Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai - HAG


HAG (HOSE):   6.50   0.35  (5.7%)
Tham Chiếu 6.15
Mở Cửa 6.30
TN/CN 6.14 / 6.50
Khối Lượng 9,810,120
KLTB 13 tuần 5,569,380
KLTB 10 ngày 12,568,026
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 6.2
EPS 779
PE 8.3
Vốn thị trường 6,029
KL đang lưu hành 927.47 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 6%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước -1,100
MUA BÁN
6.36 110,050 6.37 800 6.50 270,960 6.51 60,000 6.52 11,060 6.53 14,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,335,000 4,895,687 77% 552,000 1,055,677 191%
2016 6,154,000 6,441,029 105% 0 0 0%
2015 0 6,252,482 0% 2,100,000 806,212 38%
2014 0 3,055,570 0% 1,460,000 1,556,016 107%
2013 3,620,000 2,772,947 77% 1,107,000 998,504 90%
2012 0 4,399,517 0% 1,200,000 524,889 44%
2011 0 3,152,106 0% 3,000,000 1,701,895 57%
2010 0 4,526,469 0% 3,000,000 3,017,410 101%
2009 3,129,000 4,370,252 140% 863,000 1,286,899 149%
0 4,600,000 0 0% 1,800,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/08/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)15/11/2013
Tỉ lệ: 250/0 giá 0/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/11/2013
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/04/2013

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)24/04/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 30226 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30214 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100225 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20224 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80225 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
53.1%
PE:
 
76.5%
ROA:
 
38.8%
ROE:
 
38.2%
P/B:
 
91.8%
ĐÁY CP:
 
66.5%
Hệ Số Nợ:
 
22.9%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
99.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NLG 33.3 3,403 9.8 20% 141% 0.7 69.9%
D2D 71 7,032 10.1 18% 178% 0.6 64%
PVL 2.3 -2,912 -0.8 -72% 57% 0.5 41%
PFL 1.4 -250 -5.6 -4% 20% 1.3 45.1%
TDC 7.9 1,284 6.2 11% 64% 0.1 59.2%
IJC 8.8 1,367 6.4 11% 73% 0.8 65%
LEC 19.5 588 33.2 6% 147% 0.2 44.5%
NBB 25.4 748 34 4% 126% 1.1 51.4%
SHN 10.1 1,199 8.4 7% 55% 0.4 66.4%
NVL 80 3,163 25.3 16% 376% 0.4 60.1%

So sánh

HAGLHGNTLSGRVCR
Giá Thị Trường 6.50
0.35   5.7%
18.90
0.20   1.1%
9.35
-0.03   -0.3%
30.20
-0.60   -1.9%
3.80
0.30   8.6%
EPS/PE 0.78k / 8.33.27k / 5.81.54k / 6.13.71k / 8.1-0.45k / -8.5
Giá Sổ Sách 19.72
ngàn
21.78
ngàn
15.90
ngàn
14.77
ngàn
8.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,569,380113,835474,65912,73215,942
Khối lượng đang lưu hành 927,467,94749,997,51660,989,95039,599,98935,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,029
tỷ VND
945
tỷ VND
570
tỷ VND
1,196
tỷ VND
134
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(8.93%)
1,366,252
(2.73%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 44,424
tỷ VND
3,918
tỷ VND
7,067
tỷ VND
1,957
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,439
tỷ VND
910
tỷ VND
1,923
tỷ VND
453
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18,288
tỷ VND
1,089
tỷ VND
970
tỷ VND
585
tỷ VND
298
tỷ VND
Tổng Nợ 35,156
tỷ VND
897
tỷ VND
626
tỷ VND
890
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 53,444
tỷ VND
1,986
tỷ VND
1,596
tỷ VND
1,475
tỷ VND
880
tỷ VND
Tiền mặt 141
tỷ VND
456
tỷ VND
139
tỷ VND
98
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 68% / 156% / 1010% / 25-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%45%39%60%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%23%27%23%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%28.40%-3%128.10%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -66.30%52.50%26.10%-3,964.90%-44.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.50%2.20%19%52.50%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357