Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An - HAH


HAH (HOSE):   15.85   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 15.90
TN/CN 15.80 / 15.95
Khối Lượng 22,710
KLTB 13 tuần 101,338
KLTB 10 ngày 64,721
CN 52 tuần 25.3
TN 52 tuần 15.8
EPS 4,267
PE 3.7
Vốn thị trường 547
KL đang lưu hành 34.51 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 18%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 3,858
MUA BÁN
15.70 2,430 15.80 330 15.85 740 15.95 1,550 16.00 3,360 16.10 220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 622,000 777,930 125% 150,000 152,573 102%
2016 523,000 487,582 93% 143,000 133,832 94%
2015 600,000 524,839 87% 123,642 166,959 135%
2014 0 430,673 0% 81,339 131,581 162%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/11/2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)25/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)28/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 82.1%)
EPS:
 
91.2%
PE:
 
96.5%
ROA:
 
88.4%
ROE:
 
77.2%
P/B:
 
75.8%
ĐÁY CP:
 
85.2%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
77.2%
THANH KHOẢN:
 
83.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PJT 13.8 2,198 6.3 16% 100% 0.2 64%
SFI 28 3,136 8.9 12% 91% 0.0 69.3%
VSG 1.3 -3,112 -0.4 12% -5% 1.4 36%
CDN 17.3 1,330 13 15% 197% 0.8 63.9%
MNC 4 78 51.3 4% 36% 0.7 48.4%
VTV 14.6 3,594 4.1 24% 95% 0.2 70.5%
TJC 5 16 312.5 0% 36% 0.8 49.7%
SAC 10.8 1,805 6 33% 84% 0 69.9%
PGT 2.9 -891 -3.3 -12% 42% 0.7 47.7%
CCT 10 2 5,000 0% 105% 0 35.2%

So sánh

HAHPVPQTCVSGVTO
Giá Thị Trường 15.85
-0.05   -0.3%
5.90
0   0%
19.60
0   0%
1.30
0.10   8.3%
8.71
-0.04   -0.5%
EPS/PE 4.27k / 3.70.76k / 7.72.81k / 7.0-3.11k / -0.41.17k / 7.5
Giá Sổ Sách 24.23
ngàn
11.59
ngàn
16.94
ngàn
-24.95
ngàn
14.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 101,3381,9539391,236110,952
Khối lượng đang lưu hành 34,507,81894,275,0282,700,00011,044,00079,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 547
tỷ VND
556
tỷ VND
53
tỷ VND
14
tỷ VND
696
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,197,800
(12.16%)
0
(0%)
766,725
(28.4%)
0
(0%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,341
tỷ VND
2,591
tỷ VND
1,115
tỷ VND
814
tỷ VND
14,551
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 626
tỷ VND
144
tỷ VND
81
tỷ VND
-389
tỷ VND
884
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 836
tỷ VND
1,092
tỷ VND
46
tỷ VND
-276
tỷ VND
1,133
tỷ VND
Tổng Nợ 473
tỷ VND
1,851
tỷ VND
37
tỷ VND
538
tỷ VND
813
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,310
tỷ VND
2,943
tỷ VND
83
tỷ VND
263
tỷ VND
1,946
tỷ VND
Tiền mặt 167
tỷ VND
648
tỷ VND
10
tỷ VND
9
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 182% / 79% / 16-13% / 125% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%63%45%205%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%6%7%-48%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.80%13.10%2.20%-9.40%-4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.10%5.40%-12.10%9.70%15.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.50%-9.40%23.90%-13.40%0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357