Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thuận Thảo - GTT


GTT (UPCOM):   0.50   0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.40
Mở Cửa 0.50
TN/CN 0.40 / 0.50
Khối Lượng 36,590
KLTB 13 tuần 23,570
KLTB 10 ngày 32,645
CN 52 tuần 0.7
TN 52 tuần 0.3
EPS -6,430
PE -0.1
Vốn thị trường 22
KL đang lưu hành 43.50 triệu
Giá sổ sách -13.5 ngàn
ROE 48%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước -2,761
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 120,230 41,661 35% -112,500 -114,197 102%
2016 68,730 96,193 140% 913 -298,614 -32,707%
2015 264,600 203,418 77% 4,290 -438,828 -10,229%
2014 375,154 221,593 59% 37,983 -186,628 -491%
2013 604,900 285,342 47% 65,630 703 1%
2012 602,550 526,585 87% 87,890 1,161 1%
2011 530,000 517,978 98% 84,400 1,121 1%
2010 0 419,217 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
12% (1200 đồng tiền mặt)18/11/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 33.9%)
EPS:
 
1.0%
PE:
 
8.2%
ROA:
 
1.0%
ROE:
 
97.1%
P/B:
 
22.2%
ĐÁY CP:
 
21.8%
Hệ Số Nợ:
 
21.1%
BETA:
 
62.1%
THANH KHOẢN:
 
70.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 17 1,326 12.8 10% 109% 1.1 62.4%
TMS 47 6,006 7.8 16% 115% -0.1 64.3%
VSG 1.2 0 0 16% -5% 1.4 38%
PGT 3.9 -1,264 -3.1 -19% 58% 0.6 41.4%
CCP 16.6 550 30.2 8% 116% 0 45.1%
VTV 16 4,107 3.9 25% 97% 0.2 74.4%
PSC 11.7 1,974 5.9 12% 71% 0.9 67.6%
VIP 7.9 720 11 4% 49% 0.5 63.4%
HDO 0.9 -3,253 -0.3 -68% 19% 0.5 36.9%
MNC 4.7 790 5.9 7% 40% 0.5 56.6%

So sánh

CCRCNHGTTPSCVTO
Giá Thị Trường 18.00
0   0%
10.20
0   0%
0.50
0.10   0%
11.70
0   0%
7.80
0.16   2.1%
EPS/PE 0.23k / 77.90.18k / 57.0-6.43k / -0.11.97k / 5.91.09k / 7.1
Giá Sổ Sách 10.47
ngàn
10.14
ngàn
-13.50
ngàn
16.52
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4114323,570736159,298
Khối lượng đang lưu hành 24,501,81724,539,04943,503,0007,200,00079,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 441
tỷ VND
250
tỷ VND
22
tỷ VND
84
tỷ VND
623
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
32,265
(0.45%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 277
tỷ VND
121
tỷ VND
2,468
tỷ VND
6,905
tỷ VND
14,234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19
tỷ VND
8
tỷ VND
-433
tỷ VND
107
tỷ VND
864
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
249
tỷ VND
-587
tỷ VND
119
tỷ VND
1,113
tỷ VND
Tổng Nợ 109
tỷ VND
9
tỷ VND
1,420
tỷ VND
128
tỷ VND
976
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 366
tỷ VND
258
tỷ VND
832
tỷ VND
246
tỷ VND
2,089
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
37
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 22% / 2-34% / 486% / 124% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%4%171%52%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%7%-18%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%21.20%-25.50%-14.10%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 504.80%-184.40%-5,316%10.20%8.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%-4.10%-20.50%24.40%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357