Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai - HAG


HAG (HOSE):   7.31   -0.21  (-2.8%)
Tham Chiếu 7.52
Mở Cửa 7.52
TN/CN 7.20 / 7.62
Khối Lượng 3,821,560
KLTB 13 tuần 2,786,565
KLTB 10 ngày 3,575,617
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 5.0
EPS 709
PE 10.3
Vốn thị trường 6,780
KL đang lưu hành 927.47 triệu
Giá sổ sách 19.6 ngàn
ROE 6%
Beta 1.14
EPS 4 quý trước -1,577
MUA BÁN
7.28 2,600 7.30 82,050 7.31 12,250 7.35 20,000 7.40 27,660 7.41 10,980
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,335,000 3,998,264 63% 552,000 1,192,090 216%
2016 6,154,000 6,441,029 105% 0 0 0%
2015 0 6,252,482 0% 2,100,000 806,212 38%
2014 0 3,055,570 0% 1,460,000 1,556,016 107%
2013 3,620,000 2,772,947 77% 1,107,000 998,504 90%
2012 0 4,399,517 0% 1,200,000 524,889 44%
2011 0 3,152,106 0% 3,000,000 1,701,895 57%
2010 0 4,526,469 0% 3,000,000 3,017,410 101%
2009 3,129,000 4,370,252 140% 863,000 1,286,899 149%
0 4,600,000 0 0% 1,800,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/08/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)15/11/2013
Tỉ lệ: 250/0 giá 0/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/11/2013
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/04/2013

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)24/04/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới178 (lần)
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-125 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-226 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--249 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--234 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-24 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.8%)
EPS:
 
51.2%
PE:
 
68.2%
ROA:
 
37.2%
ROE:
 
36.3%
P/B:
 
90.6%
ĐÁY CP:
 
32.1%
Hệ Số Nợ:
 
23.0%
BETA:
 
92.9%
THANH KHOẢN:
 
98.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDC 16.3 1,910 8.5 13% 106% 0.4 63.2%
SZL 37.7 4,941 7.6 18% 136% 0.2 67.5%
NVT 2.7 -3,345 -0.8 -49% 42% 1.2 38.1%
QCG 13.5 1,571 8.6 11% 90% 1.3 59.7%
SGR 28.9 7,038 4.1 49% 202% 0 63.1%
TDH 14.3 2,012 7.1 9% 65% 0.6 67.3%
VNI 10.3 0 0 -29% 0% 0.2 21.7%
TIG 4 233 17.2 2% 36% 0.6 62%
UDC 3.8 1,254 3 11% 32% -0.3 55.6%
PFL 1.5 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 43.9%

So sánh

CLGHAGITCSDITIG
Giá Thị Trường 5.55
0.11   2.0%
7.31
-0.21   -2.8%
15.00
-1   -6.3%
91.80
0   0%
4.00
0.10   2.6%
EPS/PE 0.10k / 57.80.71k / 10.31.35k / 11.14.96k / 18.50.23k / 17.2
Giá Sổ Sách 11.91
ngàn
19.56
ngàn
22.82
ngàn
22.10
ngàn
11.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,0802,786,56590,29574,687386,446
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000927,467,94768,646,328287,989,92077,243,250
Tổng Vốn Thị Trường 117
tỷ VND
6,780
tỷ VND
1,030
tỷ VND
26,437
tỷ VND
309
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
82,804,984
(8.93%)
6,885,915
(10.03%)
0
(0%)
13,123,090
(16.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,536
tỷ VND
43,264
tỷ VND
4,202
tỷ VND
6,161
tỷ VND
922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
8,498
tỷ VND
94
tỷ VND
2,339
tỷ VND
185
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 252
tỷ VND
18,140
tỷ VND
1,567
tỷ VND
6,365
tỷ VND
862
tỷ VND
Tổng Nợ 988
tỷ VND
34,670
tỷ VND
1,895
tỷ VND
20,396
tỷ VND
148
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,240
tỷ VND
52,810
tỷ VND
3,462
tỷ VND
26,761
tỷ VND
1,010
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
220
tỷ VND
29
tỷ VND
282
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 12% / 63% / 65% / 222% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%66%55%76%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%20%2%38%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%24.10%25.10%117.60%206.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%-48.40%-855.60%97.50%99.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%1.50%-2.10%56.50%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357