
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 774
tỷ VND
89
tỷ VND
123
tỷ VND
7,636
tỷ VND
-95
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,572
tỷ VND
3,561
tỷ VND
157
tỷ VND
6,236
tỷ VND
183
tỷ VND
Tổng Nợ 3,273
tỷ VND
505
tỷ VND
18
tỷ VND
2,396
tỷ VND
211
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,845
tỷ VND
4,066
tỷ VND
175
tỷ VND
8,632
tỷ VND
394
tỷ VND
Tiền mặt 1,721
tỷ VND
613
tỷ VND
9
tỷ VND
1,324
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 112% / 210% / 1113% / 197% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%12%10%28%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%5%24%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.80%264.20%-9.70%-9.60%3.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.20%155.90%-5.10%176.40%-329.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%8.90%6.70%45.60%34.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357