Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I - HAI


HAI (HOSE):   14.65   -1.10  (-7.0%)
Tham Chiếu 15.75
Mở Cửa 14.65
TN/CN 14.65 / 14.65
Khối Lượng 5,386,460
KLTB 13 tuần 2,291,873
KLTB 10 ngày 4,396,541
CN 52 tuần 22.5
TN 52 tuần 3.1
EPS 544
PE 26.9
Vốn thị trường 1,718
KL đang lưu hành 117.30 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 5%
Beta 1.49
EPS 4 quý trước 637
MUA BÁN
14.65 8,251,240 14.70 4,470 15.00 8,530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,615,000 278,832 17% 84,000 17,487 21%
2016 1,600,000 1,612,088 101% 84,000 61,313 73%
2015 1,400,000 1,623,786 116% 78,000 74,998 96%
2014 850,000 990,451 117% 45,000 47,691 106%
2013 840,000 865,612 103% 50,260 37,741 75%
2012 916,000 846,937 92% 67,830 48,188 71%
2011 836,000 659,530 79% 83,000 43,577 53%
2010 0 660,555 0% 69,100 65,454 95%
2009 0 777,622 0% 0 0 0%
2008 600,000 635,523 106% 0 0 0%
2007 540,000 510,327 95% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2015
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/01/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2013
30% (3000 đồng tiền mặt)11/01/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-116 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--261 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.8%)
EPS:
 
48.8%
PE:
 
44.3%
ROA:
 
47.7%
ROE:
 
35.1%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
1.1%
Hệ Số Nợ:
 
57.7%
BETA:
 
93.2%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OPC 57.8 3,199 18.1 15% 258% 0.4 59.5%
IMP 68 2,459 27.7 8% 187% 0.1 58%
LDP 33 2,539 13 20% 223% 1.1 60.4%
VMD 27.3 2,274 12 10% 118% 0.8 53%
DHG 112.1 5,597 20 24% 318% 0.5 67.7%
DHT 79 4,511 17.5 31% 246% 0.9 61.8%
TW3 14.5 0 0 10% 0% 0 31.6%
DVN 16.7 0 0 10% 0% 0 41.9%
AMP 19.6 262 74.8 2% 150% 0 23.7%
NDC 28 0 0 15% 0% 0 42.4%

So sánh

CECDGLHAIIMPPMC
Giá Thị Trường 13.50
0   0%
34.50
2.60   8.2%
14.65
-1.10   -7.0%
68.00
0   0%
84.00
-1.30   -1.5%
EPS/PE 0.65k / 20.92.90k / 11.90.54k / 26.92.46k / 27.77.98k / 10.5
Giá Sổ Sách 25.09
ngàn
18.15
ngàn
11.62
ngàn
36.28
ngàn
27.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 276,2982,291,87328,2332,917
Khối lượng đang lưu hành 5,977,03646,399,888117,299,31442,979,6839,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
1,601
tỷ VND
1,718
tỷ VND
2,923
tỷ VND
784
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
354,900
(0.76%)
2,401,664
(2.05%)
14,181,894
(33%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
5,756
tỷ VND
9,877
tỷ VND
9,175
tỷ VND
2,623
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
405
tỷ VND
258
tỷ VND
500
tỷ VND
307
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
842
tỷ VND
1,363
tỷ VND
1,365
tỷ VND
252
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
464
tỷ VND
901
tỷ VND
162
tỷ VND
41
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
1,307
tỷ VND
2,264
tỷ VND
1,527
tỷ VND
293
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
169
tỷ VND
54
tỷ VND
119
tỷ VND
103
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 810% / 163% / 57% / 825% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%36%40%11%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%7%3%5%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 44.20%5.70%21.70%6.40%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 40.50%-9.70%10.90%7.40%14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 75.50%1.90%0.40%15.20%18.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357