Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I - HAI


HAI (HOSE):   7.63   0.03  (0.4%)
Tham Chiếu 7.60
Mở Cửa 7.57
TN/CN 7.41 / 7.72
Khối Lượng 2,397,780
KLTB 13 tuần 4,906,611
KLTB 10 ngày 3,504,406
CN 52 tuần 22.5
TN 52 tuần 3.1
EPS 373
PE 20.5
Vốn thị trường 895
KL đang lưu hành 184.33 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 5%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 778
MUA BÁN
7.61 100,450 7.62 102,400 7.63 103,760 7.66 120 7.67 11,150 7.68 10,260
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,615,000 1,032,847 64% 84,000 42,312 50%
2016 1,600,000 1,612,088 101% 84,000 61,313 73%
2015 1,400,000 1,609,236 115% 78,000 63,579 82%
2014 850,000 990,451 117% 45,000 46,979 104%
2013 840,000 865,612 103% 50,260 37,874 75%
2012 916,000 846,937 92% 67,830 48,188 71%
2011 836,000 659,530 79% 83,000 43,577 53%
2010 0 660,555 0% 69,100 65,454 95%
2009 0 777,622 0% 0 0 0%
2008 600,000 635,523 106% 0 0 0%
2007 540,000 510,327 95% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 7/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/11/2017

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2015
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/01/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.5%)
EPS:
 
43.7%
PE:
 
46.8%
ROA:
 
47.2%
ROE:
 
32.8%
P/B:
 
77.1%
ĐÁY CP:
 
6.3%
Hệ Số Nợ:
 
56.1%
BETA:
 
71.9%
THANH KHOẢN:
 
99.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TRA 115.5 5,351 21.6 21% 425% 0.1 66.7%
BCP 6.7 340 19.7 5% 0% 0 34.6%
DPP 12.9 0 0 12% 0% 0 28%
CEC 12.5 645 19.4 8% 50% 0 44.8%
NDC 23.8 0 0 15% 0% 0 43.1%
VMD 26.4 2,134 12.4 9% 111% 0.3 50.6%
OPC 59.5 3,480 17.1 15% 245% 0.5 57.2%
PMC 69.1 7,885 8.8 29% 253% 0.2 73.8%
VFG 39.4 4,891 8.1 15% 119% -0.1 66.4%
VPS 19.9 1,983 10 14% 137% 0.0 60.8%

So sánh

DCIDDNDHTDVNHAI
Giá Thị Trường 34.20
0   0%
14.90
0   0%
65.30
-1.50   -2.2%
19.90
-0.90   -4.3%
7.63
0.03   0.4%
EPS/PE 0k / 0.00.79k / 18.85.46k / 12.00.72k / 27.70.37k / 20.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
20.52
ngàn
17.93
ngàn
10.38
ngàn
11.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1169429,546504,7124,906,611
Khối lượng đang lưu hành 2,412,5188,793,89612,563,691237,000,000184,327,493
Tổng Vốn Thị Trường 83
tỷ VND
131
tỷ VND
820
tỷ VND
4,716
tỷ VND
1,406
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
280,621
(2.23%)
0
(0%)
2,401,664
(1.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,504
tỷ VND
7,115
tỷ VND
4,984
tỷ VND
10,631
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
16
tỷ VND
238
tỷ VND
170
tỷ VND
617
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 149
tỷ VND
100
tỷ VND
225
tỷ VND
2,459
tỷ VND
1,383
tỷ VND
Tổng Nợ 150
tỷ VND
816
tỷ VND
336
tỷ VND
3,696
tỷ VND
1,012
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 299
tỷ VND
915
tỷ VND
561
tỷ VND
6,155
tỷ VND
2,396
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
125
tỷ VND
38
tỷ VND
341
tỷ VND
44
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 42% / 1713% / 343% / 83% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%89%60%60%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%3%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17.10%-1.20%14.10%-8.60%21.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.80%11.40%30.80%33.20%9%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%17.30%19.10%0%0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357