Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai - HAG


HAG (HOSE):   9.60   0.11  (1.2%)
Tham Chiếu 9.49
Mở Cửa 9.59
TN/CN 9.51 / 9.64
Khối Lượng 3,480,580
KLTB 13 tuần 6,812,688
KLTB 10 ngày 6,657,369
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 4.9
EPS -1,243
PE -7.7
Vốn thị trường 7,584
KL đang lưu hành 789.97 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE -9%
Beta 3.39
EPS 4 quý trước 440
MUA BÁN
9.58 130,300 9.59 650 9.60 166,380 9.61 58,920 9.62 66,570 9.63 36,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 6,154,000 6,441,029 105% 1,002,000 -1,406,288 -140%
2015 5,347,000 6,252,482 117% 2,100,000 806,212 38%
2014 0 3,055,570 0% 1,460,000 1,556,016 107%
2013 0 2,772,947 0% 1,107,000 998,504 90%
2012 0 4,399,517 0% 1,200,000 524,889 44%
2011 0 3,152,106 0% 3,000,000 1,701,895 57%
2010 0 4,526,469 0% 3,000,000 3,017,410 101%
2009 3,129,000 4,370,252 140% 863,000 1,286,899 149%
0 4,600,000 0 0% 1,800,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/08/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)15/11/2013
Tỉ lệ: 250/0 giá 0/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/11/2013
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/04/2013

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)24/04/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)19/01/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2010

2009
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)06/11/2009
15% (1500 đồng tiền mặt)25/03/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D268 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.1%)
EPS:
 
3.4%
PE:
 
11.1%
ROA:
 
7.7%
ROE:
 
5.3%
P/B:
 
86.0%
ĐÁY CP:
 
13.9%
Hệ Số Nợ:
 
25.5%
BETA:
 
99.2%
THANH KHOẢN:
 
99.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 4.4 321 13.6 3% 38% 1.1 57.4%
RCD 25.6 0 0 65% 0% 0 47.6%
VNI 8.1 0 0 -29% 0% 0.2 22.7%
VCR 4.3 140 30.7 2% 49% 1.5 47.8%
D11 13.8 163 84.7 1% 93% 0.0 40.3%
TDH 17.0 1,639 10.3 7% 65% 0.8 63.6%
KAC 29.5 141 208.9 1% 244% 0.9 40.3%
HDC 15.3 1,492 10.3 10% 101% 0.2 59.3%
IJC 9.4 996 9.4 8% 160% 0.5 54.4%
NTB 1.1 -8,209 -0.1 42% -6% 0.9 37.6%

So sánh

HAGKDHNDNPVLTKC
Giá Thị Trường 9.60
0.11   1.2%
27.80
-0.20   -0.7%
8.80
0.10   1.1%
3.50
0.30   9.4%
23.80
-1.70   -6.7%
EPS/PE -1.24k / -7.71.69k / 16.51.27k / 6.90.14k / 25.52.03k / 11.7
Giá Sổ Sách 20.73
ngàn
19.12
ngàn
12.23
ngàn
6.37
ngàn
13.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,812,688160,582671,219114,9643,069
Khối lượng đang lưu hành 789,967,947233,999,89242,136,99450,000,00010,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 7,584
tỷ VND
6,505
tỷ VND
371
tỷ VND
175
tỷ VND
255
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(10.48%)
83,216,405
(35.56%)
10,126,866
(24.03%)
668,218
(1.34%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 40,090
tỷ VND
7,992
tỷ VND
1,287
tỷ VND
258
tỷ VND
3,604
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,127
tỷ VND
590
tỷ VND
168
tỷ VND
-88
tỷ VND
34
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,375
tỷ VND
4,474
tỷ VND
515
tỷ VND
318
tỷ VND
149
tỷ VND
Tổng Nợ 34,426
tỷ VND
3,322
tỷ VND
89
tỷ VND
802
tỷ VND
614
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 50,801
tỷ VND
7,796
tỷ VND
604
tỷ VND
1,120
tỷ VND
764
tỷ VND
Tiền mặt 209
tỷ VND
959
tỷ VND
19
tỷ VND
10
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -95% / 99% / 111% / 23% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%43%15%72%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%13%-34%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.10%115.10%23.50%-46.70%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -49.20%-99.20%49.20%-427%67.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.70%-1.30%6.90%-20.90%8.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357