Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO - HAP


HAP (HOSE):   4.55   0.25  (5.8%)
Tham Chiếu 4.30
Mở Cửa 4.58
TN/CN 4.47 / 4.58
Khối Lượng 289,150
KLTB 13 tuần 293,650
KLTB 10 ngày 525,273
CN 52 tuần 5.4
TN 52 tuần 2.9
EPS 169
PE 26.9
Vốn thị trường 253
KL đang lưu hành 55.47 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 1%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 494
MUA BÁN
4.51 3,000 4.53 1,000 4.55 610 4.56 8,410 4.57 24,500 4.58 43,870
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 489,000 96,959 20% 50,000 2,663 5%
2016 443,000 426,172 96% 53,000 17,550 33%
2015 517,000 375,455 73% 60,000 46,473 77%
2014 420,000 350,833 84% 30,000 35,535 118%
2013 400,000 353,188 88% 18,000 26,782 149%
2012 380,000 362,901 96% 25,000 13,246 53%
2011 410,000 360,672 88% 25,000 13,289 53%
2010 350,000 363,261 104% 63,000 55,272 88%
2009 0 288,490 0% 0 0 0%
2008 320,000 321,008 100% 80,000 -67,410 -84%
2007 0 213,196 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
2% (200 đồng tiền mặt)22/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)20/10/2016
5% (500 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 6000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)212 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(7) Vượt lên -100252 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20254 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20244 (lần)
William(7) Vượt lên -80259 (lần)
William(14) Vượt lên -80240 (lần)
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.6%)
EPS:
 
37.7%
PE:
 
43.3%
ROA:
 
25.6%
ROE:
 
16.9%
P/B:
 
91.2%
ĐÁY CP:
 
30.7%
Hệ Số Nợ:
 
63.3%
BETA:
 
77.1%
THANH KHOẢN:
 
87.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTB 28.8 2,812 10.2 19% 133% 0.4 57.9%
VTI 1.9 0 0 26% -3% 0 32.3%
HAP 4.6 169 26.9 1% 38% 0.7 52.6%
DHC 32 3,164 10.1 15% 153% 0.3 73.8%
NAG 6.8 867 7.8 7% 55% 0.1 56.1%
TNG 11.5 1,988 5.8 15% 73% 1.9 69.9%
SSC 61 2,639 23.1 11% 254% 0.3 58.8%
SSF 10 0 0 169% 0% 0 36.7%
HDA 10.4 1,341 7.8 10% 81% 2.1 74.8%
DQC 44.9 6,281 7.1 17% 121% 0.4 78.4%

So sánh

HAPLIXQHDTTFTVT
Giá Thị Trường 4.55
0.25   5.8%
47.20
-0.30   -0.6%
25.00
0   0%
7.42
0.16   2.2%
27.55
0.10   0.4%
EPS/PE 0.17k / 26.94.58k / 10.34.14k / 6.0-12.04k / -0.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.08
ngàn
14.79
ngàn
17.24
ngàn
0.82
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 293,65045,71916,646457,92618,920
Khối lượng đang lưu hành 55,471,15132,400,0005,524,716140,093,61921,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 252
tỷ VND
1,529
tỷ VND
138
tỷ VND
1,039
tỷ VND
579
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,799,560
(6.85%)
7,953,116
(24.55%)
73,925
(1.34%)
5,659,550
(4.04%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,799
tỷ VND
12,394
tỷ VND
2,009
tỷ VND
18,184
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 100
tỷ VND
553
tỷ VND
89
tỷ VND
-1,285
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 670
tỷ VND
479
tỷ VND
95
tỷ VND
115
tỷ VND
0
tỷ VND
Tổng Nợ 195
tỷ VND
280
tỷ VND
72
tỷ VND
3,432
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 866
tỷ VND
759
tỷ VND
167
tỷ VND
3,547
tỷ VND
0
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
129
tỷ VND
6
tỷ VND
74
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 120% / 3114% / 24-48% / -1,0000% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%37%43%97%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%4%-7%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.60%9.80%5.60%-9.60%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.50%27%62.20%220.30%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.60%24.60%30.90%19.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Mega City có gì hấp dẫn? (21-07-2017)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357