Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An - HAH


HAH (HOSE):   24   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 23.90
Mở Cửa 23.90
TN/CN 23.70 / 24.70
Khối Lượng 97,540
KLTB 13 tuần 37,557
KLTB 10 ngày 64,820
CN 52 tuần 27.8
TN 52 tuần 22.7
EPS 3,814
PE 6.3
Vốn thị trường 557
KL đang lưu hành 34.79 triệu
Giá sổ sách 18.1 ngàn
ROE 21%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 4,802
MUA BÁN
23.80 8,900 23.85 5,010 23.90 150 24.00 340 24.05 1,400 24.10 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 622,000 290,264 47% 150,000 71,062 47%
2016 523,000 487,582 93% 143,000 133,832 94%
2015 600,000 524,839 87% 123,642 166,959 135%
2014 0 430,673 0% 81,339 131,581 162%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)25/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)28/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) %K vượt lên %D2
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.2%)
EPS:
 
89.0%
PE:
 
87.9%
ROA:
 
86.9%
ROE:
 
83.7%
P/B:
 
45.6%
ĐÁY CP:
 
78.8%
Hệ Số Nợ:
 
61.6%
BETA:
 
68.2%
THANH KHOẢN:
 
74.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MNC 4.5 668 6.7 6% 38% 0.0 56.4%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 43.1%
HHG 7.4 1,873 4 16% 63% 0.7 75.2%
HTC 31.5 6,618 4.8 33% 157% 0.7 74.1%
PSP 7.6 217 35 1% 40% 0 49.4%
PVP 4.5 457 9.8 4% 40% 0 51.6%
CDN 21.5 1,893 11.4 15% 169% 0.3 64.4%
PDN 93 6,226 14.9 20% 302% -0.7 50.8%
CCT 10 -166 -60.2 -2% 105% 0 29.5%
VFR 7.8 659 11.8 4% 44% -1.0 44.6%

So sánh

DNLGTTHAHHHGVOS
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
0.50
0   0%
24.00
0.10   0.4%
7.40
0   0%
2.38
0.02   0.8%
EPS/PE 0.00k / 3000.0-6.01k / -0.13.81k / 6.31.87k / 4.0-2.93k / -0.8
Giá Sổ Sách 13.97
ngàn
-12.54
ngàn
18.15
ngàn
11.78
ngàn
3.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15547,21737,557265,533545,726
Khối lượng đang lưu hành 4,320,00043,503,00034,794,34828,840,125138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 52
tỷ VND
22
tỷ VND
835
tỷ VND
213
tỷ VND
329
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
4,197,800
(12.06%)
12,334
(0.04%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
2,456
tỷ VND
1,854
tỷ VND
1,424
tỷ VND
18,035
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
-391
tỷ VND
550
tỷ VND
101
tỷ VND
-813
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
-546
tỷ VND
631
tỷ VND
340
tỷ VND
455
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
1,387
tỷ VND
622
tỷ VND
220
tỷ VND
3,552
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
842
tỷ VND
1,253
tỷ VND
560
tỷ VND
4,007
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
0
tỷ VND
257
tỷ VND
4
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 12-31% / 4811% / 2110% / 16-10% / -89
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%165%50%39%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-16%30%7%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.50%-25.50%35.50%14.60%-15.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,205.30%-5,316%70.70%160.80%-221.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%-20.50%-0.80%8.40%-12.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357