Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An - HAH


HAH (HOSE):   18.20   0.30  (1.7%)
Tham Chiếu 17.90
Mở Cửa 17.90
TN/CN 17.90 / 18.50
Khối Lượng 119,150
KLTB 13 tuần 93,389
KLTB 10 ngày 182,023
CN 52 tuần 26.9
TN 52 tuần 16
EPS 4,267
PE 4.3
Vốn thị trường 628
KL đang lưu hành 34.51 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 18%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 3,858
MUA BÁN
18.00 6,400 18.05 100 18.20 3,940 18.40 5,630 18.50 28,360 18.55 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 622,000 777,930 125% 150,000 152,543 102%
2016 523,000 487,582 93% 143,000 133,832 94%
2015 600,000 524,839 87% 123,642 166,959 135%
2014 0 430,673 0% 81,339 131,581 162%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/11/2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)25/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)28/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)1
Pivot Tháng Vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.7%)
EPS:
 
91.1%
PE:
 
95.1%
ROA:
 
88.7%
ROE:
 
78.6%
P/B:
 
71.1%
ĐÁY CP:
 
66.4%
Hệ Số Nợ:
 
64.0%
BETA:
 
71.0%
THANH KHOẢN:
 
82.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PHP 12.5 1,066 11.7 12% 102% 0.2 69%
QTC 22.8 2,809 8.1 17% 135% -0.1 61.4%
VNF 54.4 7,504 7.2 17% 117% 0.9 65.4%
VGP 25.5 2,948 8.6 14% 117% 0.9 56.8%
VNL 19.9 2,768 7.2 12% 89% 0.2 69.3%
TCW 19.1 2,715 7 19% 89% 0 69.3%
PVP 7.1 764 9.3 7% 61% 0 49.2%
SSG 1.6 0 0 65% 0% 0.7 43.4%
CLL 27.3 2,446 11.2 14% 156% 0 64.8%
TCL 28 4,613 6.1 15% 92% 0.3 76.7%

So sánh

HAHSFIVNFVOSWCS
Giá Thị Trường 18.20
0.30   1.7%
29.80
0.35   1.2%
54.40
0   0%
2.68
0.16   6.3%
160.00
0   0%
EPS/PE 4.27k / 4.33.14k / 9.57.50k / 7.2-2.56k / -1.024.47k / 6.5
Giá Sổ Sách 24.23
ngàn
30.72
ngàn
46.63
ngàn
2.87
ngàn
96.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,3894,071603716,3951,111
Khối lượng đang lưu hành 34,507,81811,930,1545,600,000138,110,0002,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 628
tỷ VND
356
tỷ VND
305
tỷ VND
370
tỷ VND
400
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,197,800
(12.16%)
3,557,118
(29.82%)
205,820
(3.68%)
7,425,910
(5.38%)
601,000
(24.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,341
tỷ VND
4,046
tỷ VND
10,868
tỷ VND
18,404
tỷ VND
696
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 626
tỷ VND
386
tỷ VND
304
tỷ VND
-872
tỷ VND
313
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 836
tỷ VND
367
tỷ VND
261
tỷ VND
397
tỷ VND
241
tỷ VND
Tổng Nợ 473
tỷ VND
212
tỷ VND
478
tỷ VND
3,576
tỷ VND
43
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,310
tỷ VND
578
tỷ VND
739
tỷ VND
3,972
tỷ VND
283
tỷ VND
Tiền mặt 167
tỷ VND
126
tỷ VND
145
tỷ VND
109
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 187% / 116% / 17-9% / -8922% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%37%65%90%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%10%3%-5%45%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.80%18.40%15.90%-15.60%12.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.10%5.50%78%-221.30%24.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.50%25.30%19.80%-12.30%26.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357